kết đôi, ghép đôi (thường để yêu đương hoặc làm việc)
Định nghĩa (tiếng Anh): to come together, especially in order to have a romantic relationship; to bring two people together for this purpose
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. kết đôi (trong mối quan hệ lãng mạn)Sb + pair off (with sb)
to form a romantic relationship with someone
After years of being single, she finally paired off with her childhood friend.
Sau nhiều năm độc thân, cuối cùng cô ấy đã kết đôi với người bạn thời thơ ấu.
Many of my classmates paired off in college.
Nhiều bạn cùng lớp của tôi đã kết đôi khi còn học đại học.
2. ghép đôi (người với người) để làm việcSb + pair + sb + off
to divide people into pairs for an activity
The teacher paired the students off for the group project.
Giáo viên đã ghép các học sinh thành cặp để làm dự án nhóm.
We paired off to practice the dialogue.
Chúng tôi ghép đôi để luyện tập đoạn hội thoại.
Sb + pair off
Không cần tân ngữ khi chủ ngữ tự ghép đôi (vd: They paired off).
Sb + pair + sb + off
Có tân ngữ chỉ người được ghép đôi.
Sb + pair off with sb
Dùng khi nhấn mạnh người kết đôi với ai.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội (kết hôn, hẹn hò) hoặc giáo dục (ghép cặp học tập). Ít dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng 'form a pair' hoặc 'get married' nếu cần lịch sự hơn.
'Pair' = cặp đôi, 'off' = rời khỏi trạng thái đơn lẻ. Hình ảnh: Những con chim đơn lẻ 'pair off' (bay vào từng cặp) để làm tổ.
pair off ↔ pair up
'pair up' và 'pair off' gần nghĩa, nhưng 'pair off' thường nhấn mạnh kết đôi lâu dài (vd: kết hôn), còn 'pair up' có thể tạm thời (vd: cho một hoạt động).
❌ They paired off with each other for the dance.
✓ They paired off for the dance.
'pair off' đã ngụ ý ghép đôi lẫn nhau, không cần 'with each other' (dư thừa).
❌ She paired off her brother with her friend.
✓ She paired her brother off with her friend.
Khi có tân ngữ trực tiếp (her brother), 'off' đứng sau tân ngữ: pair sb off (with sb).
"pair off" thường dùng cho kết đôi lâu dài (vd: kết hôn), còn 'pair up' có thể tạm thời (vd: ghép cặp cho trò chơi).
Có, ví dụ: 'The birds paired off to build nests.' (Những con chim ghép đôi để làm tổ).
Thường đi với 'with' khi nhấn mạnh đối tượng: pair off with sb. Không đi kèm giới từ khác.