Làm ai ngất xỉu hoặc bất tỉnh.
Định nghĩa (tiếng Anh): to make somebody fall asleep or become unconscious
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm ai ngất xỉu hoặc bất tỉnh (do đòn đánh, thuốc, mệt mỏi).knock sb out | knock out sb
To make someone unconscious or fall asleep, often due to a blow, drug, or exhaustion.
The boxer knocked his opponent out in the first round.
Vđv quyền Anh đã hạ gục đối thủ ngay hiệp đầu.
The anesthesia will knock you out for about an hour.
Thuốc mê sẽ khiến bạn bất tỉnh khoảng một tiếng.
2. Làm ai mệt lử, kiệt sức.knock sb out
To make someone extremely tired.
Working 12-hour shifts really knocks me out.
Làm ca 12 tiếng thật sự khiến tôi kiệt sức.
The long hike knocked us out completely.
Chuyến leo núi dài khiến chúng tôi mệt lử.
S + knock + sb + out.
Tân ngữ là người bị ảnh hưởng.
S + be + knocked out (by sb/sth).
Dạng bị động, nhấn mạnh tác nhân gây ra.
S + get + knocked out.
Dạng bị động, không nhấn mạnh tác nhân.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong ngữ cảnh thể thao (quyền Anh), y tế (gây mê) hoặc đời sống (mệt mỏi). Là phrasal verb tách được: nếu tân ngữ là đại từ (him, her, them) thì BẮT BUỘC đứng giữa ('knock him out'). Không dùng với tân ngữ là vật.
Hình ảnh 'knock' (đánh) + 'out' (ra ngoài) = đánh cho ai bay ra khỏi trạng thái tỉnh táo. Liên tưởng đến võ sĩ bị hạ gục khỏi vòng đấu.
knock out ↔ knock down
'knock down' là hạ gục ai đó (nhưng không nhất thiết bất tỉnh) hoặc phá hủy tòa nhà, còn 'knock out' nhấn mạnh việc mất ý thức.
❌ The fighter knocked out him in the ring.
✓ The fighter knocked him out in the ring.
Nếu tân ngữ là đại từ, phải đứng giữa phrasal verb ('knock him out').
❌ She was knocked out by the tiredness.
✓ She was knocked out from exhaustion.
Không dùng 'by' với nguyên nhân trừu tượng (dùng 'from' hoặc 'by' với tác nhân cụ thể).
Không cần giới từ nếu tân ngữ là người ('knock sb out'). Nếu muốn nhấn mạnh nguyên nhân, dùng 'from' (exhaustion) hoặc 'with' (a punch).
'knock out' là làm mất ý thức, còn 'knock down' là hạ gục (có thể vẫn tỉnh) hoặc phá hủy công trình.
Dùng được, nhưng trong ngữ cảnh y khoa hay pháp lý, nên dùng 'render unconscious' để trang trọng hơn.