学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Take a heavy toll on là gì?

take a heavy toll on sb/sth/teɪk ə ˈhɛvi toʊl ɑːn/(verb)

Gây thiệt hại nặng nề cho ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to have a bad effect on sb/sth; to cause a lot of damage, deaths, suffering, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take a heavy toll on"

  1. 1. Gây ra tác hại nghiêm trọng về thể chất, tinh thần hoặc vật chấttake a heavy toll on + sb/sth

    To cause serious damage, suffering, or loss to someone or something

    • The war took a heavy toll on the country’s economy.

      Chiến tranh đã gây thiệt hại nặng nề cho nền kinh tế đất nước.

    • Years of stress have taken a heavy toll on his health.

      Nhiều năm căng thẳng đã gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe của anh ấy.

  2. 2. Làm hao mòn, suy giảm nghiêm trọngtake a heavy toll on + sth

    To cause significant deterioration or depletion

    • The long drought took a heavy toll on the crops.

      Hạn hán kéo dài đã làm thiệt hại nặng nề cho mùa màng.

    • Constant use has taken a heavy toll on the machine.

      Sử dụng liên tục đã làm máy móc hư hỏng nghiêm trọng.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + take(s) a heavy toll on + [object]

    Chủ ngữ thường là sự kiện, tình trạng (war, stress, disease...). Động từ 'take' chia theo chủ ngữ.

  • take a heavy toll on + [object] + [effect]

    Có thể mở rộng với hiệu quả (vd: take a heavy toll on his health, leaving him bedridden).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết và nói trang trọng, thường để miêu tả tác động tiêu cực lâu dài. Không dùng với tân ngữ là đại từ (không nói 'take a heavy toll on it').

Mẹo nhớ nhanh

'Toll' trong tiếng Anh cổ nghĩa là thuế hoặc phí phải trả. 'Heavy toll' = khoản phí nặng nề → gây thiệt hại nghiêm trọng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take a heavy toll on ↔ take its toll on

    'Take its toll on' cũng có nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh quá trình tác động dần dần (vd: Age is taking its toll on her), còn 'take a heavy toll' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The pollution took a heavy toll it.

    ✓ The pollution took a heavy toll on the environment.

    Không thể dùng đại từ 'it' làm tân ngữ; phải dùng danh từ cụ thể sau 'on'.

  • ❌ She took a heavy toll on her family.

    ✓ Her illness took a heavy toll on her family.

    Chủ ngữ phải là nguyên nhân gây thiệt hại (bệnh tật, chiến tranh...), không phải người chịu thiệt hại.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • devastate — Mạnh hơn, nhấn mạnh sự tàn phá hoàn toàn, trong khi 'take a heavy toll' có thể là thiệt hại nặng nhưng chưa tới mức hủy diệt.
  • damage severely — Gần nghĩa, nhưng ít mang sắc thái 'hao mòn dần' như 'take a heavy toll'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • benefit — Trái nghĩa: mang lại lợi ích.

🔗 Cụm hay đi kèm

take a heavy toll on the economytake a heavy toll on healthtake a heavy toll on the environmenttake a heavy toll on resources

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công việc căng thẳng đã gây thiệt hại nặng nề cho sức khỏe của cô ấy.
  2. Chiến tranh đã gây thiệt hại nặng nề cho nền kinh tế.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›take a heavy toll on là gì?

Take a heavy toll on nghĩa là gây thiệt hại nặng nề, tác động tiêu cực nghiêm trọng lên ai/cái gì. Ví dụ: căn bệnh đã làm suy kiệt sức khỏe của anh ấy.

›take a heavy toll on khác take its toll on thế nào?

'Take a heavy toll on' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, còn 'take its toll on' nhấn mạnh quá trình tác động dần dần theo thời gian.

›take a heavy toll on có thể dùng với người không?

Có, ví dụ: 'The loss of his job took a heavy toll on him' (Việc mất việc đã gây thiệt hại nặng nề cho anh ấy về tinh thần).

🧩 Cụm từ liên quan

wear sb/sth out / wear out

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

drop off / drop sb off

Ngủ gật, thiếp đi

bear in mind that…

Ghi nhớ, lưu ý rằng…

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

wake sb up

đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy

pile on

Tăng lên nhanh chóng (thường về cân nặng, khối lượng)

#Health problems