学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Dip into là gì?

dip into sth/dɪp ˈɪn tu/(verb)

lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm

Định nghĩa (tiếng Anh): to take an amount from money that you have saved

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 24Mua Căn Hộ Đầu Tiên - Nói Như Thể Điều Không Có Thật Với As If / As Though
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "dip into"

  1. 1. lấy ra một phần từ khoản tiền tiết kiệmdip into + sth (savings/funds)

    to take an amount from money that you have saved

    • I didn’t want to dip into my savings.

      Tôi không muốn lấy tiền từ khoản tiết kiệm của mình.

    • He had to dip into his emergency fund to cover the repairs.

      Anh ấy phải lấy tiền từ quỹ khẩn cấp để chi trả sửa chữa.

  2. 2. đọc lướt qua (sách, tài liệu)dip into + sth (book/report)

    to read or look at something briefly

    • I dipped into the report but didn’t read it all.

      Tôi đọc lướt qua bản báo cáo nhưng không đọc hết.

    • She dipped into a novel while waiting for her flight.

      Cô ấy đọc lướt qua một cuốn tiểu thuyết trong khi chờ chuyến bay.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • dip into + sth

    Tân ngữ là danh từ chỉ tiền bạc (savings, fund) hoặc tài liệu (book, report).

  • dip into sth + to V

    Dùng khi lấy tiền để làm gì (vd: dip into savings to pay the bill).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng với tiền bạc (savings, funds) hoặc tài liệu. Không tách 'into' khỏi 'dip'. Dạng quá khứ là 'dipped into'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'dip' (nhúng) vào 'into' (bên trong) một hộp tiền tiết kiệm – bạn nhúng tay vào lấy ra một ít.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • dip into ↔ dip in

    nhúng vào (vd: dip the bread in the sauce), trong khi 'dip into' là lấy ra từ khoản tiền hoặc đọc lướt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She dipped into it her savings.

    ✓ She dipped into her savings.

    Không bao giờ tách 'into' khỏi 'dip' (không nói 'dipped into it').

  • ❌ He dipped into to buy a car.

    ✓ He dipped into his savings to buy a car.

    Cần có tân ngữ sau 'dip into' (không thể bỏ trống).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • draw on — gần nghĩa, nhưng 'draw on' nhấn mạnh việc sử dụng nguồn lực (vd: draw on resources), trong khi 'dip into' thường là lấy ra một phần nhỏ.
  • use up — dùng hết, trong khi 'dip into' là lấy ra một phần, không hết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • save up — tiết kiệm, trái ngược với lấy ra.

🔗 Cụm hay đi kèm

dip into savingsdip into an emergency funddip into a bookdip into a report

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi phải lấy ra một phần từ tiền tiết kiệm của mình.
  2. Anh ấy không muốn lấy tiền tiết kiệm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"dip into" đi với giới từ gì?

Không cần giới từ nào khác. Cấu trúc là 'dip into + sth' (vd: dip into my savings).

›"dip into" khác "draw on" thế nào?

'Dip into' thường lấy ra một phần nhỏ từ tiền tiết kiệm, trong khi 'draw on' có thể dùng cho nhiều loại nguồn lực (tiền, kiến thức, v.v.) và không nhất thiết là lấy ra một phần nhỏ.

›"dip into" có thể dùng với thời gian không?

Không. Để nói về trải nghiệm ngắn, dùng 'dip a toe into' (vd: dip a toe into the world of investing).

🧩 Cụm từ liên quan

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

cause a stir

gây xôn xao, thu hút sự chú ý lớn

the other side of the coin

mặt trái của vấn đề, khía cạnh đối lập

chip in

Góp tiền chung

fork out (for sth)

chi nhiều tiền (thường miễn cưỡng) cho cái gì

run up sth (a bill/debt)

tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao

#Talking about money