学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Settle into là gì?

settle into sth/ˈsɛtl ˈɪn tu/(verb)

Làm quen và cảm thấy thoải mái với điều gì mới (nhà, công việc, môi trường...)

Định nghĩa (tiếng Anh): to start to feel comfortable in a new home, job, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "settle into"

  1. 1. Bắt đầu cảm thấy thoải mái trong môi trường mớisettle into + noun

    to start to feel comfortable in a new place or situation

    • It took her a few weeks to settle into her new apartment.

      Cô ấy mất vài tuần để làm quen với căn hộ mới.

    • He’s settling into his role as team leader quite well.

      Anh ấy đang dần hòa nhập tốt với vai trò trưởng nhóm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • subject + settle into + noun

    Chủ ngữ + settle into + danh từ chỉ nơi chốn/việc làm/vai trò

  • settle into + V-ing

    Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng với danh động từ (vd: settling into working remotely)

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi nói về quá trình thích nghi với môi trường hoặc vai trò mới. Không dùng với người (settle *into* a person). Thường đi với thời gian (vd: took time to settle into).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'settle' (lắng xuống) như bụi lắng vào chỗ mới, 'into' là hướng vào bên trong — nghĩa là hòa nhập, ổn định trong môi trường mới.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • settle into ↔ settle down

    'settle down' là ổn định cuộc sống (vd: kết hôn, có gia đình) hoặc bớt hiếu động, còn 'settle into' là hòa nhập với môi trường mới

Lỗi thường gặp

  • ❌ She settled into with her new job quickly.

    ✓ She settled into her new job quickly.

    Không dùng giới từ 'with' sau 'settle into'. Cấu trúc đúng là 'settle into + danh từ' (không có giới từ).

  • ❌ He settled into to live in the city.

    ✓ He settled into living in the city.

    Sau 'into' phải là danh từ hoặc danh động từ (V-ing), không dùng 'to + verb'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • adjust to — Nhấn mạnh quá trình thích nghi hơn là cảm giác thoải mái
  • get used to — Thường dùng cho việc quen dần với điều gì đó, có thể tiêu cực hoặc trung tính

↔️ Từ trái nghĩa

  • struggle to adapt — Gặp khó khăn trong việc thích nghi

🔗 Cụm hay đi kèm

settle into a new homesettle into a routinesettle into a rolesettle into life

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi cần vài tuần để làm quen với công việc mới.
  2. Cô ấy đã nhanh chóng hòa nhập với cuộc sống ở thành phố.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›settle into đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'settle into + danh từ' (vd: settle into a new job).

›settle into khác settle down thế nào?

'settle into' là hòa nhập với môi trường mới (nhà, công việc), còn 'settle down' là ổn định cuộc sống (vd: lập gia đình) hoặc bớt hiếu động.

›settle into có thể dùng với người không?

Không. 'settle into' đi với danh từ chỉ nơi chốn, công việc, vai trò, chứ không đi với người (vd: SAI: settle into her).

🧩 Cụm từ liên quan

settle down

Ấn định cuộc sống, sống yên ổn ở một nơi

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

stressed out

căng thẳng, mệt mỏi đến mức không thể thư giãn

go bananas

nổi điên, phát điên hoặc trở nên ngớ ngẩn

fall down

Ngã xuống đất.

hold sb/sth back

ngăn cản ai/cái gì tiến lên hoặc vượt qua thứ gì

stand on one’s dignity

Đòi hỏi được đối xử đúng mực, giữ thể diện

with all due respect

Dù rất tôn trọng nhưng tôi phải phản đối/không đồng tình.

#In the office