Cụm từ tiếng Anh
Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
16 cụm từ
- Thành ngữB1
be in the money
/bi ɪn ðə ˈmʌni/
Có nhiều tiền để chi tiêu
- Thành ngữB2
cause a stir
/kɔːz ə stɜːr/
gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn
- Phrasal verbB1
chip in
/tʃɪp ɪn/
Góp tiền chung
- Phrasal verbB1
cope with something / cope with sth/sb
/koʊp wɪθ/
xử lý hoặc đối phó thành công với một tình huống khó khăn
- Phrasal verbB2
cut back (on sth)
/kʌt bæk/
cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)
- Phrasal verbB2
dip into sth
/dɪp ˈɪn tu/
lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm
- Phrasal verbB2
fork out (for sth)
/fɔːrk aʊt/
chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì
- Thành ngữC1
get one’s fingers burnt
/ɡɛt wʌnz ˈfɪŋɡərz bɜːrnt/
Chịu thiệt hại vì làm điều gì đó mà không lường trước hậu quả xấu.
- Cụm cố địnhB2
it comes as no surprise that
/ɪt kʌmz æz noʊ sərˈpraɪz ðæt/
không có gì ngạc nhiên khi
- Phrasal verbB2
lay out sth
/leɪ ˈaʊt/
chi tiền, bỏ ra tiền
- Cụm cố địnhB1
on the house
/ɑːn ðə haʊs/
Miễn phí, do chủ quán tặng
- Phrasal verbB1
put aside sth / put sth aside
/pʊt əˈsaɪd/
để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)
- Phrasal verbC1
run up sth (a bill/debt)
/rʌn ʌp/
tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao
- Thành ngữB2
save sth for a rainy day
/seɪv fɔːr ə ˈreɪni deɪ/
Tiết kiệm để dùng khi khó khăn.
- Phrasal verbB1
save up (money) / save up (for sth)
/seɪv ʌp/
Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể
- Thành ngữB2
the other side of the coin
/ðə ˈʌðər saɪd əv ðə kɔɪn/
mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập