Cụm từ tiếng Anh
Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
Cụm của hôm nay
as a (direct/indirect) consequence of sth
/æz eɪ ˈkɑːnsəkwɛns əv/ · là hậu quả của cái gì
767 cụm từ
- Cụm cố địnhC1
rob sb of sth
/rɑːb ˈsʌmwʌn əv ˈsʌmθɪŋ/
Lấy đi hoặc tước đoạt của ai đó một điều quan trọng (không nhất thiết là trộm cắp).
- Thành ngữB1
roll up one’s sleeves
/roʊl ʌp wʌnz sliːvz/
Chuẩn bị làm việc chăm chỉ hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách.
- Cụm cố địnhC1
run a risk of sth/doing sth
/rʌn ə rɪsk ʌv/
có nguy cơ gặp điều tồi tệ
- Thành ngữB1
run in the family
/rʌn ɪn ðə ˈfæməli/
là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình
- Phrasal verbB2
run into sth
/rʌn ˈɪn tuː/
gặp phải khó khăn, rắc rối
- Phrasal verbB2
run out of steam
/rʌn aʊt əv stiːm/
hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục
- Phrasal verbB1
run out of time
/rʌn aʊt əv taɪm/
Hết thời gian
- Phrasal verbB2
run short of sth
/rʌn ʃɔːrt ʌv/
sắp hết, thiếu hụt cái gì
- Phrasal verbC1
run up sth (a bill/debt)
/rʌn ʌp/
tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao
- Phrasal verbB2
run wild
/rʌn waɪld/
phát triển tự do không kiểm soát
- Thành ngữB2
save sth for a rainy day
/seɪv fɔːr ə ˈreɪni deɪ/
Tiết kiệm để dùng khi khó khăn.
- Phrasal verbB2
save on sth
/seɪv ɑːn/
tiết kiệm tiền cho việc gì đó
- Phrasal verbB1
save up (money) / save up (for sth)
/seɪv ʌp/
Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể
- Cụm cố địnhB1
save your breath
/seɪv jʊr brɛθ/
đừng phí sức, đừng nói nữa (vì vô ích)
- Phrasal verbC1
school sb in sth
/skuːl ˈsʌmwʌn ɪn ˈsʌmθɪŋ/
Huấn luyện, rèn giũa ai đó về điều gì đó
- Thành ngữC1
scream bloody murder
/skriːm ˈblʌdi ˈmɜrdər/
hét toáng lên, la hét thảm thiết
- Phrasal verbB2
screw sth up
/skruː ʌp/
Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó
- Phrasal verbA2
search for sth
/sɜːrtʃ fɔːr/
tìm kiếm cái gì
- Thành ngữB2
see eye to eye (with sb)
/siː aɪ tuː aɪ/
Đồng tình, có cùng quan điểm với ai
- Cụm cố địnhA2
see the world
/siː ðə wɜːrld/
Đi du lịch khắp nơi để trải nghiệm và mở rộng tầm nhìn
- Cụm cố địnhA1
see you later
/siː juː ˈleɪtər/
Lời chào tạm biệt, hẹn gặp lại sau.
- CollocationA1
send a message
/sɛnd ə ˈmɛsɪdʒ/
Gửi tin nhắn
- Phrasal verbB1
send sb off
/sɛnd ɒf/
Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật
- Phrasal verbB1
send sth out
/sɛnd aʊt/
phát ra, gửi đi (ánh sáng, tín hiệu, âm thanh, mùi...)
- Phrasal verbB1
set aside sth / set sth aside
/sɛt əˈsaɪd/
Dành ra, dành dụm (thời gian, tiền bạc,...) cho mục đích đặc biệt
- Phrasal verbB1
set sth up
/sɛt ʌp/
thiết lập, chuẩn bị hoặc sắp xếp cái gì đó để sử dụng
- Phrasal verbB1
settle down
/ˈsɛtl daʊn/
Ấn định cuộc sống, sống yên ổn ở một nơi
- Phrasal verbB2
settle into sth
/ˈsɛtl ˈɪn tu/
Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)
- Phrasal verbB1
shack up with sb
/ʃæk ʌp wɪθ/
Sống chung với ai đó mà không kết hôn
- Phrasal verbB2
shelter in place
/ˈʃɛltər ɪn pleɪs/
ở yên trong nhà/nơi an toàn khi có tình huống khẩn cấp
- Cụm cố địnhC1
shoot to fame
/ʃuːt tuː feɪm/
Nổi tiếng nhanh chóng
- Phrasal verbB1
shop around for sth
/ʃɑːp əˈraʊnd fɔːr ˈsʌmθɪŋ/
So sánh giá và chất lượng trước khi mua
- Cụm cố địnhB2
shotgun wedding
/ˈʃɑːtɡʌn ˈwɛdɪŋ/
Đám cưới vội vàng vì có thai
- CollocationB1
show affection to sb/sth
/ʃoʊ əˈfɛkʃn tuː/
bày tỏ tình cảm với ai/cái gì
- Phrasal verbB1
show sb/sth off / show sth off / show off sth
/ʃoʊ ɔf/
trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động
- Phrasal verbA2
show up
/ʃoʊ ʌp/
Xuất hiện, có mặt ở nơi đã hẹn hoặc dự kiến.
