学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

Bear in mind that là gì?

bear in mind that…/bɛər ɪn maɪnd ðæt/(verb)

Ghi nhớ, lưu ý rằng…

Định nghĩa (tiếng Anh): to remember or consider that…

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 39Chọn Chỗ Nghỉ Cho Chuyến Đi Cuối Tuần Của Nhóm - So Sánh Hai Lựa Chọn Với Comparative + Than
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "bear in mind that"

  1. 1. Nhớ hoặc xem xét đến điều gì đó khi đưa ra quyết định.bear in mind that + clause

    to remember or consider that…

    • You must bear in mind that the cost of living in Canada is higher than in the US.

      Bạn phải ghi nhớ rằng chi phí sinh hoạt ở Canada cao hơn ở Mỹ.

    • Bear in mind that the deadline is next Monday.

      Hãy nhớ rằng hạn chót là thứ Hai tuần sau.

  2. 2. Xem xét, cân nhắc đến (khi lập kế hoạch).bear in mind + noun

    to take into consideration

    • Bear in mind the weather when planning the trip.

      Hãy cân nhắc thời tiết khi lập kế hoạch cho chuyến đi.

    • She bore in mind his advice before making a decision.

      Cô ấy đã ghi nhớ lời khuyên của anh trước khi đưa ra quyết định.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] bear(s) in mind that + clause

    Chủ ngữ + bear/bears + in mind that + mệnh đề.

  • bear in mind + noun

    Dùng khi tân ngữ là danh từ/đại từ.

  • bear in mind + V-ing

    Ít dùng, nhưng có thể gặp trong văn viết (vd: bear in mind going early).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, thường ở thể mệnh lệnh (Bear in mind...) hoặc câu khẳng định. 'Bear' chia theo thì (bear/bears/bore/borne).

Mẹo nhớ nhanh

'Bear' (mang, chịu) + 'in mind' (trong tâm trí) → mang điều gì đó trong tâm trí, tức là ghi nhớ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • bear in mind that ↔ bear out

    'bear out' nghĩa là xác nhận/ứng nghiệm (vd: The results bear out our theory), hoàn toàn khác.

Lỗi thường gặp

  • ❌ You should born in mind that it’s important.

    ✓ You should bear in mind that it’s important.

    Lỗi chia động từ: 'bear' (không phải 'born' — 'born' là quá khứ phân từ của 'bear' nghĩa sinh đẻ).

  • ❌ Bear in your mind that…

    ✓ Bear in mind that…

    Sai cấu trúc: không thêm đại từ sở hữu ('your') giữa 'in' và 'mind'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • keep in mind — Giống nghĩa, nhưng 'keep in mind' thông dụng hơn trong văn nói.
  • remember — Đơn giản hơn, nhưng thiếu sắc thái 'cân nhắc' của 'bear in mind'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • forget — Quên, ngược với ghi nhớ.

🔗 Cụm hay đi kèm

bear in mind that it’s importantbear in mind the consequencesalways bear in mindbear in mind when deciding

✍️ Luyện dịch câu

  1. Ghi nhớ rằng cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
  2. Lưu ý rằng bạn phải nộp bài trước thứ Sáu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"bear in mind" và "keep in mind" khác nhau thế nào?

'Bear in mind' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Keep in mind' thông dụng hơn trong văn nói.

›"bear in mind that" có thể rút gọn không?

Có thể rút thành 'Bear in mind: ...' (vd: Bear in mind: the deadline is tomorrow).

›Dùng "bear in mind" trong bài luận học thuật được không?

Có, cụm từ này phù hợp với văn phong học thuật và trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

wear sb/sth out / wear out

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

drop off / drop sb off

Ngủ gật, thiếp đi

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

wake sb up

đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy

pile on

Tăng lên nhanh chóng (thường về cân nặng, khối lượng)

take a heavy toll on sb/sth

Gây thiệt hại nặng nề cho ai/cái gì

#Health problems