làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm
Định nghĩa (tiếng Anh): to take an active part in what you are telling or persuading others to do
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làmlead from the front
to take an active part in what you are telling or persuading others to do
A good manager should lead from the front, not just give orders.
Một người quản lý giỏi nên làm gương đi đầu, chứ không chỉ đưa ra mệnh lệnh.
The coach always leads from the front during training sessions.
Huấn luyện viên luôn là người đi đầu trong các buổi tập.
Subject + lead(s) from the front
Chủ ngữ + lead (chia theo thì/ngôi) + from the front. Không cần tân ngữ.
lead from the front + by + V-ing
Mở rộng với cách thức thể hiện việc đi đầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh lãnh đạo, quản lý, thể thao hoặc quân sự. Nhấn mạnh sự gương mẫu, không chỉ ra lệnh mà còn thực hiện trước. Ít dùng trong văn nói hàng ngày, phổ biến hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Hình dung người lãnh đạo như một người lính xông pháo (charge) trong trận chiến: 'from the front' nghĩa là đứng ở tuyến đầu, không đứng sau ra lệnh.
❌ She lead from the front the team.
✓ She led from the front.
Sai chia động từ (lead → led) và thêm tân ngữ không cần thiết. Cụm này không cần tân ngữ.
❌ They are leading from the front of the company.
✓ They are leading from the front.
'From the front' là thành ngữ, không thêm 'of' hay danh từ khác sau đó.
Là cụm từ chỉ việc lãnh đạo bằng hành động gương mẫu, đi đầu thực hiện những gì mình yêu cầu người khác làm. Thường dùng trong quản lý, quân sự.
'Lead from the front' nhấn mạnh sự gương mẫu (làm trước), còn 'take the lead' có thể chỉ việc dẫn đầu trong cuộc đua, thi đấu, không nhất thiết là gương mẫu.
Ít dùng trong văn nói hàng ngày, phổ biến hơn trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, lãnh đạo, hoặc quân sự.