Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể
Định nghĩa (tiếng Anh): to keep money to achieve a certain goal
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể.save up + (money) + (for sth)
to gradually keep money for a specific purpose
She’s saving up for a trip to Japan next year.
Cô ấy đang tiết kiệm tiền cho chuyến đi Nhật Bản năm sau.
He saved up enough to buy a car.
Anh ấy đã tiết kiệm đủ tiền để mua ô tô.
save up + (money) + for + N
Dùng 'for' + mục đích nếu có.
save up + (money) + to + V
Dùng 'to' + động từ nguyên thể nếu mục đích là hành động.
save up (for + noun)
Dùng 'for' + danh từ chỉ mục đích.
save up + to + verb
Dùng 'to' + động từ nguyên thể chỉ mục đích.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân (tiết kiệm tiền bạc). Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa ('save it up' là SAI). Luôn chia động từ 'save' theo chủ ngữ.
Hình ảnh: 'up' gợi ý tiền được 'chất đống' dần lên (như nước dâng). Cụm này nhấn mạnh quá trình tích lũy, không phải hành động tiết kiệm đơn thuần.
save up ↔ save
'Save' đơn thuần là cứu/giúp hoặc tiết kiệm nói chung; 'save up' nhấn mạnh tích lũy dần cho mục đích cụ thể.
❌ She saved up it for a new phone.
✓ She saved it up for a new phone.
SAI: tân ngữ đại từ KHÔNG đứng sau 'up'. ĐÚNG: 'it' đứng giữa 'save' và 'up' (nhưng cách này hiếm, tốt nhất dùng 'save up money').
❌ He saves up to buy a house yesterday.
✓ He saved up to buy a house yesterday.
SAI thì: 'yesterday' đòi hỏi thì quá khứ đơn 'saved', không phải 'saves'.
❌ She saved up it for a car.
✓ She saved up for it.
Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng sau 'for', không đứng giữa 'save' và 'up'.
Thường đi với 'for' + mục đích (vd: save up for a car) hoặc 'to' + động từ (vd: save up to travel).
'Save up' nhấn mạnh quá trình tiết kiệm dần cho mục đích cụ thể, còn 'save' là hành động tiết kiệm nói chung hoặc cứu giúp.
Có, nhưng hiếm. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khuyên nhủ.