学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Look a sight là gì?

look a sight/lʊk eɪ saɪt/(phrase)

Trông thật tệ, luộm thuộm

Định nghĩa (tiếng Anh): If a person looks a sight, their appearance is awful, unsuitable or very untidy

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "look a sight"

  1. 1. Trông thật xấu, bề ngoài lôi thôi, không gọn gàngS + look a sight

    To look very untidy, messy, or unattractive

    • He rolled out of bed and looked a sight with his hair sticking up.

      Anh ấy lăn ra khỏi giường và trông thật luộm thuộm với mái tóc dựng đứng.

    • After the mud fight, the kids looked a sight.

      Sau trận đánh nhau bằng bùn, bọn trẻ trông thật tệ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + look a sight

    Dùng sau chủ ngữ + động từ 'look'

  • S + look like a sight

    Ít phổ biến hơn nhưng vẫn chấp nhận được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường miêu tả ngoại hình xấu hoặc không gọn gàng. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'a sight' (một cảnh tượng) – trông như một cảnh tượng xấu, không đẹp mắt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She looks like a sight in that dress.

    ✓ She looks a sight in that dress.

    Không dùng 'like' trong cụm này. Dạng đúng là 'look a sight'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • look a mess — Tương đương, nhấn mạnh sự bừa bộn
  • look disheveled — Trang trọng hơn, nghĩa là tóc tai bù xù, quần áo xộc xệch

↔️ Từ trái nghĩa

  • look dapper — Trông gọn gàng, chỉn chu (thường dành cho nam giới)

🔗 Cụm hay đi kèm

look a sight in this outfitlook a sight after the partylook a sight with that hairstyle

✍️ Luyện dịch câu

  1. Sau một đêm không ngủ, tôi trông thật tệ.
  2. Cậu trông thật tệ với bộ quần áo nhằm nháp đó.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"look a sight" là gì?

Cụm từ này miêu tả ai đó trông thật xấu, luộm thuộm hoặc không gọn gàng, thường do quần áo, tóc tai bừa bộn.

›"look a sight" khác "look a mess" thế nào?

Hai cụm gần nghĩa nhau, nhưng 'look a sight' nhấn mạnh vẻ ngoài xấu hoặc không phù hợp, còn 'look a mess' nhấn mạnh sự bừa bộn.

›Có thể dùng "look a sight" trong văn viết trang trọng không?

Không. Cụm này mang tính chất thân mật, không phù hợp cho văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

be all skin and bone

Gầy trơ xương, gầy như que củi

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

pair off (with sb)

kết đôi, ghép đôi (thường để yêu đương hoặc làm việc)

go/walk down the aisle

cưới nhau, kết hôn

at one's fingertips

Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.

help sb out

giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

go from strength to strength

ngày càng thành công hơn, phát triển mạnh mẽ

look down on sb/sth

coi thường ai/cái gì

#Modern life