学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Run up là gì?

run up sth (a bill/debt)/rʌn ʌp/(verb)

tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao

Định nghĩa (tiếng Anh): to allow a bill, debt, etc. to reach a large total

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "run up"

  1. 1. làm cho nợ/hóa đơn tăng lên nhanh chóngrun up + N (a bill/debt/score)

    to allow a bill, debt, etc. to reach a large total

    • He ran up huge debts while gambling.

      Anh ấy tích lũy nợ khổng lồ khi cánh bạc.

    • She ran up a phone bill of over $200 last month.

      Cô ấy đã có hóa đơn điện thoại hơn 200 đô vào tháng trước.

  2. 2. chạy lên (cầu thang, đồi)run up + (a hill/stairs)

    to run upwards (literally)

    • The child ran up the stairs excitedly.

      Đứa trẻ chạy lên cầu thang vui vẻ.

    • They ran up the hill to get a better view.

      Họ chạy lên đồi để có tầm nhìn tốt hơn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • run up + N (a bill/debt)

    Dùng khi nói về việc tích lũy nợ/hóa đơn

  • run up + (a hill/stairs)

    Dùng với nghĩa đen: chạy lên cao

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Với nghĩa 'tích lũy nợ/hóa đơn', 'run up' thường dùng trong ngữ cảnh tài chính. Nghĩa đen (chạy lên) là nghĩa gốc và phổ biến hơn. Không tách được tân ngữ (không nói 'run a bill up').

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'run up' như chạy lên đồi — nợ/hóa đơn cũng 'chạy lên' (tăng dần) như bạn chạy lên cao.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He ran up it quickly.

    ✓ He ran it up quickly.

    Nếu tân ngữ là đại từ (it), phải tách: run + it + up.

  • ❌ She run up a big debt last year.

    ✓ She ran up a big debt last year.

    Quên chia động từ: 'run' phải chia theo thì quá khứ (ran).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • accumulate — trang trọng hơn, nghĩa tích lũy nói chung
  • rack up — giống 'run up' nhưng thường dùng cho điểm số hoặc thành tích

↔️ Từ trái nghĩa

  • pay off — trả hết nợ, ngược với 'run up' (tích nợ)

🔗 Cụm hay đi kèm

run up a billrun up debtsrun up a high scorerun up the stairs

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã tích lũy nợ thẻ tín dụng lên đến 5.000 đô.
  2. Anh ấy không muốn tích lũy hóa đơn điện thoại quá cao.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›run up là gì?

'Run up' có hai nghĩa: (1) tích lũy nợ/hóa đơn, (2) chạy lên (cầu thang/đồi). Ví dụ: He ran up a huge credit card debt.

›run up đi với giới từ gì?

'Run up' không đi với giới từ nào khi nói về nợ/hóa đơn. Cấu trúc là 'run up + N' (run up a bill).

›run up và rack up khác nhau thế nào?

'Run up' thường dùng cho nợ/hóa đơn, còn 'rack up' thường dùng cho điểm số, thành tích. Ví dụ: rack up points, run up a bill.

🧩 Cụm từ liên quan

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

cause a stir

gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

the other side of the coin

mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập

chip in

Góp tiền chung

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

fork out (for sth)

chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì

dip into sth

lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

#Talking about money