学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Pull through là gì?

pull through (sth)/pʊl ˈθruː/(verb)

vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách

Định nghĩa (tiếng Anh): to succeed in doing something very difficult

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 5Thăm Đồng Nghiệp Đang Hồi Phục - Nói Điều Mình Thích Hơn Với Prefer V-ing To V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pull through"

  1. 1. thành công trong việc làm điều gì đó rất khó khănpull through + (sth)

    to succeed in doing something very difficult

    • It’s going to be tough, but we’ll pull through it together.

      Sẽ rất khó khăn, nhưng chúng ta sẽ vượt qua nó cùng nhau.

    • The doctors think she will pull through after the surgery.

      Các bác sĩ nghĩ cô ấy sẽ vượt qua sau ca phẫu thuật.

  2. 2. hồi phục sau bệnh tật hoặc tình trạng nguy kịchpull through

    to recover from a serious illness or condition

    • He was in a coma for weeks, but thankfully he pulled through.

      Anh ấy hôn mê nhiều tuần, nhưng may mắn đã hồi phục.

    • The patient is weak but expected to pull through.

      Bệnh nhân còn yếu nhưng dự kiến sẽ khỏi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb + pull(s) through + (sth)

    Tân ngữ (sth) có thể có hoặc không. Nếu là đại từ, có thể đứng sau hoặc trước 'through' (pull it through / pull through it).

  • pull through + after + N

    Thường dùng với 'after' để chỉ thời điểm sau sự kiện khó khăn

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả ngữ cảnh vượt qua khó khăn (thành công) và hồi phục sức khỏe. Thường mang sắc thái lạc quan. Có thể tách được với đại từ (pull it through).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc 'kéo' (pull) mình qua (through) một cửa hẹp — tượng trưng cho việc vượt qua thử thách.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pull through ↔ pull off

    pull off = hoàn thành thành công một việc khó (nhấn mạnh kết quả); pull through = vượt qua khó khăn (nhấn mạnh quá trình)

Lỗi thường gặp

  • ❌ She pulled through it the crisis.

    ✓ She pulled through the crisis.

    Không dùng 'it' và 'the crisis' cùng lúc. Chọn 1: 'pull through it' hoặc 'pull through the crisis'.

  • ❌ He pulled through from his illness.

    ✓ He pulled through after his illness.

    Không dùng 'from' sau 'pull through'. Dùng 'after' để chỉ thời điểm.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • come through — gần nghĩa, nhấn mạnh việc sống sót sau khó khăn
  • get through — vượt qua khó khăn, nhưng ít nhấn mạnh sự thành công
  • recover — chỉ dùng cho nghĩa hồi phục sức khỏe

↔️ Từ trái nghĩa

  • give up — bỏ cuộc, không vượt qua được
  • succumb — chịu thua, không chống chọi nổi (thường dùng cho bệnh tật)

🔗 Cụm hay đi kèm

pull through a difficult timepull through an illnesspull through togetherpull through after surgery

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bác sĩ nói anh ấy sẽ vượt qua được cơn bệnh này.
  2. Cô ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn nhờ sự nỗ lực.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"pull through" có tách được không?

Có, với đại từ: 'pull it through' = 'pull through it' đều đúng.

›"pull through" khác "pull off" thế nào?

"pull through" là vượt qua khó khăn; "pull off" là hoàn thành thành công một việc khó (vd: pull off a miracle).

›"pull through" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm từ này có register neutral, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

come through

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

give up

Bỏ cuộc

go on a crash diet

Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

at any cost

bằng mọi giá

cost an arm and a leg

Rất đắt, tốn rất nhiều tiền

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

have a sweet tooth

Thích ăn đồ ngọt

#Business#Food