nhét đầy cái gì bằng thứ gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to fill something with things of a particular type
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. nhét đầy cái gì bằng thứ gì (thường mang nghĩa tiêu cực về chất lượng)pack + N + with + N
to fill something completely with a particular substance or type of thing
Frozen meals are often packed with preservatives.
Thức ăn đông lạnh thường được nhét đầy chất bảo quản.
She packed her suitcase with warm clothes for the trip.
Cô ấy nhét đầy va li bằng quần áo ấm cho chuyến đi.
S + pack(s) + O1 + with + O2
O1 là vật chứa, O2 là thứ được nhét vào
🔗 Không tách được
Thường dùng để nhấn mạnh việc chứa đầy thứ gì đó, đặc biệt là khi thứ đó có thể gây hại hoặc không mong muốn. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa.
Hình dung việc 'pack' (gói, nhét) + 'with' (với) = nhét đầy một thứ gì đó vào trong. Ví dụ: nhét đầy túi với tiền (pack a bag with money).
❌ She packed with books her bag.
✓ She packed her bag with books.
Sai thứ tự: 'with' phải đứng sau tân ngữ chính (O1) và trước thứ được nhét (O2).
Cụm 'pack with' đã bao gồm giới từ 'with'. Cấu trúc đầy đủ là: pack + vật chứa + with + thứ được nhét vào.
'Pack with' thường ngụ ý nhét chật kín hoặc quá tải (thường mang nghĩa tiêu cực), trong khi 'fill with' đơn thuần là làm đầy.
Không. Nếu muốn dùng đại từ, phải đặt sau 'with' (vd: pack the box with them), không thể tách ra (vd: pack it with).