学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B1

At one's fingertips là gì?

at one's fingertips/æt wʌnz ˈfɪŋɡɚtɪps/(phrase)

Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.

Định nghĩa (tiếng Anh): ready at hand, immediately available

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 18Một Ứng Viên Khác Thường - Nói Sự Tương Phản Với In Spite Of / Despite
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "at one's fingertips"

  1. 1. Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.be at one’s fingertips

    Ready at hand, immediately available.

    • Today, massive amounts of information are available at one’s fingertips.

      Ngày nay, một lượng thông tin khổng lồ có thể truy cập ngay trước mắt.

    • With this app, all your notes will be at your fingertips.

      Với ứng dụng này, tất cả ghi chú của bạn sẽ sẵn sàng để truy cập bất cứ lúc nào.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be at + (one’s/possessive pronoun) + fingertips

    Luôn dùng giới từ 'at' và sở hữu cách (my/his/her...).

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả thứ gì đó dễ dàng tiếp cận hoặc sẵn có. Thường dùng với thông tin, kiến thức, dụng cụ. Không dùng với người (không nói 'he is at my fingertips').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung các ngón tay (fingertips) chạm vào màn hình điện thoại: mọi thứ trên điện thoại đều 'at your fingertips' (sẵn sàng chạm vào).

Lỗi thường gặp

  • ❌ The data is at my fingertip.

    ✓ The data is at my fingertips.

    Luôn dùng số nhiều 'fingertips', không dùng số ít.

  • ❌ She has the answer at her fingertips always.

    ✓ She always has the answer at her fingertips.

    Trạng từ 'always' nên đặt trước động từ hoặc sau 'be' (nếu có) để nhấn mạnh tần suất.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • within reach — Có nghĩa tương tự nhưng ít nhấn mạnh vào sự tiện lợi và nhanh chóng.
  • at hand — Gần nghĩa nhưng ít cụ thể hơn, không nhấn mạnh vào khả năng truy cập tức thì.

↔️ Từ trái nghĩa

  • out of reach — Không thể tiếp cận được, trái nghĩa hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

have information at one’s fingertipskeep data at one’s fingertipsaccess knowledge at one’s fingertipsall the tools at your fingertips

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tất cả thông tin cần thiết đều có sẵn ở đầu ngón tay của tôi.
  2. Với công nghệ ngày nay, kiến thức thế giới nằm gọn trong tầm tay bạn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"at one’s fingertips" có thể dùng với người không?

Không. Idiom này chỉ dùng cho vật, thông tin, kiến thức, không áp dụng cho con người.

›"at one’s fingertips" và "within reach" khác nhau thế nào?

'At one’s fingertips' nhấn mạnh sự sẵn có tức thì, dễ dàng truy cập (như trên điện thoại). 'Within reach' chỉ nghĩa rộng hơn: có thể với tới được.

›Dùng "at one’s fingertips" trong văn viết trang trọng được không?

Có, idiom này mang sắc thái trung lập, phù hợp với cả văn nói và viết.

🧩 Cụm từ liên quan

out of reach

không thể với tới, quá đắt hoặc vượt quá khả năng

be all skin and bone

Gầy trơ xương, gầy như que củi

look a sight

Trông thật tệ, luộm thuộm

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

pair off (with sb)

kết đôi, ghép đôi (thường để yêu đương hoặc làm việc)

go/walk down the aisle

cưới nhau, kết hôn

help sb out

giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

go from strength to strength

ngày càng thành công hơn, phát triển mạnh mẽ

#Modern life