tập thể dục để rèn luyện sức khỏe
Định nghĩa (tiếng Anh): to train the body by physical exercise
1. tập thể dụcwork out (+ frequency)
to train the body by physical exercise
We work out regularly in the morning to keep fit.
Chúng tôi tập thể dục đều đặn vào buổi sáng để giữ dáng.
She works out at the gym three times a week.
Cô ấy tập gym ba lần một tuần.
2. thành công, diễn ra tốt đẹpwork out
to happen or develop in a successful way
My first job didn't work out.
Công việc đầu tiên của tôi đã không thành công.
I hope everything works out for you.
Tôi hy vọng mọi chuyện sẽ tốt đẹp với bạn.
3. tính toán, giải quyết (vấn đề)work sth out
to calculate or solve something
Can you work out the total cost?
Bạn có thể tính tổng chi phí được không?
They worked out a solution to the problem.
Họ đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.
work out
Khi không có tân ngữ, nghĩa là tập thể dục hoặc diễn ra tốt đẹp.
work + sth + out
Khi có tân ngữ (vấn đề, chi phí), nghĩa là giải quyết/tính toán.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Cụm từ đa nghĩa, nghĩa phổ biến nhất là tập thể dục. Khi nói về việc tập luyện, không có tân ngữ. Khi giải quyết vấn đề, tân ngữ có thể đứng giữa hoặc sau 'out' (nhưng ưu tiên sau).
Hình dung 'work' là làm việc, 'out' là ra ngoài — tập thể dục là 'làm việc' ra ngoài (hơi mồ hôi) hoặc 'làm việc' ra kết quả (giải quyết xong vấn đề).
work out ↔ work on
'Work on' có nghĩa là làm việc với cái gì đó (vd: work on a project), trong khi 'work out' là tập luyện hoặc giải quyết xong.
❌ He works out the problem in his head.
✓ He works the problem out in his head.
Khi tân ngữ là danh từ (the problem), nó có thể đứng giữa 'work' và 'out' hoặc sau 'out', nhưng dạng 'works out the problem' cũng đúng (ít phổ biến hơn).
❌ She didn’t worked out yesterday.
✓ She didn’t work out yesterday.
Sai chia động từ 'worked' sau 'didn’t' (phải là động từ nguyên thể 'work').
'Work out' có 3 nghĩa chính: tập thể dục, thành công, và giải quyết/tính toán.
'Work out' là hoàn thành việc tập luyện hoặc giải quyết xong, còn 'work on' là đang làm việc với cái gì đó (chưa xong).
Có, khi nghĩa là giải quyết/tính toán (vd: work out a problem). Khi nghĩa là tập thể dục, không có tân ngữ.