学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Bring sb back down to earth là gì?

bring sb back down to earth/brɪŋ ˈsʌm bæk daʊn tuː ɜːrθ/(verb)

Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích

Định nghĩa (tiếng Anh): to make someone start dealing with life and problems again after having a very exciting time

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 37Chuẩn Bị Bài Phát Biểu Chia Tay Sếp Được Yêu Mến - Nhấn Mạnh Sự Hiếm Hoi Với Đảo Ngữ Seldom
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "bring sb back down to earth"

  1. 1. Làm ai đó nhận ra thực tế, rời khỏi trạng thái mơ mộng hoặc phấn khíchbring + sb + back down to earth

    to make someone start dealing with reality again after a period of excitement or fantasy

    • Winning the lottery brought him back down to earth when he realized how much tax he had to pay.

      Trúng xổ số đã đưa anh ấy trở lại với thực tế khi nhận ra phải đóng thuế bao nhiêu.

    • The harsh criticism brought her back down to earth after her initial success.

      Những lời phê bình gay gắt đã đưa cô ấy trở lại với thực tế sau thành công ban đầu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + bring + sb + back down to earth

    Chủ ngữ là người/điều gây ra sự trở lại thực tế, tân ngữ là người bị ảnh hưởng.

  • S + be brought + back down to earth

    Dạng bị động, nhấn mạnh vào người bị đưa trở lại thực tế.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi ai đó đang trong trạng thái phấn khích, mơ mộng hoặc không thực tế, và có điều gì đó xảy ra buộc họ phải đối mặt với hiện thực. Không bao giờ tách 'sb' ra khỏi 'bring back down to earth' (vd KHÔNG 'bring back sb down to earth').

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'back down to earth' (trở lại mặt đất) sau khi bay cao (phấn khích). Liên tưởng đến người vừa trúng xổ số (bay trên mây) rồi nhận ra phải đóng thuế (rơi xuống đất).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • bring sb back down to earth ↔ come back down to earth

    'come back down to earth' là nội động từ (ai đó tự trở lại thực tế), trong khi 'bring sb back down to earth' là ngoại động từ (ai đó/cái gì đó khiến người khác trở lại thực tế).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The news brought back him down to earth.

    ✓ The news brought him back down to earth.

    Lỗi đặt sai vị trí tân ngữ. 'him' phải đứng ngay sau 'brought', KHÔNG tách ra sau 'back'.

  • ❌ She was bring back down to earth by the failure.

    ✓ She was brought back down to earth by the failure.

    Lỗi chia sai động từ. Cần dùng dạng bị động 'was brought' (quá khứ của 'be brought').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • bring sb back to reality — Tương tự nhưng ít mang sắc thái 'từ trên cao xuống' như 'back down to earth'.
  • ground sb — Ít phổ biến hơn, nhưng nghĩa tương tự. Ví dụ: 'The news grounded him.'

↔️ Từ trái nghĩa

  • send sb to cloud nine — Trái nghĩa: đưa ai đó lên mây (rất hạnh phúc, phấn khích).

🔗 Cụm hay đi kèm

bring someone back down to earth with a bumpbe brought back down to earth by realitybring sb back down to earth after a success

✍️ Luyện dịch câu

  1. Sau khi đoạt giải nhất, cô ấy đã rất phấn khích, nhưng tin tức về tai nạn làm cô trở lại với thực tế.
  2. Tôi hy vọng bài kiểm tra tồi này sẽ giúp anh ấy nhận ra sự thật và trở lại với thực tế.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›bring sb back down to earth là gì?

Là cụm động từ nghĩa là làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích hoặc mơ mộng.

›bring sb back down to earth khác come back down to earth thế nào?

'bring sb back down to earth' là ngoại động từ (ai/cái gì khiến người khác trở lại thực tế), còn 'come back down to earth' là nội động từ (ai đó tự trở lại thực tế).

›bring sb back down to earth dùng trong văn trang trọng được không?

Có thể, nhưng thường dùng trong văn nói hoặc viết bán trang trọng. Thành ngữ này mang sắc thái tự nhiên, không quá informal.

🧩 Cụm từ liên quan

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be easier said than done

nói thì dễ nhưng làm thì khó

sort out sth / sort sth/sb out

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

like nothing on earth

Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

in the long run

Về lâu dài, xét về tương lai xa.

react against sb/sth

phản ứng lại bằng cách chống đối hoặc làm ngược lại

#Saving our environment