Ấn định cuộc sống, sống yên ổn ở một nơi
Định nghĩa (tiếng Anh): to start to have a quieter way of life, living in one place
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bắt đầu sống cuộc sống ổn định, thường sau một thời gian di chuyển hoặc thay đổi nhiềusettle down (+ in/at a place)
to start living in a place and have a stable life, often after a period of change or travel
After years of traveling, she decided to settle down in Hanoi.
Sau nhiều năm đi du lịch, cô ấy quyết định ổn định cuộc sống tại Hà Nội.
They settled down and started a family.
Họ ổn định cuộc sống và bắt đầu xây dựng gia đình.
2. Bình tĩnh lại sau khi hưng phấn hoặc lo lắngsettle down
to become calm after being excited or upset
The children settled down after their teacher scolded them.
Bọn trẻ bình tĩnh lại sau khi cô giáo mắng chúng.
It took him a while to settle down after the shocking news.
Anh ấy mất một lúc để bình tĩnh lại sau tin tức gây sốc.
settle down (+ in/at + place)
Khi nói về ổn định cuộc sống, có thể thêm nơi chốn (in/at + địa điểm).
settle down + to + V
Ít phổ biến, nhưng có thể dùng với 'to' + động từ nguyên thể (vd: settle down to work).
🔗 Không tách được
Dùng trong hai ngữ cảnh chính: 1) ổn định cuộc sống (thường sau khi di chuyển nhiều), 2) bình tĩnh lại. Không tách được ('settle it down' là sai).
Hình dung 'down' như việc đặt hành lý xuống sau chuyến đi dài — 'settle' là ổn định tại đó. Đối với nghĩa bình tĩnh, 'down' như hạ nhiệt độ cảm xúc.
settle down ↔ settle up
'settle up' nghĩa là thanh toán (tiền bạc), không liên quan đến ổn định cuộc sống.
❌ She settled it down in the countryside.
✓ She settled down in the countryside.
Không tách được: 'settle down' là phrasal verb không tách, không thể nói 'settled it down'.
❌ They settled down to the city.
✓ They settled down in the city.
Sai giới từ: dùng 'in' hoặc 'at' với địa điểm, không dùng 'to'.
Thường đi với 'in' (nơi chốn) hoặc 'at' (địa điểm cụ thể). Không dùng giới từ khác.
'settle down' có thể nghĩa ổn định cuộc sống hoặc bình tĩnh, trong khi 'calm down' chỉ có nghĩa bình tĩnh. 'settle down' cũng nhấn mạnh hơn vào việc ổn định lâu dài.
Không. 'settle down' chủ yếu dùng cho người. Đối với vật, dùng 'settle' (vd: dust settles).