tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao
Định nghĩa (tiếng Anh): to allow a bill, debt, etc. to reach a large total
1. làm cho nợ/hóa đơn tăng lên nhanh chóngrun up + N (a bill/debt/score)
to allow a bill, debt, etc. to reach a large total
He ran up huge debts while gambling.
Anh ấy tích lũy nợ khổng lồ khi cánh bạc.
She ran up a phone bill of over $200 last month.
Cô ấy đã có hóa đơn điện thoại hơn 200 đô vào tháng trước.
2. chạy lên (cầu thang, đồi)run up + (a hill/stairs)
to run upwards (literally)
The child ran up the stairs excitedly.
Đứa trẻ chạy lên cầu thang vui vẻ.
They ran up the hill to get a better view.
Họ chạy lên đồi để có tầm nhìn tốt hơn.
run up + N (a bill/debt)
Dùng khi nói về việc tích lũy nợ/hóa đơn
run up + (a hill/stairs)
Dùng với nghĩa đen: chạy lên cao
🔗 Không tách được
Với nghĩa 'tích lũy nợ/hóa đơn', 'run up' thường dùng trong ngữ cảnh tài chính. Nghĩa đen (chạy lên) là nghĩa gốc và phổ biến hơn. Không tách được tân ngữ (không nói 'run a bill up').
Hình ảnh: 'run up' như chạy lên đồi — nợ/hóa đơn cũng 'chạy lên' (tăng dần) như bạn chạy lên cao.
❌ He ran up it quickly.
✓ He ran it up quickly.
Nếu tân ngữ là đại từ (it), phải tách: run + it + up.
❌ She run up a big debt last year.
✓ She ran up a big debt last year.
Quên chia động từ: 'run' phải chia theo thì quá khứ (ran).
'Run up' có hai nghĩa: (1) tích lũy nợ/hóa đơn, (2) chạy lên (cầu thang/đồi). Ví dụ: He ran up a huge credit card debt.
'Run up' không đi với giới từ nào khi nói về nợ/hóa đơn. Cấu trúc là 'run up + N' (run up a bill).
'Run up' thường dùng cho nợ/hóa đơn, còn 'rack up' thường dùng cho điểm số, thành tích. Ví dụ: rack up points, run up a bill.