vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách
Định nghĩa (tiếng Anh): to succeed in doing something very difficult
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. thành công trong việc làm điều gì đó rất khó khănpull through + (sth)
to succeed in doing something very difficult
It’s going to be tough, but we’ll pull through it together.
Sẽ rất khó khăn, nhưng chúng ta sẽ vượt qua nó cùng nhau.
The doctors think she will pull through after the surgery.
Các bác sĩ nghĩ cô ấy sẽ vượt qua sau ca phẫu thuật.
2. hồi phục sau bệnh tật hoặc tình trạng nguy kịchpull through
to recover from a serious illness or condition
He was in a coma for weeks, but thankfully he pulled through.
Anh ấy hôn mê nhiều tuần, nhưng may mắn đã hồi phục.
The patient is weak but expected to pull through.
Bệnh nhân còn yếu nhưng dự kiến sẽ khỏi.
Sb + pull(s) through + (sth)
Tân ngữ (sth) có thể có hoặc không. Nếu là đại từ, có thể đứng sau hoặc trước 'through' (pull it through / pull through it).
pull through + after + N
Thường dùng với 'after' để chỉ thời điểm sau sự kiện khó khăn
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong cả ngữ cảnh vượt qua khó khăn (thành công) và hồi phục sức khỏe. Thường mang sắc thái lạc quan. Có thể tách được với đại từ (pull it through).
Hình dung việc 'kéo' (pull) mình qua (through) một cửa hẹp — tượng trưng cho việc vượt qua thử thách.
pull through ↔ pull off
pull off = hoàn thành thành công một việc khó (nhấn mạnh kết quả); pull through = vượt qua khó khăn (nhấn mạnh quá trình)
❌ She pulled through it the crisis.
✓ She pulled through the crisis.
Không dùng 'it' và 'the crisis' cùng lúc. Chọn 1: 'pull through it' hoặc 'pull through the crisis'.
❌ He pulled through from his illness.
✓ He pulled through after his illness.
Không dùng 'from' sau 'pull through'. Dùng 'after' để chỉ thời điểm.
Có, với đại từ: 'pull it through' = 'pull through it' đều đúng.
"pull through" là vượt qua khó khăn; "pull off" là hoàn thành thành công một việc khó (vd: pull off a miracle).
Có, cụm từ này có register neutral, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.