- Thành ngữB2
show sb who’s boss
/ʃoʊ huːz bɔːs/
Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.
- Cụm cố địnhB1
show your face
/ʃoʊ jʊr feɪs/
xuất hiện, đến chỗ đông người sau thời gian vắng mặt
- Phrasal verbB2
shut sb/sth out
/ʃʌt aʊt/
Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.
- Cụm cố địnhB1
side effect
/saɪd ɪˈfɛkt/
tác dụng phụ
- Phrasal verbA1
sit down
/sɪt daʊn/
Ngồi xuống
- Thành ngữC1
sit on your laurels
/sɪt ɑːn jɔːr ˈlɔːrəlz/
Tự mãn với thành tích đã đạt và không cố gắng thêm nữa.
- CollocationB1
skill set
/skɪl sɛt/
Bộ kỹ năng
- Phrasal verbB1
sleep in
/sliːp ɪn/
ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường
- Phrasal verbB2
slip out
/slɪp aʊt/
vô tình nói ra (điều không định nói)
- Phrasal verbC1
slot sth in
/slɑːt ɪn/
sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình
- Phrasal verbB1
slow down
/sloʊ daʊn/
chậm lại, giảm tốc độ
- Phrasal verbB2
smarten up (sb/sth)
/smɑːrtən ʌp/
làm cho gọn gàng, đẹp đẽ hơn
- Phrasal verbB2
smoke sb/sth out
/smoʊk aʊt/
Buộc ai/cái gì phải rời khỏi chỗ ẩn nấp bằng khói hoặc cách khác.
- Cụm cố địnhC1
smooth the path/way for sb/sth
/smuːð ðə pæθ weɪ fɔːr/
dọn đường, tạo điều kiện thuận lợi cho ai/cái gì phát triển hoặc tiến bộ
- Phrasal verbB1
soak up sth / soak sth up
/soʊk ʌp/
thấm hút (chất lỏng)
- CollocationB1
social network
/ˈsoʊʃl ˈnɛtˌwɜːrk/
mạng lưới quan hệ xã hội (cá nhân hoặc trực tuyến)
- Phrasal verbB1
sort out sth / sort sth/sb out
/sɔːrt aʊt/
sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)
- Phrasal verbC1
sound off (about/on sth)
/saʊnd ɔːf/
phát biểu ý kiến một cách ồn ào hoặc hung hăng
- Phrasal verbC1
sound sb out
/saʊnd aʊt/
dò hỏi ý kiến hoặc thái độ của ai đó một cách gián tiếp
- CollocationA1
speak English
/spiːk ˈɪŋɡlɪʃ/
Nói tiếng Anh
- Thành ngữB2
speak the same language (with sb)
/spiːk ðə seɪm ˈlæŋɡwɪdʒ/
có chung quan điểm, cách nghĩ
- Phrasal verbA2
speak up
/spiːk ʌp/
nói to lên / nói thẳng ý kiến
- Phrasal verbB2
split sth into sth
/splɪt ˈɪn tuː/
chia cái gì ra thành các phần
- Thành ngữC1
spread like wildfire
/sprɛd laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
Lan truyền rất nhanh (thông tin, tin đồn, bệnh dịch...)
- Phrasal verbB1
spread out / spread sth out
/sprɛd aʊt/
Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn
- Thành ngữC1
spread yourself too thin
/sprɛd jɔːrˈsɛlf tuː θɪn/
Cố gắng làm quá nhiều việc cùng lúc đến mức không thể làm tốt việc nào.
- Thành ngữC1
stand on one’s dignity
/stænd ɑn wʌnz ˈdɪɡnəti/
Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện
- Thành ngữB2
stand on one's own two feet
/stænd ɑːn wʌnz oʊn tuː fiːt/
Tự lập, tự lo liệu cho bản thân mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
- Phrasal verbB1
stand out (from/against sb/sth)
/stænd aʊt/
nổi bật, dễ nhận thấy
- Thành ngữC1
stand the test of time
/stænd ðə tɛst əv taɪm/
Trải qua thời gian mà vẫn tồn tại, vẫn có giá trị
- Phrasal verbA1
stand up
/stænd ʌp/
Đứng dậy (từ tư thế ngồi hoặc nằm).
- CollocationA1
start work
/stɑrt wɜrk/
bắt đầu làm việc
- Phrasal verbA2
stay in
/steɪ ɪn/
ở nhà, không ra ngoài
- Phrasal verbC1
stem from sth
/stɛm frɑːm/
xuất phát từ, bắt nguồn từ
- Phrasal verbB1
stick to sth
/stɪk tuː/
Kiên trì làm gì hoặc giữ nguyên điều gì
- Phrasal verbB1
stop by (somewhere)
/stɑp baɪ/
ghé qua, ghé thăm ngắn