学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Work out là gì?

work out/wɜːrk aʊt/(verb)

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

Định nghĩa (tiếng Anh): to train the body by physical exercise

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "work out"

  1. 1. tập thể dụcwork out (+ frequency)

    to train the body by physical exercise

    • We work out regularly in the morning to keep fit.

      Chúng tôi tập thể dục đều đặn vào buổi sáng để giữ dáng.

    • She works out at the gym three times a week.

      Cô ấy tập gym ba lần một tuần.

  2. 2. thành công, diễn ra tốt đẹpwork out

    to happen or develop in a successful way

    • My first job didn't work out.

      Công việc đầu tiên của tôi đã không thành công.

    • I hope everything works out for you.

      Tôi hy vọng mọi chuyện sẽ tốt đẹp với bạn.

  3. 3. tính toán, giải quyết (vấn đề)work sth out

    to calculate or solve something

    • Can you work out the total cost?

      Bạn có thể tính tổng chi phí được không?

    • They worked out a solution to the problem.

      Họ đã tìm ra giải pháp cho vấn đề.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • work out

    Khi không có tân ngữ, nghĩa là tập thể dục hoặc diễn ra tốt đẹp.

  • work + sth + out

    Khi có tân ngữ (vấn đề, chi phí), nghĩa là giải quyết/tính toán.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Cụm từ đa nghĩa, nghĩa phổ biến nhất là tập thể dục. Khi nói về việc tập luyện, không có tân ngữ. Khi giải quyết vấn đề, tân ngữ có thể đứng giữa hoặc sau 'out' (nhưng ưu tiên sau).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'work' là làm việc, 'out' là ra ngoài — tập thể dục là 'làm việc' ra ngoài (hơi mồ hôi) hoặc 'làm việc' ra kết quả (giải quyết xong vấn đề).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • work out ↔ work on

    'Work on' có nghĩa là làm việc với cái gì đó (vd: work on a project), trong khi 'work out' là tập luyện hoặc giải quyết xong.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He works out the problem in his head.

    ✓ He works the problem out in his head.

    Khi tân ngữ là danh từ (the problem), nó có thể đứng giữa 'work' và 'out' hoặc sau 'out', nhưng dạng 'works out the problem' cũng đúng (ít phổ biến hơn).

  • ❌ She didn’t worked out yesterday.

    ✓ She didn’t work out yesterday.

    Sai chia động từ 'worked' sau 'didn’t' (phải là động từ nguyên thể 'work').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • exercise — Chỉ có nghĩa tập thể dục, không có nghĩa 'thành công' hay 'giải quyết'.
  • succeed — Chỉ có nghĩa thành công, không liên quan đến tập luyện.
  • figure out — Gần nghĩa 'giải quyết vấn đề', nhưng 'work out' thường dùng cho việc tính toán cụ thể hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • give up — Bỏ cuộc, trái ngược với việc kiên trì tập luyện hoặc giải quyết vấn đề.

🔗 Cụm hay đi kèm

work out at the gymwork out a planwork out the detailswork out regularly

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thường tập thể dục vào buổi sáng.
  2. Bạn có muốn đi tập thể dục với tôi không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›work out có bao nhiêu nghĩa?

'Work out' có 3 nghĩa chính: tập thể dục, thành công, và giải quyết/tính toán.

›work out khác work on thế nào?

'Work out' là hoàn thành việc tập luyện hoặc giải quyết xong, còn 'work on' là đang làm việc với cái gì đó (chưa xong).

›work out có thể dùng với tân ngữ không?

Có, khi nghĩa là giải quyết/tính toán (vd: work out a problem). Khi nghĩa là tập thể dục, không có tân ngữ.

🧩 Cụm từ liên quan

figure out sth / figure sb/sth out

Hiểu ra hoặc tìm ra cách giải quyết vấn đề; Tìm hiểu thông tin hoặc kế hoạch; hiểu ra ai/cái gì sau khi suy nghĩ

give up

Bỏ cuộc

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

wear sb/sth out / wear out

Làm ai/cái gì mệt lử hoặc hỏng hóc vì sử dụng quá nhiều

drop off / drop sb off

Ngủ gật, thiếp đi

take sth/sb for granted

cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có

close sb/sth off

đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác

more to the point

quan trọng hơn, đi vào vấn đề chính

#Healthy habits#Success#Health problems#Modern life