Góp tiền chung
Định nghĩa (tiếng Anh): to give some money so that a group of people can buy something together
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Góp tiền chungchip in + (for sth) | chip in + money
To contribute money as part of a group
If everyone chips in, we'll be able to buy her a really nice present.
Nếu mọi người đều góp tiền, chúng ta sẽ mua được một món quà thật đẹp cho cô ấy.
They all chipped in for the wedding gift.
Tất cả họ đều góp tiền mua quà cưới.
2. Góp ý, xen vào cuộc trò chuyệnchip in + (with sth)
To join in a conversation or add a comment
He chipped in with a few suggestions during the meeting.
Anh ấy đã góp ý một vài đề xuất trong buổi họp.
Feel free to chip in if you have any ideas.
Cứ tự nhiên góp ý nếu bạn có ý tưởng nào.
chip in + (for + N)
Dùng khi góp tiền cho mục đích cụ thể.
chip in + money
Dùng khi góp tiền trực tiếp.
chip in with + N
Dùng khi góp ý hoặc xen vào cuộc trò chuyện.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong tình huống không trang trọng, đặc biệt là góp tiền chung. Khi là phrasal verb, không tách được ('chip it in' là SAI).
Hình ảnh 'chip' (mảnh gỗ) trong poker — mỗi người bỏ một 'chip' (quân cược) vào chung, giống như góp tiền.
chip in ↔ chip off
'Chip off' nghĩa là bẻ ra một mảnh (vd: 'chip off a piece of wood'), hoàn toàn khác với 'chip in'.
❌ They chipped it in for the gift.
✓ They chipped in for the gift.
Phrasal verb 'chip in' KHÔNG tách được khi có tân ngữ là đại từ.
❌ She chipped in 50 dollars for the trip.
✓ She chipped in $50 for the trip.
Khi góp tiền, không dùng 'in' sau số tiền. Dùng 'chip in + số tiền' hoặc 'chip in for + mục đích'.
Là phrasal verb nghĩa 'góp tiền chung' hoặc 'góp ý'. Ví dụ: 'Let’s all chip in for the party.'
Có thể đi với 'for' (góp tiền cho mục đích) hoặc 'with' (góp ý). Không đi với giới từ khác.
Không. Luôn dùng 'chip in' liền nhau, ngay cả khi có tân ngữ là đại từ ('chip in it' là SAI).