thuộc lòng, thuộc lòng mà không cần nhìn
Định nghĩa (tiếng Anh): using only your memory
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. thuộc lòng, nhớ kỹ mà không cần nhìn tài liệulearn/know/recite + sth + by heart
to memorize something completely so that you can repeat it without looking
She learned the whole poem by heart.
Cô ấy đã học thuộc lòng cả bài thơ.
Do you know the lyrics by heart?
Bạn có thuộc lòng lời bài hát không?
V + sth + by heart
Động từ thường là learn, know, recite, memorize. 'by heart' đứng sau tân ngữ.
by heart + (that-clause)
Ít dùng, nhưng có thể: 'I know by heart that she loves me.'
Dùng khi nói về việc học thuộc lòng (bài thơ, lời bài hát, bài phát biểu). Không dùng cho việc nhớ các sự kiện hay kiến thức chung. Luôn đứng sau tân ngữ nếu có.
Hình ảnh: 'heart' (trái tim) tượng trưng cho việc ghi nhớ sâu trong lòng, 'by' chỉ cách thức (bằng cách thuộc lòng).
by heart ↔ from heart
'from heart' = chân thành, xuất phát từ trái tim (vd: 'She spoke from the heart.').
❌ She knows by heart the poem.
✓ She knows the poem by heart.
'by heart' luôn đứng sau tân ngữ (the poem), không đứng sau động từ.
❌ I learned by heart it.
✓ I learned it by heart.
Tân ngữ đại từ (it) phải đứng trước 'by heart'.
'by heart' nghĩa là thuộc lòng, nhớ kỹ mà không cần nhìn tài liệu. Ví dụ: 'He can recite the speech by heart.'
'by heart' là cụm cố định, không đi kèm giới từ nào khác. Luôn dùng dạng 'by heart' sau tân ngữ.
Hầu như giống nhau, nhưng 'off by heart' nhấn mạnh hơn việc không cần nhìn (vd: 'She knows the script off by heart.'). 'by heart' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.