Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật
Định nghĩa (tiếng Anh): to order somebody to leave the field because they have broken the rules of the game
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đuổi khỏi sân vì vi phạm luậtsend sb off (for sth)
to order a player to leave the field for breaking the rules
He was sent off for a foul in the second half.
Anh ấy bị đuổi khỏi sân vì phạm lỗi ở hiệp 2.
The referee sent off two players for fighting.
Trọng tài đuổi hai cầu thủ khỏi sân vì đánh nhau.
2. Tiễn ai đó đi (thân mật)send sb off
to say goodbye to someone who is leaving
We sent him off at the airport with a big hug.
Chúng tôi tiễn anh ấy ở sân bay với một cái ôm chặt.
They sent their son off to college.
Họ tiễn con trai lên đại học.
SB + send sb off (for sth)
Chủ ngữ + send + tân ngữ (người) + off. Có thể thêm 'for + lý do' trong thể thao.
SB + be sent off (for sth)
Bị động: be sent off (có thể kèm 'for + lý do')
🔗 Không tách được
Trong thể thao, 'send off' là thuật ngữ chính thức cho việc đuổi cầu thủ (thường do thẻ đỏ). Ngoài thể thao, nghĩa 'tiễn ai đi' mang sắc thái thân mật. Không tách 'off' với tân ngữ là đại từ.
Hình ảnh: Trọng tài giơ thẻ đỏ → 'send off' (đuổi khỏi sân). Liên tưởng 'off' = rời khỏi (sân).
send off ↔ send out
'Send out' = gửi đi (thư, hàng hóa), không liên quan đến đuổi khỏi sân hay tiễn biệt.
❌ The referee sent off it for a foul.
✓ The referee sent him off for a foul.
Sai tân ngữ: 'it' không thể thay thế cho người. Phải dùng đại từ nhân xưng (him/her/them).
❌ He was sent it off.
✓ He was sent off.
Sai cấu trúc bị động: 'off' là tiểu từ, không tách ra. Không dùng 'it' ở đây.
Trong thể thao, 'send sb off' nghĩa là đuổi cầu thủ khỏi sân vì vi phạm luật. Ngoài thể thao, có thể hiểu là 'tiễn ai đó đi'.
'Send off' liên quan đến đuổi khỏi sân hoặc tiễn biệt. 'Send out' nghĩa là gửi đi (thư, hàng hóa).
Có thể dùng 'send sb off for + lý do' (ví dụ: for a foul). Không dùng 'send off to' hay 'send off at'.