Gầy trơ xương, gầy như que củi
Định nghĩa (tiếng Anh): If someone is all skin and bone, they are very thin or too thin
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Gầy trơ xương, chỉ còn da bọc xươngbe + all skin and bone
To be extremely thin in an unhealthy way
After the long illness, he was all skin and bone.
Sau cơn bệnh dài, anh ấy gầy trơ xương.
She’s been dieting too much and now she’s all skin and bone.
Cô ấy ăn kiêng quá mức và giờ gầy như que củi.
S + be + all skin and bone
Dùng sau động từ 'be' (am/is/are/was/were)
S + look/become + all skin and bone
Có thể dùng với 'look' hoặc 'become' để nhấn mạnh sự thay đổi
Thường dùng để miêu tả ai đó gầy ốm một cách tiêu cực, không khỏe mạnh. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực (vd: gầy nhưng khỏe).
Hình ảnh liên tưởng: 'skin and bone' (da và xương) gợi hình ảnh cơ thể không còn thịt, chỉ còn da bám vào xương.
❌ She is all skin and bones.
✓ She is all skin and bone.
'Bone' ở đây là danh từ không đếm được, không thêm 's'
Cụm từ này miêu tả ai đó gầy ốm đến mức chỉ còn da bọc xương, thường do bệnh tật, đói khát hoặc chế độ ăn uống không lành mạnh.
Dùng để nhấn mạnh sự gầy ốm tiêu cực, không khỏe mạnh. Thường xuất hiện trong văn nói hoặc miêu tả ngoại hình.
Không. Dạng đúng là 'all skin and bone' (không có 's' ở 'bone').