学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Knock out là gì?

knock sb out/nɑːk aʊt/(verb)

Làm ai ngất xỉu hoặc bất tỉnh.

Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody fall asleep or become unconscious

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 4Chuẩn Bị Bữa Ăn Lành Mạnh - Nói Về Động Lực Với Motivate Sb To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "knock out"

  1. 1. Làm ai ngất xỉu hoặc bất tỉnh (do đòn đánh, thuốc, mệt mỏi).knock sb out | knock out sb

    To make someone unconscious or fall asleep, often due to a blow, drug, or exhaustion.

    • The boxer knocked his opponent out in the first round.

      Vđv quyền Anh đã hạ gục đối thủ ngay hiệp đầu.

    • The anesthesia will knock you out for about an hour.

      Thuốc mê sẽ khiến bạn bất tỉnh khoảng một tiếng.

  2. 2. Làm ai mệt lử, kiệt sức.knock sb out

    To make someone extremely tired.

    • Working 12-hour shifts really knocks me out.

      Làm ca 12 tiếng thật sự khiến tôi kiệt sức.

    • The long hike knocked us out completely.

      Chuyến leo núi dài khiến chúng tôi mệt lử.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + knock + sb + out.

    Tân ngữ là người bị ảnh hưởng.

  • S + be + knocked out (by sb/sth).

    Dạng bị động, nhấn mạnh tác nhân gây ra.

  • S + get + knocked out.

    Dạng bị động, không nhấn mạnh tác nhân.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh thể thao (quyền Anh), y tế (gây mê) hoặc đời sống (mệt mỏi). Là phrasal verb tách được: nếu tân ngữ là đại từ (him, her, them) thì BẮT BUỘC đứng giữa ('knock him out'). Không dùng với tân ngữ là vật.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh 'knock' (đánh) + 'out' (ra ngoài) = đánh cho ai bay ra khỏi trạng thái tỉnh táo. Liên tưởng đến võ sĩ bị hạ gục khỏi vòng đấu.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • knock out ↔ knock down

    'knock down' là hạ gục ai đó (nhưng không nhất thiết bất tỉnh) hoặc phá hủy tòa nhà, còn 'knock out' nhấn mạnh việc mất ý thức.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The fighter knocked out him in the ring.

    ✓ The fighter knocked him out in the ring.

    Nếu tân ngữ là đại từ, phải đứng giữa phrasal verb ('knock him out').

  • ❌ She was knocked out by the tiredness.

    ✓ She was knocked out from exhaustion.

    Không dùng 'by' với nguyên nhân trừu tượng (dùng 'from' hoặc 'by' với tác nhân cụ thể).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • put sb to sleep — Chỉ làm ngủ (thường trong y tế), không mang nghĩa bạo lực.
  • render sb unconscious — Trang trọng hơn, thường dùng trong y khoa hoặc pháp lý.

↔️ Từ trái nghĩa

  • revive sb — Làm ai tỉnh lại, trái ngược với 'knock out'.

🔗 Cụm hay đi kèm

knock sb out coldknock sb out with a single punchget knocked out in a fightbe knocked out by anesthesia

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cú đánh đó mạnh đến nỗi đã hạ gục đối thủ của anh ta.
  2. Bác sĩ đã gây mê bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"knock out" đi với giới từ gì?

Không cần giới từ nếu tân ngữ là người ('knock sb out'). Nếu muốn nhấn mạnh nguyên nhân, dùng 'from' (exhaustion) hoặc 'with' (a punch).

›"knock out" và "knock down" khác nhau thế nào?

'knock out' là làm mất ý thức, còn 'knock down' là hạ gục (có thể vẫn tỉnh) hoặc phá hủy công trình.

›"knock out" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Dùng được, nhưng trong ngữ cảnh y khoa hay pháp lý, nên dùng 'render unconscious' để trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

be a good sport

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

send sb off

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

turn the scale(s)

Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

in the interest(s) of sth

Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

#Talking about sports