Cụm từ tiếng Anh
Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
15 cụm từ
- Thành ngữB2
a cloud on the horizon
/ə klaʊd ɑːn ðə həˈraɪzn̩/
Điều gì đó có thể gây ra rắc rối hoặc buồn phiền trong tương lai
- Thành ngữB2
be easier said than done
/bi ˈiːziər sɛd ðən ˈdʌn/
nói thì dễ nhưng làm thì khó
- Thành ngữC1
be out of one’s tree
/bi aʊt əv wʌnz triː/
Hành động điên khùng
- Phrasal verbC1
bring sb back down to earth
/brɪŋ ˈsʌm bæk daʊn tuː ɜːrθ/
Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích
- Phrasal verbB1
get rid of sb/sth
/ɡɛt rɪd ʌv ˈsʌmbɑdi ˈsʌmθɪŋ/
loại bỏ, bỏ đi ai/cái gì
- Thành ngữC1
go up in smoke
/ɡoʊ ʌp ɪn smoʊk/
tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn
- Phrasal verbB2
grow into sb/sth
/ɡroʊ ˈɪn.tu/
trở nên hoàn thiện hoặc phát triển thành ai/cái gì đó
- Thành ngữB2
in the long run
/ɪn ðə lɔːŋ rʌn/
Về lâu dài, xét về tương lai xa.
- Thành ngữC1
like nothing on earth
/laɪk ˈnʌθɪŋ ɑːn ɜːrθ/
Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy
- Phrasal verbC1
react against sb/sth
/riˈækt əˈɡɛnst/
phản ứng lại bằng cách chống đối hoặc làm ngược lại
- Phrasal verbB1
save up (money) / save up (for sth)
/seɪv ʌp/
Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể
- Phrasal verbB1
sort out sth / sort sth/sb out
/sɔːrt aʊt/
sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)
- Thành ngữB1
the heavens opened
/ðə ˈhɛvn̩z ˈoʊpənd/
Trời đột nhiên mưa rất to
- Phrasal verbB1
throw sth away
/θroʊ əˈweɪ/
Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa
- Phrasal verbB2
turn out sb/sth
/tɜːrn ˈaʊt/
sản xuất ra (số lượng lớn)