Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.
Định nghĩa (tiếng Anh): ready at hand, immediately available
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.be at one’s fingertips
Ready at hand, immediately available.
Today, massive amounts of information are available at one’s fingertips.
Ngày nay, một lượng thông tin khổng lồ có thể truy cập ngay trước mắt.
With this app, all your notes will be at your fingertips.
Với ứng dụng này, tất cả ghi chú của bạn sẽ sẵn sàng để truy cập bất cứ lúc nào.
be at + (one’s/possessive pronoun) + fingertips
Luôn dùng giới từ 'at' và sở hữu cách (my/his/her...).
Dùng để miêu tả thứ gì đó dễ dàng tiếp cận hoặc sẵn có. Thường dùng với thông tin, kiến thức, dụng cụ. Không dùng với người (không nói 'he is at my fingertips').
Hình dung các ngón tay (fingertips) chạm vào màn hình điện thoại: mọi thứ trên điện thoại đều 'at your fingertips' (sẵn sàng chạm vào).
❌ The data is at my fingertip.
✓ The data is at my fingertips.
Luôn dùng số nhiều 'fingertips', không dùng số ít.
❌ She has the answer at her fingertips always.
✓ She always has the answer at her fingertips.
Trạng từ 'always' nên đặt trước động từ hoặc sau 'be' (nếu có) để nhấn mạnh tần suất.
Không. Idiom này chỉ dùng cho vật, thông tin, kiến thức, không áp dụng cho con người.
'At one’s fingertips' nhấn mạnh sự sẵn có tức thì, dễ dàng truy cập (như trên điện thoại). 'Within reach' chỉ nghĩa rộng hơn: có thể với tới được.
Có, idiom này mang sắc thái trung lập, phù hợp với cả văn nói và viết.