学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Lead from the front là gì?

lead from the front/liːd frʌm ðə frʌnt/(verb)

làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làm

Định nghĩa (tiếng Anh): to take an active part in what you are telling or persuading others to do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 56Khoe Chiếc Xe Cổ Tự Phục Chế - Kể Chuyện Suýt Xảy Ra Với On The Verge Of + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "lead from the front"

  1. 1. làm gương, đi đầu trong việc mà mình yêu cầu người khác làmlead from the front

    to take an active part in what you are telling or persuading others to do

    • A good manager should lead from the front, not just give orders.

      Một người quản lý giỏi nên làm gương đi đầu, chứ không chỉ đưa ra mệnh lệnh.

    • The coach always leads from the front during training sessions.

      Huấn luyện viên luôn là người đi đầu trong các buổi tập.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Subject + lead(s) from the front

    Chủ ngữ + lead (chia theo thì/ngôi) + from the front. Không cần tân ngữ.

  • lead from the front + by + V-ing

    Mở rộng với cách thức thể hiện việc đi đầu.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh lãnh đạo, quản lý, thể thao hoặc quân sự. Nhấn mạnh sự gương mẫu, không chỉ ra lệnh mà còn thực hiện trước. Ít dùng trong văn nói hàng ngày, phổ biến hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung người lãnh đạo như một người lính xông pháo (charge) trong trận chiến: 'from the front' nghĩa là đứng ở tuyến đầu, không đứng sau ra lệnh.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She lead from the front the team.

    ✓ She led from the front.

    Sai chia động từ (lead → led) và thêm tân ngữ không cần thiết. Cụm này không cần tân ngữ.

  • ❌ They are leading from the front of the company.

    ✓ They are leading from the front.

    'From the front' là thành ngữ, không thêm 'of' hay danh từ khác sau đó.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • set an example — nhấn mạnh việc làm gương, nhưng không mang ý đi đầu trong hành động.
  • take the lead — gần nghĩa, nhưng 'take the lead' có thể chỉ việc dẫn đầu trong cuộc đua, không nhất thiết là làm gương.

↔️ Từ trái nghĩa

  • lead from behind — lãnh đạo từ phía sau (thường mang ý phê phán: ra lệnh nhưng không thực hiện).

🔗 Cụm hay đi kèm

lead from the front by examplea leader who leads from the frontlead from the front in battlelead from the front in business

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi luôn cố gắng làm gương cho đội bằng cách đến sớm nhất.
  2. Lãnh đạo giỏi là người biết đi đầu trong mọi tình huống khó khăn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›lead from the front là gì?

Là cụm từ chỉ việc lãnh đạo bằng hành động gương mẫu, đi đầu thực hiện những gì mình yêu cầu người khác làm. Thường dùng trong quản lý, quân sự.

›lead from the front khác take the lead thế nào?

'Lead from the front' nhấn mạnh sự gương mẫu (làm trước), còn 'take the lead' có thể chỉ việc dẫn đầu trong cuộc đua, thi đấu, không nhất thiết là gương mẫu.

›lead from the front dùng trong văn nói hàng ngày được không?

Ít dùng trong văn nói hàng ngày, phổ biến hơn trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, lãnh đạo, hoặc quân sự.

🧩 Cụm từ liên quan

get on top of sth

kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

lead sb nowhere

không dẫn đến kết quả gì, vô ích

boss sb around

Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch

take the initiative

Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

be in control of sth

kiểm soát, quản lý cái gì

show sb who’s boss

Thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền của mình với ai đó.

have a good head on one’s shoulders

Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.

keep sth up

duy trì (mức độ, hoạt động) không để giảm xuống

#Being a good boss