lấy ra một phần từ số tiền tiết kiệm
Định nghĩa (tiếng Anh): to take an amount from money that you have saved
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. lấy ra một phần từ khoản tiền tiết kiệmdip into + sth (savings/funds)
to take an amount from money that you have saved
I didn’t want to dip into my savings.
Tôi không muốn lấy tiền từ khoản tiết kiệm của mình.
He had to dip into his emergency fund to cover the repairs.
Anh ấy phải lấy tiền từ quỹ khẩn cấp để chi trả sửa chữa.
2. đọc lướt qua (sách, tài liệu)dip into + sth (book/report)
to read or look at something briefly
I dipped into the report but didn’t read it all.
Tôi đọc lướt qua bản báo cáo nhưng không đọc hết.
She dipped into a novel while waiting for her flight.
Cô ấy đọc lướt qua một cuốn tiểu thuyết trong khi chờ chuyến bay.
dip into + sth
Tân ngữ là danh từ chỉ tiền bạc (savings, fund) hoặc tài liệu (book, report).
dip into sth + to V
Dùng khi lấy tiền để làm gì (vd: dip into savings to pay the bill).
🔗 Không tách được
Thường dùng với tiền bạc (savings, funds) hoặc tài liệu. Không tách 'into' khỏi 'dip'. Dạng quá khứ là 'dipped into'.
Hình dung 'dip' (nhúng) vào 'into' (bên trong) một hộp tiền tiết kiệm – bạn nhúng tay vào lấy ra một ít.
dip into ↔ dip in
nhúng vào (vd: dip the bread in the sauce), trong khi 'dip into' là lấy ra từ khoản tiền hoặc đọc lướt.
❌ She dipped into it her savings.
✓ She dipped into her savings.
Không bao giờ tách 'into' khỏi 'dip' (không nói 'dipped into it').
❌ He dipped into to buy a car.
✓ He dipped into his savings to buy a car.
Cần có tân ngữ sau 'dip into' (không thể bỏ trống).
Không cần giới từ nào khác. Cấu trúc là 'dip into + sth' (vd: dip into my savings).
'Dip into' thường lấy ra một phần nhỏ từ tiền tiết kiệm, trong khi 'draw on' có thể dùng cho nhiều loại nguồn lực (tiền, kiến thức, v.v.) và không nhất thiết là lấy ra một phần nhỏ.
Không. Để nói về trải nghiệm ngắn, dùng 'dip a toe into' (vd: dip a toe into the world of investing).