学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

In the long run là gì?

in the long run/ɪn ðə lɔːŋ rʌn/(adverb)

Về lâu dài, xét về tương lai xa.

Định nghĩa (tiếng Anh): concerning a longer period in the future

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 13Chuẩn Bị Đón Thanh Tra An Toàn - Nói Việc Đang Diễn Ra Trong Tương Lai Với Will Be + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in the long run"

  1. 1. Về lâu dài, xét về tương lai xa.in the long run

    Concerning a longer period in the future; eventually.

    • It seems a lot of effort but I'm sure it's the best solution in the long run.

      Có vẻ tốn nhiều công sức nhưng tôi chắc chắn đó là giải pháp tốt nhất về lâu dài.

    • Investing in education pays off in the long run.

      Đầu tư vào giáo dục sẽ mang lại lợi ích về lâu dài.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • in the long run + clause

    Thường đứng đầu hoặc cuối câu để chỉ thời gian dài hạn.

Lưu ý khi dùng

Dùng để nói về kết quả hoặc tác động sau một thời gian dài. Không dùng trong thì quá khứ đơn thuần.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'long run' như cuộc chạy marathon: kết quả cuối cùng mới quan trọng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ In the long run, she will goes to university.

    ✓ In the long run, she will go to university.

    Sau modal verb 'will' phải dùng động từ nguyên thể (go), không chia thì.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • eventually — Cũng chỉ kết quả sau thời gian, nhưng 'in the long run' nhấn mạnh thời gian dài hơn.
  • ultimately — Tương tự, nhưng 'ultimately' thường dùng cho kết quả cuối cùng của một quá trình.

↔️ Từ trái nghĩa

  • in the short term — Chỉ kết quả hoặc tác động trong thời gian ngắn.

🔗 Cụm hay đi kèm

in the long run it will be worth itbenefit in the long runin the long run things will improve

✍️ Luyện dịch câu

  1. Về lâu dài, đầu tư vào giáo dục sẽ mang lại lợi ích to lớn.
  2. Tôi biết nó khó khăn bây giờ, nhưng về lâu dài, nó sẽ xứng đáng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›in the long run nghĩa là gì?

Nghĩa là 'về lâu dài', chỉ kết quả hoặc tác động sau một thời gian dài.

›in the long run khác eventually thế nào?

'In the long run' nhấn mạnh thời gian dài hơn, còn 'eventually' có thể chỉ kết quả sau bất kỳ khoảng thời gian nào.

›in the long run dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, thường dùng trong cả văn nói và viết, kể cả ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

go up in smoke

tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn

be easier said than done

nói thì dễ nhưng làm thì khó

sort out sth / sort sth/sb out

sắp xếp, dọn dẹp; giải quyết (vấn đề)

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

like nothing on earth

Rất lạ, kỳ quặc hoặc khó chịu đến mức chưa từng thấy

bring sb back down to earth

Làm ai đó trở lại với thực tế sau khoảng thời gian phấn khích

save up (money) / save up (for sth)

Tiết kiệm tiền dần cho mục đích cụ thể

react against sb/sth

phản ứng lại bằng cách chống đối hoặc làm ngược lại

#Saving our environment