Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề
Định nghĩa (tiếng Anh): to be the first one to do something, esp. to solve a problem
1. Chủ động bắt đầu hành động mà không chờ đợi hoặc được yêu cầutake the initiative (+ to V)
to be the first to act or do something without being asked, especially to solve a problem
She took the initiative to organize the team meeting.
Cô ấy chủ động tổ chức cuộc họp nhóm.
If you see a problem, take the initiative to fix it.
Nếu bạn thấy vấn đề, hãy chủ động sửa chữa nó.
take the initiative + to V
Thường đi với động từ nguyên thể có 'to' (to do, to solve, to start...)
take the initiative + in + N/V-ing
Dùng với giới từ 'in' + danh từ/động từ thêm -ing (vd: take the initiative in improving the process)
Dùng trong cả văn nói và viết, thể hiện sự chủ động, tích cực. Thường gặp trong ngữ cảnh công việc, lãnh đạo hoặc giải quyết vấn đề. Chia động từ 'take' theo thì và chủ ngữ.
Liên tưởng 'initiative' (sự khởi xướng) + 'take' (lấy) = lấy quyền khởi xướng, chủ động làm trước.
❌ She took initiative to help.
✓ She took the initiative to help.
Cần có mạo từ 'the' trước 'initiative' (là danh từ đếm được trong cụm này).
❌ He took the initiative solving the problem.
✓ He took the initiative to solve the problem.
Sau 'initiative' phải dùng 'to + V' chứ không dùng V-ing trực tiếp.
Thường đi với 'to + V' (vd: take the initiative to do) hoặc 'in + N/V-ing' (vd: take the initiative in managing the project).
"take the initiative" nhấn mạnh việc chủ động bắt đầu hành động, còn "take charge" nhấn mạnh việc nắm quyền kiểm soát tình hình.
Có. Đây là cụm neutral, phù hợp trong cả văn nói và viết, kể cả ngữ cảnh chuyên nghiệp.