Ra lệnh, sai khiến ai đó liên tục một cách hách dịch
Định nghĩa (tiếng Anh): to give orders to someone; to keep telling someone what to do
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Sai khiến ai đó một cách hách dịch, không tôn trọngboss sb around
to give orders to someone in a domineering or disrespectful way
He always bosses his younger siblings around.
Anh ấy luôn ra lệnh cho các em mình một cách hách dịch.
Stop bossing me around! I can make my own decisions.
Đừng có sai khiến tôi liên tục! Tôi có thể tự quyết định.
boss + pronoun + around
Tân ngữ là đại từ phải đứng giữa (boss him around, KHÔNG boss around him)
boss + noun + around
Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau hoặc giữa (boss the intern around / boss around the intern)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường thể hiện sự bức xúc về việc ai đó lạm quyền. Thường đi với tân ngữ trực tiếp (người bị sai khiến).
Hình dung 'boss' (ông chủ) + 'around' (quanh quẩn) = ông chủ luôn quay quanh và ra lệnh cho mọi người.
❌ He bosses around his employees.
✓ He bosses his employees around.
Tân ngữ là danh từ 'his employees' có thể đứng sau 'boss' hoặc giữa, nhưng KHÔNG bao giờ đứng sau 'around' khi là đại từ.
❌ She bosses around me.
✓ She bosses me around.
Tân ngữ là đại từ 'me' BẮT BUỘC đứng giữa 'boss' và 'around'.
Cụm này không đi kèm giới từ. Cấu trúc là 'boss + tân ngữ + around' (vd: boss him around).
"boss around" là ra lệnh hách dịch, còn "boss up" (informal) là thể hiện sự tự tin, lãnh đạo (vd: She really bossed up during the presentation).
Không. Đây là cụm informal, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày hoặc thể hiện sự bức xúc. Trong văn viết trang trọng, dùng 'give orders to' hoặc 'dominate'.