Ghi nhớ, lưu ý rằng…
Định nghĩa (tiếng Anh): to remember or consider that…
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Nhớ hoặc xem xét đến điều gì đó khi đưa ra quyết định.bear in mind that + clause
to remember or consider that…
You must bear in mind that the cost of living in Canada is higher than in the US.
Bạn phải ghi nhớ rằng chi phí sinh hoạt ở Canada cao hơn ở Mỹ.
Bear in mind that the deadline is next Monday.
Hãy nhớ rằng hạn chót là thứ Hai tuần sau.
2. Xem xét, cân nhắc đến (khi lập kế hoạch).bear in mind + noun
to take into consideration
Bear in mind the weather when planning the trip.
Hãy cân nhắc thời tiết khi lập kế hoạch cho chuyến đi.
She bore in mind his advice before making a decision.
Cô ấy đã ghi nhớ lời khuyên của anh trước khi đưa ra quyết định.
[Subject] bear(s) in mind that + clause
Chủ ngữ + bear/bears + in mind that + mệnh đề.
bear in mind + noun
Dùng khi tân ngữ là danh từ/đại từ.
bear in mind + V-ing
Ít dùng, nhưng có thể gặp trong văn viết (vd: bear in mind going early).
Dùng trong cả văn nói và viết, thường ở thể mệnh lệnh (Bear in mind...) hoặc câu khẳng định. 'Bear' chia theo thì (bear/bears/bore/borne).
'Bear' (mang, chịu) + 'in mind' (trong tâm trí) → mang điều gì đó trong tâm trí, tức là ghi nhớ.
bear in mind that ↔ bear out
'bear out' nghĩa là xác nhận/ứng nghiệm (vd: The results bear out our theory), hoàn toàn khác.
❌ You should born in mind that it’s important.
✓ You should bear in mind that it’s important.
Lỗi chia động từ: 'bear' (không phải 'born' — 'born' là quá khứ phân từ của 'bear' nghĩa sinh đẻ).
❌ Bear in your mind that…
✓ Bear in mind that…
Sai cấu trúc: không thêm đại từ sở hữu ('your') giữa 'in' và 'mind'.
'Bear in mind' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Keep in mind' thông dụng hơn trong văn nói.
Có thể rút thành 'Bear in mind: ...' (vd: Bear in mind: the deadline is tomorrow).
Có, cụm từ này phù hợp với văn phong học thuật và trang trọng.