学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

The other side of the coin là gì?

the other side of the coin/ðə ˈʌðər saɪd əv ðə kɔɪn/(noun)

mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập

Định nghĩa (tiếng Anh): the aspect of a situation that is the opposite of or contrasts with the one you have been talking about

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "the other side of the coin"

  1. 1. khía cạnh trái ngược hoặc tương phản của tình huống đã đề cậpthe other side of the coin (+ is/are + clause)

    the opposite or contrasting aspect of a situation that has been discussed

    • She loves her job, but the other side of the coin is the long hours.

      Cô ấy yêu công việc của mình, nhưng mặt trái là phải làm việc nhiều giờ.

    • The new law has benefits, but the other side of the coin is higher taxes.

      Luật mới có nhiều lợi ích, nhưng mặt trái là thuế cao hơn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • The other side of the coin is + noun/clause

    Dùng để giới thiệu khía cạnh đối lập sau khi đã nêu mặt tích cực.

  • on the other side of the coin, + clause

    Dùng đầu câu để bắt đầu một ý trái ngược.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong các cuộc thảo luận, bài viết phân tích ưu nhược điểm. Luôn đi kèm với mệnh đề hoặc cụm danh từ giải thích khía cạnh đối lập. Không dùng cho các tình huống đơn giản.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung đồng xu có 2 mặt: mặt sấp (đã nói đến) và mặt ngửa ('the other side') là khía cạnh còn lại, thường trái ngược.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • the other side of the coin ↔ the other side of the story

    "the other side of the story" nhấn mạnh góc nhìn khác của sự việc, còn 'the other side of the coin' nhấn mạnh khía cạnh đối lập của cùng một vấn đề.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The other side of the coin it is expensive.

    ✓ The other side of the coin is that it is expensive.

    Cần có động từ 'is/are' hoặc liên từ sau cụm này để nối với mệnh đề giải thích.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • the downside — nhấn mạnh mặt tiêu cực, thường ngắn gọn hơn
  • the flip side — giống như 'the other side of the coin' nhưng informal hơn

🔗 Cụm hay đi kèm

the other side of the coin is thaton the other side of the coinconsider the other side of the coin

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công việc này có nhiều lợi ích, nhưng mặt trái của vấn đề là stress cao.
  2. Anh ấy luôn lạc quan, nhưng mặt trái của vấn đề là anh ấy hay quá tin tưởng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"the other side of the coin" dùng trong văn viết hay nói?

Dùng được cả hai, nhưng phổ biến hơn trong văn viết phân tích hoặc thảo luận trang trọng.

›"the other side of the coin" có giống "however" không?

Tương tự về nghĩa đối lập, nhưng 'the other side of the coin' thường dùng sau khi đã nêu đầy đủ mặt tích cực, còn 'however' linh hoạt hơn.

›Có thể dùng "the other side of the coin" một mình không?

Không. Luôn phải đi kèm với giải thích khía cạnh đối lập (thường là mệnh đề sau 'is/are').

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

cause a stir

gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

chip in

Góp tiền chung

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

fork out (for sth)

chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì

run up sth (a bill/debt)

tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao

dip into sth

lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

#Talking about money