学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Chip in là gì?

chip in/tʃɪp ɪn/(verb)

Góp tiền chung

Định nghĩa (tiếng Anh): to give some money so that a group of people can buy something together

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 15Góp Tiền Mua Quà Chia Tay - Nói Về Ưu Đãi Và Dịch Vụ Với Offer + O1 + To + O2
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "chip in"

  1. 1. Góp tiền chungchip in + (for sth) | chip in + money

    To contribute money as part of a group

    • If everyone chips in, we'll be able to buy her a really nice present.

      Nếu mọi người đều góp tiền, chúng ta sẽ mua được một món quà thật đẹp cho cô ấy.

    • They all chipped in for the wedding gift.

      Tất cả họ đều góp tiền mua quà cưới.

  2. 2. Góp ý, xen vào cuộc trò chuyệnchip in + (with sth)

    To join in a conversation or add a comment

    • He chipped in with a few suggestions during the meeting.

      Anh ấy đã góp ý một vài đề xuất trong buổi họp.

    • Feel free to chip in if you have any ideas.

      Cứ tự nhiên góp ý nếu bạn có ý tưởng nào.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • chip in + (for + N)

    Dùng khi góp tiền cho mục đích cụ thể.

  • chip in + money

    Dùng khi góp tiền trực tiếp.

  • chip in with + N

    Dùng khi góp ý hoặc xen vào cuộc trò chuyện.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong tình huống không trang trọng, đặc biệt là góp tiền chung. Khi là phrasal verb, không tách được ('chip it in' là SAI).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh 'chip' (mảnh gỗ) trong poker — mỗi người bỏ một 'chip' (quân cược) vào chung, giống như góp tiền.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • chip in ↔ chip off

    'Chip off' nghĩa là bẻ ra một mảnh (vd: 'chip off a piece of wood'), hoàn toàn khác với 'chip in'.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They chipped it in for the gift.

    ✓ They chipped in for the gift.

    Phrasal verb 'chip in' KHÔNG tách được khi có tân ngữ là đại từ.

  • ❌ She chipped in 50 dollars for the trip.

    ✓ She chipped in $50 for the trip.

    Khi góp tiền, không dùng 'in' sau số tiền. Dùng 'chip in + số tiền' hoặc 'chip in for + mục đích'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • contribute — Trang trọng hơn, không mang sắc thái thân mật.
  • pitch in — Cũng nghĩa góp sức/góp tiền, nhưng 'pitch in' có thể bao hàm góp sức lao động.

🔗 Cụm hay đi kèm

chip in for a presentchip in with an ideaeveryone chips inchip in a few dollars

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chúng ta hãy góp tiền chung để mua quà sinh nhật cho sếp nhé.
  2. Mọi người góp tiền chung để thuê xe buýt đi dã ngoại.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›chip in là gì?

Là phrasal verb nghĩa 'góp tiền chung' hoặc 'góp ý'. Ví dụ: 'Let’s all chip in for the party.'

›chip in đi với giới từ gì?

Có thể đi với 'for' (góp tiền cho mục đích) hoặc 'with' (góp ý). Không đi với giới từ khác.

›chip in có tách được không?

Không. Luôn dùng 'chip in' liền nhau, ngay cả khi có tân ngữ là đại từ ('chip in it' là SAI).

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

cause a stir

gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

the other side of the coin

mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

fork out (for sth)

chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì

run up sth (a bill/debt)

tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao

dip into sth

lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

#Talking about money