Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích
Định nghĩa (tiếng Anh): to make someone start dealing with life and problems again after having a very exciting time
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Làm ai đó nhận ra thực tế, rời khỏi trạng thái mơ mộng hoặc phấn khíchbring + sb + back down to earth
to make someone start dealing with reality again after a period of excitement or fantasy
Winning the lottery brought him back down to earth when he realized how much tax he had to pay.
Trúng xổ số đã đưa anh ấy trở lại với thực tế khi nhận ra phải đóng thuế bao nhiêu.
The harsh criticism brought her back down to earth after her initial success.
Những lời phê bình gay gắt đã đưa cô ấy trở lại với thực tế sau thành công ban đầu.
S + bring + sb + back down to earth
Chủ ngữ là người/điều gây ra sự trở lại thực tế, tân ngữ là người bị ảnh hưởng.
S + be brought + back down to earth
Dạng bị động, nhấn mạnh vào người bị đưa trở lại thực tế.
🔗 Không tách được
Dùng khi ai đó đang trong trạng thái phấn khích, mơ mộng hoặc không thực tế, và có điều gì đó xảy ra buộc họ phải đối mặt với hiện thực. Không bao giờ tách 'sb' ra khỏi 'bring back down to earth' (vd KHÔNG 'bring back sb down to earth').
Hình ảnh: 'back down to earth' (trở lại mặt đất) sau khi bay cao (phấn khích). Liên tưởng đến người vừa trúng xổ số (bay trên mây) rồi nhận ra phải đóng thuế (rơi xuống đất).
bring sb back down to earth ↔ come back down to earth
'come back down to earth' là nội động từ (ai đó tự trở lại thực tế), trong khi 'bring sb back down to earth' là ngoại động từ (ai đó/cái gì đó khiến người khác trở lại thực tế).
❌ The news brought back him down to earth.
✓ The news brought him back down to earth.
Lỗi đặt sai vị trí tân ngữ. 'him' phải đứng ngay sau 'brought', KHÔNG tách ra sau 'back'.
❌ She was bring back down to earth by the failure.
✓ She was brought back down to earth by the failure.
Lỗi chia sai động từ. Cần dùng dạng bị động 'was brought' (quá khứ của 'be brought').
Là cụm động từ nghĩa là làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích hoặc mơ mộng.
'bring sb back down to earth' là ngoại động từ (ai/cái gì khiến người khác trở lại thực tế), còn 'come back down to earth' là nội động từ (ai đó tự trở lại thực tế).
Có thể, nhưng thường dùng trong văn nói hoặc viết bán trang trọng. Thành ngữ này mang sắc thái tự nhiên, không quá informal.