学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại15Phrasal verb12Thành ngữ0Collocation0Cụm cố định3

Cấp độ

Mọi trình độ15A11A20B18B25C11C20

15 cụm từ

  • Phrasal verbB2

    act on sth

    /ækt ɑːn/

    Hành động dựa trên thông tin, lời khuyên hoặc mệnh lệnh nào đó.

  • Cụm cố địnhB1

    as a result of sth

    /æz ə rɪˈzʌlt ʌv/

    do là kết quả của

  • Phrasal verbB2

    be on about sth

    /bi ɑːn əˈbaʊt/

    nói về cái gì, ám chỉ cái gì

  • Cụm cố địnhB1

    bear in mind that…

    /bɛər ɪn maɪnd ðæt/

    Ghi nhớ, lưu ý rằng…

  • Cụm cố địnhB1

    by heart

    /baɪ hɑːrt/

    thuộc lòng, thuộc lòng mà không cần nhìn

  • Phrasal verbB1

    drop off / drop sb off

    /drɑp ɔf/

    Ngủ gật, thiếp đi

  • Phrasal verbB1

    pass out

    /pæs aʊt/

    ngất xỉu, mất thức

  • Phrasal verbB2

    pile on

    /paɪl ˈɑːn/

    Tăng lên nhanh chóng (thường về cân nặng, khối lượng)

  • Phrasal verbC1

    take a heavy toll on sb/sth

    /teɪk ə ˈhɛvi toʊl ɑːn/

    Gây thiệt hại nặng nề cho ai/cái gì

  • Phrasal verbB1

    take sth back / take sb back (to sth)

    /teɪk bæk/

    trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

  • Phrasal verbB1

    throw sth away

    /θroʊ əˈweɪ/

    Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

  • Phrasal verbB2

    trim sth down

    /trɪm daʊn/

    Cắt giảm, thu nhỏ kích thước hoặc số lượng của cái gì đó

  • Phrasal verbA1

    wake sb up

    /weɪk ʌp/

    đánh thức, làm ai đó tỉnh dậy

  • Phrasal verbB2

    wear sb/sth out / wear out

    /wɛər aʊt/

    Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

  • Phrasal verbB1

    work out

    /wɜːrk aʊt/

    tập thể dục để rèn luyện sức khỏe