学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Throw away là gì?

throw sth away/θroʊ əˈweɪ/(verb)

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

Định nghĩa (tiếng Anh): to get rid of something that you no longer want

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "throw away"

  1. 1. Vứt bỏ đồ vật không còn dùng đếnthrow + sth + away

    to discard something you no longer want or need

    • She threw away all the old magazines.

      Cô ấy đã vứt bỏ tất cả tạp chí cũ.

    • Don’t throw away the receipt—you might need it later.

      Đừng vứt hóa đơn đi—bạn có thể cần nó sau.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + throw(s) + [object] + away

    Tân ngữ là danh từ hoặc đại từ, không bao giờ tách khi đại từ đứng giữa (throw it away, KHÔNG throw away it).

  • [Subject] + throw(s) + away + [object]

    Dùng khi tân ngữ là danh từ (không phải đại từ).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để nói về việc loại bỏ đồ vật. Không dùng cho người hoặc ý nghĩa trừu tượng (dùng 'waste' hoặc 'squander' thay thế). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung hành động ném (throw) đồ đi xa (away) khỏi tầm mắt. 'Away' nhấn mạnh sự xa cách, rời khỏi nơi hiện tại.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • throw away ↔ throw up

    'Throw up' có nghĩa nôn mửa hoặc từ bỏ (vd: throw up a job), không liên quan đến vứt bỏ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She threw away it yesterday.

    ✓ She threw it away yesterday.

    Khi tân ngữ là đại từ (it, them...), phải đứng giữa động từ và tiểu từ (throw it away).

  • ❌ He throwed away the broken toy.

    ✓ He threw away the broken toy.

    Quá khứ của 'throw' là 'threw', không phải 'throwed'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • discard — Trang trọng hơn, thường dùng cho vật dụng hoặc ý tưởng.
  • get rid of — Ít mang sắc thái 'ném đi' mà là loại bỏ nói chung.

↔️ Từ trái nghĩa

  • keep — Giữ lại thay vì vứt bỏ.

🔗 Cụm hay đi kèm

throw away old clothesthrow away food wastethrow away a chancethrow away money

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi vừa vứt bỏ cái áo cũ đó đi rồi.
  2. Đừng vứt bỏ những tờ giấy này nhé.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›throw away đi với giới từ gì?

Cụm 'throw away' đã bao gồm giới từ 'away'. Không thêm giới từ nào khác.

›throw away khác discard thế nào?

'Throw away' mang sắc thái hành động ném đi, thường dùng cho đồ vật. 'Discard' trang trọng hơn, dùng cho cả vật dụng lẫn ý tưởng.

›Có thể dùng 'throw away' cho người không?

Không. Dùng 'abandon' hoặc 'reject' cho người. 'Throw away' chỉ dùng cho đồ vật.

🧩 Cụm từ liên quan

wear sb/sth out / wear out

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

drop off / drop sb off

Ngủ gật, thiếp đi

work sth off

Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

take a turn for the better/worse

chuyển biến tốt hơn/xấu đi đột ngột

load up on sth

mua/chuẩn bị nhiều thứ gì đó

bear in mind that…

Ghi nhớ, lưu ý rằng…

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

#Saving our environment#Daily activities#Health problems