mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập
Định nghĩa (tiếng Anh): the aspect of a situation that is the opposite of or contrasts with the one you have been talking about
1. khía cạnh trái ngược hoặc tương phản của tình huống đã đề cậpthe other side of the coin (+ is/are + clause)
the opposite or contrasting aspect of a situation that has been discussed
She loves her job, but the other side of the coin is the long hours.
Cô ấy yêu công việc của mình, nhưng mặt trái là phải làm việc nhiều giờ.
The new law has benefits, but the other side of the coin is higher taxes.
Luật mới có nhiều lợi ích, nhưng mặt trái là thuế cao hơn.
The other side of the coin is + noun/clause
Dùng để giới thiệu khía cạnh đối lập sau khi đã nêu mặt tích cực.
on the other side of the coin, + clause
Dùng đầu câu để bắt đầu một ý trái ngược.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận, bài viết phân tích ưu nhược điểm. Luôn đi kèm với mệnh đề hoặc cụm danh từ giải thích khía cạnh đối lập. Không dùng cho các tình huống đơn giản.
Hình dung đồng xu có 2 mặt: mặt sấp (đã nói đến) và mặt ngửa ('the other side') là khía cạnh còn lại, thường trái ngược.
the other side of the coin ↔ the other side of the story
"the other side of the story" nhấn mạnh góc nhìn khác của sự việc, còn 'the other side of the coin' nhấn mạnh khía cạnh đối lập của cùng một vấn đề.
❌ The other side of the coin it is expensive.
✓ The other side of the coin is that it is expensive.
Cần có động từ 'is/are' hoặc liên từ sau cụm này để nối với mệnh đề giải thích.
Dùng được cả hai, nhưng phổ biến hơn trong văn viết phân tích hoặc thảo luận trang trọng.
Tương tự về nghĩa đối lập, nhưng 'the other side of the coin' thường dùng sau khi đã nêu đầy đủ mặt tích cực, còn 'however' linh hoạt hơn.
Không. Luôn phải đi kèm với giải thích khía cạnh đối lập (thường là mệnh đề sau 'is/are').