学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại14Phrasal verb5Thành ngữ5Collocation2Cụm cố định2

Cấp độ

Mọi trình độ14A10A21B13B27C13C20

14 cụm từ

  • CollocationB2

    a growing trend towards sth

    /ə ˈɡroʊɪŋ trɛnd ˈtʌwərdz/

    một xu hướng ngày càng tăng đối với

  • Thành ngữB1

    at one's fingertips

    /æt wʌnz ˈfɪŋɡɚtɪps/

    Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.

  • Thành ngữB2

    be all skin and bone

    /bi ɔːl skɪn ənd boʊn/

    Gầy trơ xương, gầy như que củi

  • Cụm cố địnhC1

    go/walk down the aisle

    /ɡoʊ daʊn ði ˈaɪl/

    cưới nhau, kết hôn

  • Thành ngữC1

    go from strength to strength

    /ɡoʊ frɑːm strɛŋθ tuː strɛŋθ/

    ngày càng thành công hơn, phát triển mạnh mẽ

  • Thành ngữB2

    have too much on one's plate

    /hæv tuː mʌtʃ ɑːn wʌnz pleɪt/

    Có quá nhiều việc phải làm, quá bận rộn.

  • Phrasal verbA2

    help sb out

    /hɛlp ˈaʊt/

    giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

  • Cụm cố địnhB2

    in terms of sth

    /ɪn tɝːmz əv/

    về mặt, dưới góc độ

  • Thành ngữB2

    look a sight

    /lʊk eɪ saɪt/

    Trông thật tệ, luộm thuộm

  • Phrasal verbB2

    look down on sb/sth

    /lʊk daʊn ɑːn/

    coi thường ai/cái gì

  • Phrasal verbC1

    pair off (with sb)

    /pɛər ɔf/

    kết đôi, ghép đôi (thường để yêu đương hoặc làm việc)

  • Phrasal verbB1

    pile up

    /paɪl ʌp/

    Tích tụ dần theo thời gian.

  • CollocationB2

    take responsibility for sth/sb / take responsibility for sth/doing sth

    /teɪk rɪˌspɑnsəˈbɪləti fɔːr/

    nhận trách nhiệm về hành động, quyết định hoặc kết quả nào đó; chăm sóc ai đó (trong gia đình hoặc công việc)

  • Phrasal verbB1

    work out

    /wɜːrk aʊt/

    tập thể dục để rèn luyện sức khỏe