学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR C1

Take the initiative là gì?

take the initiative/teɪk ðiː ɪˈnɪʃətɪv/(phrase)

Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

Định nghĩa (tiếng Anh): to be the first one to do something, esp. to solve a problem

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take the initiative"

  1. 1. Chủ động bắt đầu hành động mà không chờ đợi hoặc được yêu cầutake the initiative (+ to V)

    to be the first to act or do something without being asked, especially to solve a problem

    • She took the initiative to organize the team meeting.

      Cô ấy chủ động tổ chức cuộc họp nhóm.

    • If you see a problem, take the initiative to fix it.

      Nếu bạn thấy vấn đề, hãy chủ động sửa chữa nó.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take the initiative + to V

    Thường đi với động từ nguyên thể có 'to' (to do, to solve, to start...)

  • take the initiative + in + N/V-ing

    Dùng với giới từ 'in' + danh từ/động từ thêm -ing (vd: take the initiative in improving the process)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thể hiện sự chủ động, tích cực. Thường gặp trong ngữ cảnh công việc, lãnh đạo hoặc giải quyết vấn đề. Chia động từ 'take' theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'initiative' (sự khởi xướng) + 'take' (lấy) = lấy quyền khởi xướng, chủ động làm trước.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She took initiative to help.

    ✓ She took the initiative to help.

    Cần có mạo từ 'the' trước 'initiative' (là danh từ đếm được trong cụm này).

  • ❌ He took the initiative solving the problem.

    ✓ He took the initiative to solve the problem.

    Sau 'initiative' phải dùng 'to + V' chứ không dùng V-ing trực tiếp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take charge — Nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc nắm quyền kiểm soát tình hình
  • be proactive — Tính từ miêu tả tính cách chủ động, thường dùng trong mô tả nhân viên

↔️ Từ trái nghĩa

  • wait for instructions — Chờ đợi chỉ thị thay vì chủ động hành động

🔗 Cụm hay đi kèm

take the initiative to improvetake the initiative in solvingtake the initiative at worktake the initiative to lead

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy chủ động dọn dẹp nhà cửa trước khi ai đó nhắc.
  2. Tại sao bạn không chủ động giải quyết vấn đề?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take the initiative" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'to + V' (vd: take the initiative to do) hoặc 'in + N/V-ing' (vd: take the initiative in managing the project).

›"take the initiative" khác "take charge" thế nào?

"take the initiative" nhấn mạnh việc chủ động bắt đầu hành động, còn "take charge" nhấn mạnh việc nắm quyền kiểm soát tình hình.

›"take the initiative" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có. Đây là cụm neutral, phù hợp trong cả văn nói và viết, kể cả ngữ cảnh chuyên nghiệp.

🧩 Cụm từ liên quan

be a good sport

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

send sb off

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

turn the scale(s)

Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

in the interest(s) of sth

Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

get on top of sth

kiểm soát, xử lý được (công việc, vấn đề)

#Being a good boss#Talking about sports