Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa
Định nghĩa (tiếng Anh): to get rid of something that you no longer want
1. Vứt bỏ đồ vật không còn dùng đếnthrow + sth + away
to discard something you no longer want or need
She threw away all the old magazines.
Cô ấy đã vứt bỏ tất cả tạp chí cũ.
Don’t throw away the receipt—you might need it later.
Đừng vứt hóa đơn đi—bạn có thể cần nó sau.
[Subject] + throw(s) + [object] + away
Tân ngữ là danh từ hoặc đại từ, không bao giờ tách khi đại từ đứng giữa (throw it away, KHÔNG throw away it).
[Subject] + throw(s) + away + [object]
Dùng khi tân ngữ là danh từ (không phải đại từ).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để nói về việc loại bỏ đồ vật. Không dùng cho người hoặc ý nghĩa trừu tượng (dùng 'waste' hoặc 'squander' thay thế). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
Hình dung hành động ném (throw) đồ đi xa (away) khỏi tầm mắt. 'Away' nhấn mạnh sự xa cách, rời khỏi nơi hiện tại.
throw away ↔ throw up
'Throw up' có nghĩa nôn mửa hoặc từ bỏ (vd: throw up a job), không liên quan đến vứt bỏ.
❌ She threw away it yesterday.
✓ She threw it away yesterday.
Khi tân ngữ là đại từ (it, them...), phải đứng giữa động từ và tiểu từ (throw it away).
❌ He throwed away the broken toy.
✓ He threw away the broken toy.
Quá khứ của 'throw' là 'threw', không phải 'throwed'.
Cụm 'throw away' đã bao gồm giới từ 'away'. Không thêm giới từ nào khác.
'Throw away' mang sắc thái hành động ném đi, thường dùng cho đồ vật. 'Discard' trang trọng hơn, dùng cho cả vật dụng lẫn ý tưởng.
Không. Dùng 'abandon' hoặc 'reject' cho người. 'Throw away' chỉ dùng cho đồ vật.