学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Be in control of là gì?

be in control of sth/bi ɪn kənˈtroʊl ʌv/(phrase)

kiểm soát, quản lý cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to direct or manage an organization, an area or a situation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be in control of"

  1. 1. kiểm soát, quản lý tình huống, tổ chức hoặc khu vựcbe in control of + noun/noun phrase

    to direct or manage an organization, an area, or a situation

    • The police are now in control of the situation after the protest.

      Cảnh sát hiện đang kiểm soát tình hình sau cuộc biểu tình.

    • She was put in control of the project last month.

      Cô ấy đã được giao trách nhiệm quản lý dự án vào tháng trước.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + be + in control of + object

    Chủ ngữ + be (chia theo thì) + in control of + danh từ/tân ngữ. Thể hiện trạng thái đang nắm quyền kiểm soát.

  • take control of + object

    Dạng chủ động: giành quyền kiểm soát.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong ngữ cảnh quản lý, an ninh, hoặc tình huống khẩn cấp. 'In control of' nhấn mạnh trạng thái nắm quyền, còn 'take control of' nhấn mạnh hành động giành quyền.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'control' như tay lái xe: 'in control of' là đang cầm lái (trạng thái), 'take control of' là cầm lấy lái (hành động).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be in control of ↔ take control of

    'be in control of' là trạng thái đang kiểm soát, 'take control of' là hành động giành quyền kiểm soát.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is in control the team.

    ✓ She is in control of the team.

    Thiếu giới từ 'of' sau 'in control'.

  • ❌ They in control of the situation.

    ✓ They are in control of the situation.

    Thiếu động từ 'be' (are).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • manage — đơn giản hơn, nhấn mạnh việc điều hành hàng ngày.
  • be in charge of — gần nghĩa, nhưng 'in charge of' thường dùng cho trách nhiệm được giao, còn 'in control of' nhấn mạnh khả năng kiểm soát thực tế.

↔️ Từ trái nghĩa

  • lose control of — mất kiểm soát.

🔗 Cụm hay đi kèm

be in control of a situationtake control of a companylose control of a vehicleregain control of the system

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đang kiểm soát tình hình.
  2. Cô ấy không kiểm soát được lớp học.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›be in control of và be in charge of khác nhau thế nào?

'Be in control of' nhấn mạnh khả năng kiểm soát thực tế (ví dụ: cảnh sát kiểm soát đám đông), còn 'be in charge of' nhấn mạnh trách nhiệm được giao (ví dụ: cô ấy phụ trách bộ phận).

›be in control of đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'of'. Không dùng 'be in control for' hay 'be in control with'.

›be in control of dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm từ này trung lập và phù hợp trong mọi ngữ cảnh, kể cả văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

get on top of sth

kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

lead sb nowhere

không dẫn đến kết quả gì, vô ích

boss sb around

Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch

take the initiative

Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

lead from the front

làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm

show sb who’s boss

Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.

have a good head on one’s shoulders

Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.

keep sth up

duy trì (mức độ, hoạt động) không để giảm xuống

#Being a good boss