学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Pair off là gì?

pair off (with sb)/pɛər ɔf/(verb)

kết đôi, ghép đôi (thường để yêu đương hoặc làm việc)

Định nghĩa (tiếng Anh): to come together, especially in order to have a romantic relationship; to bring two people together for this purpose

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 60Lần Đầu Học Tango Ngoài Trời Buổi Tối - Nhấn Mạnh Cách Thức Và Hệ Quả Với So + Adv + That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pair off"

  1. 1. kết đôi (trong mối quan hệ lãng mạn)Sb + pair off (with sb)

    to form a romantic relationship with someone

    • After years of being single, she finally paired off with her childhood friend.

      Sau nhiều năm độc thân, cuối cùng cô ấy đã kết đôi với người bạn thời thơ ấu.

    • Many of my classmates paired off in college.

      Nhiều bạn cùng lớp của tôi đã kết đôi khi còn học đại học.

  2. 2. ghép đôi (người với người) để làm việcSb + pair + sb + off

    to divide people into pairs for an activity

    • The teacher paired the students off for the group project.

      Giáo viên đã ghép các học sinh thành cặp để làm dự án nhóm.

    • We paired off to practice the dialogue.

      Chúng tôi ghép đôi để luyện tập đoạn hội thoại.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb + pair off

    Không cần tân ngữ khi chủ ngữ tự ghép đôi (vd: They paired off).

  • Sb + pair + sb + off

    Có tân ngữ chỉ người được ghép đôi.

  • Sb + pair off with sb

    Dùng khi nhấn mạnh người kết đôi với ai.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội (kết hôn, hẹn hò) hoặc giáo dục (ghép cặp học tập). Ít dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng 'form a pair' hoặc 'get married' nếu cần lịch sự hơn.

Mẹo nhớ nhanh

'Pair' = cặp đôi, 'off' = rời khỏi trạng thái đơn lẻ. Hình ảnh: Những con chim đơn lẻ 'pair off' (bay vào từng cặp) để làm tổ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • pair off ↔ pair up

    'pair up' và 'pair off' gần nghĩa, nhưng 'pair off' thường nhấn mạnh kết đôi lâu dài (vd: kết hôn), còn 'pair up' có thể tạm thời (vd: cho một hoạt động).

Lỗi thường gặp

  • ❌ They paired off with each other for the dance.

    ✓ They paired off for the dance.

    'pair off' đã ngụ ý ghép đôi lẫn nhau, không cần 'with each other' (dư thừa).

  • ❌ She paired off her brother with her friend.

    ✓ She paired her brother off with her friend.

    Khi có tân ngữ trực tiếp (her brother), 'off' đứng sau tân ngữ: pair sb off (with sb).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • team up — Ghép đôi để làm việc, nhưng không mang nghĩa lãng mạn.
  • get married — Chỉ kết hôn, không có nghĩa ghép đôi tạm thời.
  • hook up — Thân mật hơn, thường ám chỉ quan hệ ngắn hạn; 'pair off' trang trọng hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • break up — Trái nghĩa với 'kết đôi' trong mối quan hệ.
  • split up — Tách ra, ngược với ghép đôi.

🔗 Cụm hay đi kèm

pair off with someonepair off for a dancepair students offpair off and get married

✍️ Luyện dịch câu

  1. Họ kết đôi với nhau sau buổi tiệc.
  2. Chúng tôi sẽ kết đôi để hoàn thành dự án.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"pair off" khác "pair up" thế nào?

"pair off" thường dùng cho kết đôi lâu dài (vd: kết hôn), còn 'pair up' có thể tạm thời (vd: ghép cặp cho trò chơi).

›"pair off" có thể dùng cho động vật không?

Có, ví dụ: 'The birds paired off to build nests.' (Những con chim ghép đôi để làm tổ).

›"pair off" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'with' khi nhấn mạnh đối tượng: pair off with sb. Không đi kèm giới từ khác.

🧩 Cụm từ liên quan

be all skin and bone

Gầy trơ xương, gầy như que củi

look a sight

Trông thật tệ, luộm thuộm

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

go/walk down the aisle

cưới nhau, kết hôn

at one's fingertips

Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.

help sb out

giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

go from strength to strength

ngày càng thành công hơn, phát triển mạnh mẽ

look down on sb/sth

coi thường ai/cái gì

#Modern life