Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.
Định nghĩa (tiếng Anh): To eat a certain diet in order to lose weight very quickly
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.go on a crash diet (to + V-inf)
To follow a strict diet to lose weight very quickly, often in an unhealthy way.
She decided to go on a crash diet to fit into her wedding dress.
Cô ấy quyết định ăn kiêng khắc nghiệt để mặc vừa chiếc váy cưới.
Doctors warn that going on a crash diet can harm your health.
Bác sĩ cảnh báo rằng ăn kiêng khắc nghiệt có thể hại sức khỏe.
go on a crash diet (to + V-inf)
Thường đi kèm mục đích (to + động từ nguyên mẫu).
Dùng khi nói về việc giảm cân nhanh bằng chế độ ăn uống khắc nghiệt, thường mang nghĩa tiêu cực (không tốt cho sức khỏe). Không nhầm lẫn với 'go on a diet' (ăn kiêng bình thường).
Hình dung 'crash' (đâm sầm) như việc giảm cân đột ngột, mạnh mẽ như một vụ tai nạn — không từ từ.
go on a crash diet ↔ go on a diet
'go on a diet' là ăn kiêng bình thường (không nhất thiết nhanh), còn 'go on a crash diet' là ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh.
❌ She is on the crash diet.
✓ She is on a crash diet.
Sai mạo từ: 'a crash diet' (một chế độ ăn kiêng khắc nghiệt), không dùng 'the' trừ khi đã đề cập trước đó.
❌ He went on crash diet.
✓ He went on a crash diet.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'crash diet'.
Là cụm từ chỉ việc ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng, thường không tốt cho sức khỏe.
'go on a crash diet' nhấn mạnh tốc độ giảm cân nhanh và tính khắc nghiệt, còn 'go on a diet' là ăn kiêng bình thường, từ từ.
Không nên, vì có thể gây hại cho sức khỏe. Bác sĩ khuyên nên giảm cân từ từ và lành mạnh.