kiểm soát, quản lý cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to direct or manage an organization, an area or a situation
1. kiểm soát, quản lý tình huống, tổ chức hoặc khu vựcbe in control of + noun/noun phrase
to direct or manage an organization, an area, or a situation
The police are now in control of the situation after the protest.
Cảnh sát hiện đang kiểm soát tình hình sau cuộc biểu tình.
She was put in control of the project last month.
Cô ấy đã được giao trách nhiệm quản lý dự án vào tháng trước.
Subject + be + in control of + object
Chủ ngữ + be (chia theo thì) + in control of + danh từ/tân ngữ. Thể hiện trạng thái đang nắm quyền kiểm soát.
take control of + object
Dạng chủ động: giành quyền kiểm soát.
Dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong ngữ cảnh quản lý, an ninh, hoặc tình huống khẩn cấp. 'In control of' nhấn mạnh trạng thái nắm quyền, còn 'take control of' nhấn mạnh hành động giành quyền.
Hình dung 'control' như tay lái xe: 'in control of' là đang cầm lái (trạng thái), 'take control of' là cầm lấy lái (hành động).
be in control of ↔ take control of
'be in control of' là trạng thái đang kiểm soát, 'take control of' là hành động giành quyền kiểm soát.
❌ She is in control the team.
✓ She is in control of the team.
Thiếu giới từ 'of' sau 'in control'.
❌ They in control of the situation.
✓ They are in control of the situation.
Thiếu động từ 'be' (are).
'Be in control of' nhấn mạnh khả năng kiểm soát thực tế (ví dụ: cảnh sát kiểm soát đám đông), còn 'be in charge of' nhấn mạnh trách nhiệm được giao (ví dụ: cô ấy phụ trách bộ phận).
Luôn đi với giới từ 'of'. Không dùng 'be in control for' hay 'be in control with'.
Có, cụm từ này trung lập và phù hợp trong mọi ngữ cảnh, kể cả văn viết trang trọng.