Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)
Định nghĩa (tiếng Anh): to start to feel comfortable in a new home, job, etc.
1. Bắt đầu cảm thấy thoải mái trong môi trường mớisettle into + noun
to start to feel comfortable in a new place or situation
It took her a few weeks to settle into her new apartment.
Cô ấy mất vài tuần để làm quen với căn hộ mới.
He’s settling into his role as team leader quite well.
Anh ấy đang dần hòa nhập tốt với vai trò trưởng nhóm.
subject + settle into + noun
Chủ ngữ + settle into + danh từ chỉ nơi chốn/việc làm/vai trò
settle into + V-ing
Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng với danh động từ (vd: settling into working remotely)
🔗 Không tách được
Dùng khi nói về quá trình thích nghi với môi trường hoặc vai trò mới. Không dùng với người (settle *into* a person). Thường đi với thời gian (vd: took time to settle into).
Hình dung 'settle' (lắng xuống) như bụi lắng vào chỗ mới, 'into' là hướng vào bên trong — nghĩa là hòa nhập, ổn định trong môi trường mới.
settle into ↔ settle down
'settle down' là ổn định cuộc sống (vd: kết hôn, có gia đình) hoặc bớt hiếu động, còn 'settle into' là hòa nhập với môi trường mới
❌ She settled into with her new job quickly.
✓ She settled into her new job quickly.
Không dùng giới từ 'with' sau 'settle into'. Cấu trúc đúng là 'settle into + danh từ' (không có giới từ).
❌ He settled into to live in the city.
✓ He settled into living in the city.
Sau 'into' phải là danh từ hoặc danh động từ (V-ing), không dùng 'to + verb'.
Không đi với giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'settle into + danh từ' (vd: settle into a new job).
'settle into' là hòa nhập với môi trường mới (nhà, công việc), còn 'settle down' là ổn định cuộc sống (vd: lập gia đình) hoặc bớt hiếu động.
Không. 'settle into' đi với danh từ chỉ nơi chốn, công việc, vai trò, chứ không đi với người (vd: SAI: settle into her).