Cẩn thận hơn là hối tiếc.
Định nghĩa (tiếng Anh): it's better to take precautions rather than risks
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Thà phòng ngừa còn hơn mạo hiểm và hối tiếc sau.It’s better safe than sorry (+ to V / + if-clause)
it is better to be cautious than to take risks and regret it later
Wear a helmet when cycling. Better safe than sorry!
Đội mũ bảo hiểm khi đạp xe đi. Cẩn thận hơn là hối tiếc!
I’ll double-check the lock. Better safe than sorry.
Tôi sẽ kiểm tra khóa lần nữa. Cẩn thận hơn là hối tiếc.
Better safe than sorry.
Dùng độc lập như câu trọn vẹn.
(It’s) better safe than sorry + to V
Thêm động từ nguyên thể để giải thích hành động phòng ngừa.
Dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc nhắc nhở ai đó nên cẩn thận. Thường đứng cuối câu, có thể thêm dấu chấm than. Không chia động từ trong cụm.
Liên tưởng: 'safe' (an toàn) vs 'sorry' (hối tiếc) – cụm nhắc nhở ta chọn an toàn để tránh hối tiếc sau này.
better safe than sorry ↔ no pain, no gain
'Better safe than sorry' khuyên cẩn thận; 'no pain, no gain' khuyên chấp nhận khó khăn để đạt thành công.
❌ It’s better to be safe than sorry.
✓ Better safe than sorry.
SAI: thêm 'to be' là thừa. Cụm cố định KHÔNG có 'to be'.
❌ She said better safe than sorry to go early.
✓ She said, “Better safe than sorry. Let’s go early.”
SAI: cụm không thể đứng giữa câu với động từ. ĐÚNG: tách thành câu riêng.
Đây là fixed expression (cụm cố định), không phải idiom (thành ngữ). Nghĩa được suy ra trực tiếp từ các từ.
Có thể, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khuyên nhủ hàng ngày.
Không đi với giới từ. Cụm đứng độc lập hoặc thêm mệnh đề sau dấu phẩy.