không thể với tới, quá đắt hoặc vượt quá khả năng
Định nghĩa (tiếng Anh): to be expensive, to be unattainable due to some limitation or restriction
1. quá đắt đỏ, không đủ tiền muabe out of reach (for sb)
too expensive to afford
A luxury car is out of reach for most students.
Xe sang là thứ xa xỉ đối với hầu hết sinh viên.
Back then, air travel was out of reach for ordinary people.
Thời đó, đi máy bay là điều không thể với người bình thường.
2. không thể đạt được do hạn chế nào đóbe out of reach (to sb)
unattainable due to limitations
The summit was out of reach because of the storm.
Đỉnh núi không thể chinh phục vì bão.
Promotion seems out of reach for him this year.
Thăng chức dường như nằm ngoài tầm với của anh ấy năm nay.
be out of reach (for sb/to sb)
Thường dùng với động từ 'be', có thể thêm tân ngữ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.
remain out of reach
Dùng với động từ như 'remain', 'stay' để nhấn mạnh trạng thái kéo dài.
Thường dùng trong văn nói và viết để diễn tả sự không thể tiếp cận do giá cả, khả năng hoặc điều kiện. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không thể nói 'out of reach it').
Hình dung 'reach' là sự với tay: nếu thứ gì 'out of reach', nó nằm ngoài tầm tay của bạn — có thể là về tiền bạc, khoảng cách hay khả năng.
❌ The book is out of reach it on the shelf.
✓ The book is out of reach on the shelf.
Không thêm tân ngữ 'it' sau 'out of reach' vì cụm này không cần tân ngữ.
❌ He put the keys out of reach me.
✓ He put the keys out of my reach.
Nếu muốn chỉ đối tượng, dùng 'out of sb's reach' chứ không thêm trực tiếp.
Cụm này không cần giới từ bổ sung. Nếu muốn chỉ đối tượng, dùng 'out of sb's reach' (vd: out of children's reach).
Hai cụm gần như giống nhau, nhưng 'out of reach' phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày, còn 'beyond reach' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Có, cụm này có sắc thái trung lập, có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết trang trọng.