Gây thiệt hại nặng nề cho ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to have a bad effect on sb/sth; to cause a lot of damage, deaths, suffering, etc.
1. Gây ra tác hại nghiêm trọng về thể chất, tinh thần hoặc vật chấttake a heavy toll on + sb/sth
To cause serious damage, suffering, or loss to someone or something
The war took a heavy toll on the country’s economy.
Chiến tranh đã gây thiệt hại nặng nề cho nền kinh tế đất nước.
Years of stress have taken a heavy toll on his health.
Nhiều năm căng thẳng đã gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe của anh ấy.
2. Làm hao mòn, suy giảm nghiêm trọngtake a heavy toll on + sth
To cause significant deterioration or depletion
The long drought took a heavy toll on the crops.
Hạn hán kéo dài đã làm thiệt hại nặng nề cho mùa màng.
Constant use has taken a heavy toll on the machine.
Sử dụng liên tục đã làm máy móc hư hỏng nghiêm trọng.
[Subject] + take(s) a heavy toll on + [object]
Chủ ngữ thường là sự kiện, tình trạng (war, stress, disease...). Động từ 'take' chia theo chủ ngữ.
take a heavy toll on + [object] + [effect]
Có thể mở rộng với hiệu quả (vd: take a heavy toll on his health, leaving him bedridden).
🔗 Không tách được
Dùng trong văn viết và nói trang trọng, thường để miêu tả tác động tiêu cực lâu dài. Không dùng với tân ngữ là đại từ (không nói 'take a heavy toll on it').
'Toll' trong tiếng Anh cổ nghĩa là thuế hoặc phí phải trả. 'Heavy toll' = khoản phí nặng nề → gây thiệt hại nghiêm trọng.
take a heavy toll on ↔ take its toll on
'Take its toll on' cũng có nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh quá trình tác động dần dần (vd: Age is taking its toll on her), còn 'take a heavy toll' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
❌ The pollution took a heavy toll it.
✓ The pollution took a heavy toll on the environment.
Không thể dùng đại từ 'it' làm tân ngữ; phải dùng danh từ cụ thể sau 'on'.
❌ She took a heavy toll on her family.
✓ Her illness took a heavy toll on her family.
Chủ ngữ phải là nguyên nhân gây thiệt hại (bệnh tật, chiến tranh...), không phải người chịu thiệt hại.
Take a heavy toll on nghĩa là gây thiệt hại nặng nề, tác động tiêu cực nghiêm trọng lên ai/cái gì. Ví dụ: căn bệnh đã làm suy kiệt sức khỏe của anh ấy.
'Take a heavy toll on' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, còn 'take its toll on' nhấn mạnh quá trình tác động dần dần theo thời gian.
Có, ví dụ: 'The loss of his job took a heavy toll on him' (Việc mất việc đã gây thiệt hại nặng nề cho anh ấy về tinh thần).