Đảm nhận trách nhiệm, điều khiển cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to accept responsibility for something and have control over it
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chấp nhận trách nhiệm và kiểm soát điều gì đótake charge of + noun
to accept responsibility for something and have control over it
After the manager left, she took charge of the project.
Sau khi quản lý rời đi, cô ấy đảm nhận dự án.
To resist temptations, you should take charge of your surroundings.
Để chống lại cám dỗ, bạn nên kiểm soát môi trường xung quanh mình.
[Subject] take charge of + noun
Tân ngữ là danh từ, không bao giờ là đại từ đứng giữa
🔗 Không tách được
Thường dùng trong công việc hoặc tình huống cần lãnh đạo. Không tách được: KHÔNG BAO GIỜ nói 'take of it charge' hay 'take charge it of'.
Hình dung 'charge' như 'sạc pin' – khi bạn 'take charge', bạn 'sạc' trách nhiệm vào mình để điều khiển mọi thứ.
take charge of ↔ take care of
'take care of' là chăm sóc (vd: take care of a child); 'take charge of' là điều khiển, chịu trách nhiệm (vd: take charge of a team)
❌ She took charge it of the team.
✓ She took charge of the team.
Không tách được: 'of' luôn đi sau 'charge', tân ngữ đứng sau 'of'
❌ He take charge of the situation yesterday.
✓ He took charge of the situation yesterday.
Sai chia động từ: câu ở quá khứ nên dùng 'took' (quá khứ của take)
Không. Cấu trúc cố định là 'take charge of + noun', không tách được.
'take charge of' là điều khiển, chịu trách nhiệm; 'take care of' là chăm sóc, bảo vệ.
Dùng được cả hai, nhưng phổ biến hơn trong văn nói và ngữ cảnh công việc.