không vào mùa, trái mùa
Định nghĩa (tiếng Anh): not in the time of year in which something is grown, produced, or sold
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. không vào mùa thu hoạch, sản xuất hoặc bán hàngbe + out of season
not in the time of year when something is normally available or popular
Strawberries are expensive when they're out of season.
Dâu tây đắt tiền khi không vào mùa.
We visited the beach resort out of season, so it was quiet.
Chúng tôi ghé thăm khu nghỉ dưỡng biển trái mùa, nên rất yên tĩnh.
2. không phù hợp với thời điểm hiện tạibe + out of season
not appropriate for the current time or fashion
Wearing a thick coat in summer is out of season.
Mặc áo khoác dày vào mùa hè là trái mùa.
be + out of season
Thường dùng với động từ 'be' hoặc các động từ trạng thái khác
N + out of season
Có thể đứng sau danh từ (vd: fruits out of season)
Thường dùng để nói về trái cây, rau củ, quần áo, hoặc các hoạt động du lịch. Không đổi hình thức (luôn là 'out of season').
Hình dung 'out of' (ra khỏi) + 'season' (mùa) = ra khỏi mùa, tức là không vào mùa. Ví dụ: táo không vào mùa (apples are out of season).
❌ These fruits are out season now.
✓ These fruits are out of season now.
Thiếu giới từ 'of'. Cụm cố định phải là 'out of season'.
Cụm đã đầy đủ là 'out of season', không cần thêm giới từ nào khác.
'Out of season' thường dùng cho thực phẩm hoặc thời tiết, trong khi 'off-season' thường dùng cho du lịch hoặc thể thao (vd: off-season sale).
Có, có thể dùng như tính từ trước danh từ (vd: out-of-season fruits). Lưu ý thêm dấu gạch nối khi làm tính từ.