Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
15 cụm từ
/ækt ɑːn/
Hành động dựa trên thông tin, lời khuyên hoặc mệnh lệnh nào đó.
/æz ə rɪˈzʌlt ʌv/
do là kết quả của
/bi ɑːn əˈbaʊt/
nói về cái gì, ám chỉ cái gì
/bɛər ɪn maɪnd ðæt/
Ghi nhớ, lưu ý rằng…
/baɪ hɑːrt/
thuộc lòng, thuộc lòng mà không cần nhìn
/drɑp ɔf/
Ngủ gật, thiếp đi
/pæs aʊt/
ngất xỉu, mất thức
/paɪl ˈɑːn/
Tăng lên nhanh chóng (thường về cân nặng, khối lượng)
/teɪk ə ˈhɛvi toʊl ɑːn/
Gây thiệt hại nặng nề cho ai/cái gì
/teɪk bæk/
trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ
/θroʊ əˈweɪ/
Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa
/trɪm daʊn/
Cắt giảm, thu nhỏ kích thước hoặc số lượng của cái gì đó
/weɪk ʌp/
đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy
/wɛər aʊt/
Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều
/wɜːrk aʊt/
tập thể dục để rèn luyện sức khỏe