Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
15 cụm từ
/æz fɪt æz ə ˈfɪdl/
Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai
/ˈbɛtər seɪf ðæn ˈsɔri/
Cẩn thận hơn là hối tiếc.
/kʌm daʊn wɪθ/
Bị ốm nhẹ (thường là cảm cúm, bệnh thông thường).
/daɪn aʊt/
đi ăn ngoài (nhà hàng, quán ăn)
/ɡoʊ ɑn ə kræʃ daɪət/
Ăn kiêng khắc nghiệt để giảm cân nhanh chóng.
/hæv ə lɑːt ɑːn maɪ pleɪt/
Có nhiều việc phải làm, bận rộn
/hæv ə swiːt tuːθ/
Thích ăn đồ ngọt
/ɪn bʌlk/
với số lượng lớn
/ɪt kʌmz æz noʊ sərˈpraɪz ðæt/
không có gì ngạc nhiên khi
/aʊt əv ˈsiːzn̩/
không vào mùa, trái mùa
/pæk wɪθ/
nhét đầy cái gì bằng thứ gì
/pɪɡ aʊt ɒn/
Ăn quá nhiều, ăn thô tục.
/pʊl ˈθruː/
vượt qua khó khăn, thành công sau thử thách
/teɪk ˌsʌmθɪŋ wɪθ ə pɪntʃ əv sɔlt/
Không tin hoàn toàn vào điều gì đó.
/wɪp ʌp/
Nấu nướng hoặc chế biến thứ gì đó một cách nhanh chóng.