学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Cut back là gì?

cut back (on sth)/kʌt bæk/(verb)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

Định nghĩa (tiếng Anh): to spend less, do less or use less of something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 23Chi Phí Giao Hàng Tăng Vọt - Bàn Chuyện Đầu Tư Với Invest Sth In + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cut back"

  1. 1. giảm bớt việc sử dụng cái gì (thường là thứ có hại)cut back (on sth)

    to reduce the amount of something (often harmful) that you use or consume

    • She decided to cut back on sugar to improve her health.

      Cô ấy quyết định cắt giảm đường để cải thiện sức khỏe.

    • If you cut back on social media, you’ll have more time for hobbies.

      Nếu bạn giảm bớt thời gian dùng mạng xã hội, bạn sẽ có nhiều thời gian cho sở thích hơn.

  2. 2. giảm bớt hoạt động hoặc chi tiêucut back (on sth)

    to reduce an activity or spending

    • The company had to cut back on expenses due to the economic downturn.

      Công ty phải cắt giảm chi phí vì suy thoái kinh tế.

    • He cut back on his workouts after the injury.

      Anh ấy giảm bớt việc tập luyện sau chấn thương.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • cut back (on sth)

    Tân ngữ có thể là danh từ hoặc V-ing (vd: cut back on smoking).

  • cut back + amount

    vd: cut back 20% of the budget.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, sức khỏe, hoặc thói quen. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (SAI: cut it back → ĐÚNG: cut back on it).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'cut' (cắt) + 'back' (lùi lại) = cắt bớt đi, thu hẹp lại. Liên tưởng đến việc cắt bớt một miếng bánh quá to.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • cut back ↔ cut off

    'cut off' = ngắt đột ngột, cắt đứt (vd: cut off the electricity), còn 'cut back' = giảm bớt dần.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She cut it back on sugar.

    ✓ She cut back on it.

    Phrasal verb không tách được với tân ngữ là đại từ. 'Cut back' KHÔNG BAO GIỜ có tân ngữ đứng giữa.

  • ❌ He cut back his smoking.

    ✓ He cut back on smoking.

    Cần giới từ 'on' khi tân ngữ là danh từ/V-ing.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • reduce — ít mang sắc thái 'cắt bớt có chủ đích' như 'cut back'.
  • scale down — nhấn mạnh việc giảm dần theo tỷ lệ, thường dùng trong kinh doanh.

↔️ Từ trái nghĩa

  • increase — tăng lên, trái nghĩa hoàn toàn.
  • step up — tăng cường, đẩy mạnh (vd: step up efforts).

🔗 Cụm hay đi kèm

cut back on expensescut back on alcoholcut back on working hourscut back drastically

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi quyết định cắt giảm chi tiêu hàng tháng.
  2. Bác sĩ khuyên anh ấy nên cắt giảm lượng đường.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›cut back đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'on' khi có tân ngữ (cut back on sth). Không dùng 'cut back sth'.

›cut back khác cut down thế nào?

'Cut back' nhấn mạnh giảm bớt (thường là thói quen, chi tiêu), còn 'cut down' thường dùng cho việc chặt cây hoặc giảm thiểu (vd: cut down a tree/cut down on waste).

›cut back dùng trong văn trang trọng được không?

Dùng được trong văn trung lập (neutral), nhưng trong văn rất trang trọng có thể thay bằng 'reduce' hoặc 'decrease'.

🧩 Cụm từ liên quan

be a good sport

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

send sb off

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

turn the scale(s)

Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

in the interest(s) of sth

Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

knock sb out

Làm ai ngất xỉu hoặc bất tỉnh.

#Healthy lifestyle#Talking about sports#Talking about money