Trông thật tệ, luộm thuộm
Định nghĩa (tiếng Anh): If a person looks a sight, their appearance is awful, unsuitable or very untidy
1. Trông thật xấu, bề ngoài lôi thôi, không gọn gàngS + look a sight
To look very untidy, messy, or unattractive
He rolled out of bed and looked a sight with his hair sticking up.
Anh ấy lăn ra khỏi giường và trông thật luộm thuộm với mái tóc dựng đứng.
After the mud fight, the kids looked a sight.
Sau trận đánh nhau bằng bùn, bọn trẻ trông thật tệ.
S + look a sight
Dùng sau chủ ngữ + động từ 'look'
S + look like a sight
Ít phổ biến hơn nhưng vẫn chấp nhận được
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường miêu tả ngoại hình xấu hoặc không gọn gàng. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Liên tưởng 'a sight' (một cảnh tượng) – trông như một cảnh tượng xấu, không đẹp mắt.
❌ She looks like a sight in that dress.
✓ She looks a sight in that dress.
Không dùng 'like' trong cụm này. Dạng đúng là 'look a sight'.
Cụm từ này miêu tả ai đó trông thật xấu, luộm thuộm hoặc không gọn gàng, thường do quần áo, tóc tai bừa bộn.
Hai cụm gần nghĩa nhau, nhưng 'look a sight' nhấn mạnh vẻ ngoài xấu hoặc không phù hợp, còn 'look a mess' nhấn mạnh sự bừa bộn.
Không. Cụm này mang tính chất thân mật, không phù hợp cho văn viết trang trọng.