Chịu thiệt hại vì làm điều gì đó mà không lường trước hậu quả xấu.
Định nghĩa (tiếng Anh): to suffer as a result of doing something without realizing the possible bad results, especially in business
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chịu thiệt hại vì làm điều gì đó mà không lường trước hậu quả xấu.SB + get(s) + one’s fingers burnt + (by doing sth/V-ing)
to suffer negative consequences because of doing something without considering the risks
He got his fingers burnt investing in cryptocurrency without research.
Anh ấy chịu thiệt hại vì đầu tư vào tiền điện tử mà không nghiên cứu kỹ.
Many people get their fingers burnt when they trust strangers with their money.
Nhiều người chịu thiệt hại khi tin tưởng người lạ với tiền của mình.
SB + get(s) + one’s fingers burnt
Chủ ngữ là người chịu hậu quả. "one’s" phải phù hợp với chủ ngữ (his/her/their).
get one’s fingers burnt + by + V-ing/noun
Dùng "by" để giải thích nguyên nhân.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh hoặc những quyết định rủi ro. Có thể dùng ở thì quá khứ, hiện tại hoàn thành hoặc tương lai. Không dùng trong trường hợp thiệt hại về thể chất.
Hình dung bạn chạm tay vào lửa (burnt fingers) — đau đớn vì không cẩn thận. Idiom này mở rộng nghĩa: chịu hậu quả vì không thận trọng trong quyết định.
get one's fingers burnt ↔ burn one’s bridges
"burn one’s bridges" nghĩa là đốt cầu sau lưng (làm điều không thể quay lại), còn "get one’s fingers burnt" là chịu hậu quả từ hành động liều lĩnh.
❌ She got her fingers burn in the stock market.
✓ She got her fingers burnt in the stock market.
Sai thì của động từ: "burnt" là dạng quá khứ phân từ của "burn", không thể dùng "burn" (động từ nguyên thể).
❌ He got his finger burnt by invest money.
✓ He got his fingers burnt by investing money.
Sai số lượng (finger → fingers) và sai dạng của động từ (invest → investing).
Là idiom nghĩa là chịu thiệt hại (thường về tài chính) vì làm điều gì đó mà không lường trước rủi ro. Ví dụ: "He got his fingers burnt when he lent money to his friend."
"get one’s fingers burnt" nhấn mạnh hậu quả của hành động liều lĩnh, còn "burn one’s bridges" là hành động cắt đứt con đường quay lại (vd: nghỉ việc một cách thô bạo).
Có thể, nhưng nên giải thích nếu độc giả không quen với idiom này. Sắc thái trung tính, phù hợp với nhiều ngữ cảnh.