学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

Out of season là gì?

out of season/aʊt əv ˈsiːzn̩/(phrase)

không vào mùa, trái mùa

Định nghĩa (tiếng Anh): not in the time of year in which something is grown, produced, or sold

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 50Buổi Tối Ở Thị Trấn Biển Vắng Khách - Dự Đoán Khả Năng Thấp Với Be Unlikely To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "out of season"

  1. 1. không vào mùa thu hoạch, sản xuất hoặc bán hàngbe + out of season

    not in the time of year when something is normally available or popular

    • Strawberries are expensive when they're out of season.

      Dâu tây đắt tiền khi không vào mùa.

    • We visited the beach resort out of season, so it was quiet.

      Chúng tôi ghé thăm khu nghỉ dưỡng biển trái mùa, nên rất yên tĩnh.

  2. 2. không phù hợp với thời điểm hiện tạibe + out of season

    not appropriate for the current time or fashion

    • Wearing a thick coat in summer is out of season.

      Mặc áo khoác dày vào mùa hè là trái mùa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be + out of season

    Thường dùng với động từ 'be' hoặc các động từ trạng thái khác

  • N + out of season

    Có thể đứng sau danh từ (vd: fruits out of season)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để nói về trái cây, rau củ, quần áo, hoặc các hoạt động du lịch. Không đổi hình thức (luôn là 'out of season').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'out of' (ra khỏi) + 'season' (mùa) = ra khỏi mùa, tức là không vào mùa. Ví dụ: táo không vào mùa (apples are out of season).

Lỗi thường gặp

  • ❌ These fruits are out season now.

    ✓ These fruits are out of season now.

    Thiếu giới từ 'of'. Cụm cố định phải là 'out of season'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • off-season — giống nghĩa, thường dùng cho du lịch hoặc thể thao

↔️ Từ trái nghĩa

  • in season — đúng mùa, vào mùa

🔗 Cụm hay đi kèm

fruits out of seasonbuy out of seasontravel out of season

✍️ Luyện dịch câu

  1. Dâu tây bây giờ trái mùa, nên rất đắt.
  2. Tôi không thể mua được xoài vì nó đang không vào mùa.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›out of season đi với giới từ gì?

Cụm đã đầy đủ là 'out of season', không cần thêm giới từ nào khác.

›out of season và off-season khác nhau thế nào?

'Out of season' thường dùng cho thực phẩm hoặc thời tiết, trong khi 'off-season' thường dùng cho du lịch hoặc thể thao (vd: off-season sale).

›out of season có thể dùng như tính từ không?

Có, có thể dùng như tính từ trước danh từ (vd: out-of-season fruits). Lưu ý thêm dấu gạch nối khi làm tính từ.

🧩 Cụm từ liên quan

go on a crash diet

Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

have a lot on one's plate

Có nhiều việc phải làm, bận rộn

have a sweet tooth

Thích ăn đồ ngọt

in bulk

với số lượng lớn

dine out

đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)

pack sth with sth

nhét đầy cái gì bằng thứ gì

better safe than sorry

Cẩn thận hơn là hối tiếc.

#Food