学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Settle down là gì?

settle down/ˈsɛtl daʊn/(verb)

Ấn định cuộc sống, sống yên ổn ở một nơi

Định nghĩa (tiếng Anh): to start to have a quieter way of life, living in one place

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 58Lời Thách Khi Dịch Sách Hướng Dẫn - Thách Ai Đó Làm Gì Với Dare Sb To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "settle down"

  1. 1. Bắt đầu sống cuộc sống ổn định, thường sau một thời gian di chuyển hoặc thay đổi nhiềusettle down (+ in/at a place)

    to start living in a place and have a stable life, often after a period of change or travel

    • After years of traveling, she decided to settle down in Hanoi.

      Sau nhiều năm đi du lịch, cô ấy quyết định ổn định cuộc sống tại Hà Nội.

    • They settled down and started a family.

      Họ ổn định cuộc sống và bắt đầu xây dựng gia đình.

  2. 2. Bình tĩnh lại sau khi hưng phấn hoặc lo lắngsettle down

    to become calm after being excited or upset

    • The children settled down after their teacher scolded them.

      Bọn trẻ bình tĩnh lại sau khi cô giáo mắng chúng.

    • It took him a while to settle down after the shocking news.

      Anh ấy mất một lúc để bình tĩnh lại sau tin tức gây sốc.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • settle down (+ in/at + place)

    Khi nói về ổn định cuộc sống, có thể thêm nơi chốn (in/at + địa điểm).

  • settle down + to + V

    Ít phổ biến, nhưng có thể dùng với 'to' + động từ nguyên thể (vd: settle down to work).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong hai ngữ cảnh chính: 1) ổn định cuộc sống (thường sau khi di chuyển nhiều), 2) bình tĩnh lại. Không tách được ('settle it down' là sai).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'down' như việc đặt hành lý xuống sau chuyến đi dài — 'settle' là ổn định tại đó. Đối với nghĩa bình tĩnh, 'down' như hạ nhiệt độ cảm xúc.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • settle down ↔ settle up

    'settle up' nghĩa là thanh toán (tiền bạc), không liên quan đến ổn định cuộc sống.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She settled it down in the countryside.

    ✓ She settled down in the countryside.

    Không tách được: 'settle down' là phrasal verb không tách, không thể nói 'settled it down'.

  • ❌ They settled down to the city.

    ✓ They settled down in the city.

    Sai giới từ: dùng 'in' hoặc 'at' với địa điểm, không dùng 'to'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • put down roots — Gần nghĩa với ổn định cuộc sống, nhấn mạnh việc gắn bó lâu dài với một nơi.
  • calm down — Gần nghĩa với bình tĩnh lại, nhưng 'calm down' nhấn mạnh hơn vào việc dịu đi cảm xúc.

↔️ Từ trái nghĩa

  • move around — Di chuyển thường xuyên, không ổn định.

🔗 Cụm hay đi kèm

settle down in a new citysettle down and get marriedsettle down with a familysettle down after a long trip

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy muốn ấn định cuộc sống ở quê nhà.
  2. Bạn có kế hoạch ấn định cuộc sống không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"settle down" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'in' (nơi chốn) hoặc 'at' (địa điểm cụ thể). Không dùng giới từ khác.

›"settle down" và "calm down" khác nhau thế nào?

'settle down' có thể nghĩa ổn định cuộc sống hoặc bình tĩnh, trong khi 'calm down' chỉ có nghĩa bình tĩnh. 'settle down' cũng nhấn mạnh hơn vào việc ổn định lâu dài.

›Có thể dùng "settle down" cho vật không?

Không. 'settle down' chủ yếu dùng cho người. Đối với vật, dùng 'settle' (vd: dust settles).

🧩 Cụm từ liên quan

put down roots (in/at a place)

gắn bó, ổn định cuộc sống tại một nơi

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

at any cost

bằng mọi giá

cost an arm and a leg

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

at a loss (to do sth)

Lúng túng, không biết phải làm gì hoặc nói gì

close out sth

Bán hết hàng với giá rẻ để thanh lý nhanh

pull through (sth)

vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách

get by

sống sót, xoay sở được với điều kiện hạn chế

#Business