学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B1Thân mật

As fit as a fiddle là gì?

as fit as a fiddle / be as fit as a fiddle/æz fɪt æz ə ˈfɪdl/(phrase)

Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai

Định nghĩa (tiếng Anh): in very good physical condition

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 2Buổi Kiểm Tra Sức Khỏe Ở Công Ty - Nói Về Tác Động Của Áp Lực Với Be Affected By
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "as fit as a fiddle"

  1. 1. Có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo daibe as fit as a fiddle

    to be in excellent physical condition

    • Despite being 70, my dad is as fit as a fiddle.

      Mặc dù đã 70 tuổi, bố tôi vẫn khỏe như vâm.

    • After the training program, she’s as fit as a fiddle.

      Sau chương trình huấn luyện, cô ấy khỏe mạnh vô cùng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + be (am/is/are/was/were) + as fit as a fiddle

    Luôn dùng cấu trúc so sánh 'as...as' với động từ 'be'.

  • [Subject] + look/feel + as fit as a fiddle

    Có thể kết hợp với các động từ cảm giác như 'look', 'feel'.

  • be as fit as a fiddle

    Luôn dùng ở dạng so sánh bằng, không thay đổi cấu trúc.

Lưu ý khi dùng

Idiom này dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm với động từ 'be', 'look', hoặc 'feel'. Không dùng trong văn viết học thuật.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh liên tưởng: đàn vĩ cầm (fiddle) luôn được bảo quản cẩn thận, dây đàn căng tốt → âm thanh hay, tượng trưng cho sức khỏe tốt. 'Fit' ở đây nghĩa là khỏe mạnh chứ không phải 'vừa vặn'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • as fit as a fiddle ↔ as fit as a flea

    Cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và 'flea' (con bọ chét) có vẻ kém tích cực hơn.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is fit as a fiddle.

    ✓ He is as fit as a fiddle.

    Thiếu 'as' đầu tiên – cấu trúc so sánh 'as...as' bắt buộc phải đầy đủ.

  • ❌ She looks fit like a fiddle.

    ✓ She looks as fit as a fiddle.

    Không thể thay 'as...as' bằng 'like' trong idiom này.

  • ❌ She feels as fit like a fiddle.

    ✓ She feels as fit as a fiddle.

    Sai giới từ: so sánh bằng dùng 'as...as', không dùng 'like'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • in good shape — Ít hình ảnh hơn, dùng phổ biến trong cả văn nói và viết.
  • as strong as an ox — Nhấn mạnh sức mạnh thể chất, không phải sự dẻo dai.
  • be in the pink — Cũng nghĩa khỏe mạnh, nhưng ít phổ biến hơn.
  • be in good shape — Khỏe mạnh, có thể hình tốt, nhưng ít màu sắc hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be out of shape — Không khỏe mạnh, thể trạng kém.

🔗 Cụm hay đi kèm

be as fit as a fiddlelook as fit as a fiddlefeel as fit as a fiddlestay as fit as a fiddlestill as fit as a fiddleget back to being as fit as a fiddle

✍️ Luyện dịch câu

  1. Ông nội tôi 80 tuổi nhưng vẫn khỏe như vâm.
  2. Cô ấy tập thể dục mỗi ngày nên trông khỏe như vâm.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›as fit as a fiddle nghĩa là gì?

Là idiom chỉ người có sức khỏe rất tốt, thể lực dẻo dai. Xuất phát từ việc đàn vĩ cầm (fiddle) được chăm sóc tốt sẽ cho âm thanh hay.

›as fit as a fiddle dùng trong văn viết được không?

Không nên. Đây là idiom mang tính chất không trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.

›Có thể thay 'fiddle' bằng từ khác không?

Không. 'As fit as a fiddle' là cụm cố định, không thể thay đổi từ trong đó.

🧩 Cụm từ liên quan

engage in sth

Tham gia vào việc gì đó

take charge of sth

Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì

fight off sth/sb

chống lại, đẩy lùi cái gì (bệnh tật, kẻ địch, cảm xúc)

keep sth at bay

ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại

get over sb/sth

vượt qua, hồi phục sau điều khó khăn

pick sb/sth out

chọn lựa cẩn thận từ một nhóm

side effect

tác dụng phụ

cope with something / cope with sth/sb

xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn

#Health#Food