Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.
Định nghĩa (tiếng Anh): to be a sensible person
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Là người thông minh, sáng suốt và đáng tin cậy.have a good head on one’s shoulders
To be a sensible, intelligent, and reliable person.
My boss has a good head on his shoulders and can be depended on to make good decisions.
Sếp của tôi là người sáng suốt và luôn đưa ra quyết định đúng đắn.
She’s only 20, but she has a good head on her shoulders.
Cô ấy mới 20 tuổi thôi, nhưng rất thông minh và chín chắn.
have a good head on one’s shoulders
Cấu trúc cố định, không thay đổi. 'one’s' có thể là my, your, his, her, v.v.
Dùng để khen ngợi ai đó có khả năng phán đoán tốt và đáng tin cậy. Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, không trang trọng.
Hình dung một cái đầu (head) to và chắc chắn trên vai, tượng trưng cho trí tuệ vững vàng.
❌ She has a good head on her shoulder.
✓ She has a good head on her shoulders.
Luôn dùng số nhiều 'shoulders', không phải số ít.
Không. Cụm này là thành ngữ cố định, không thể rút gọn hoặc thay đổi cấu trúc.
"Have a good head on one’s shoulders" không chỉ thông minh mà còn ngụ ý sự chín chắn, đáng tin cậy và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn.
Có thể, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khen ngợi hàng ngày.