学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Out of reach là gì?

out of reach/aʊt əv ritʃ/(phrase)

không thể với tới, quá đắt hoặc vượt quá khả năng

Định nghĩa (tiếng Anh): to be expensive, to be unattainable due to some limitation or restriction

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "out of reach"

  1. 1. quá đắt đỏ, không đủ tiền muabe out of reach (for sb)

    too expensive to afford

    • A luxury car is out of reach for most students.

      Xe sang là thứ xa xỉ đối với hầu hết sinh viên.

    • Back then, air travel was out of reach for ordinary people.

      Thời đó, đi máy bay là điều không thể với người bình thường.

  2. 2. không thể đạt được do hạn chế nào đóbe out of reach (to sb)

    unattainable due to limitations

    • The summit was out of reach because of the storm.

      Đỉnh núi không thể chinh phục vì bão.

    • Promotion seems out of reach for him this year.

      Thăng chức dường như nằm ngoài tầm với của anh ấy năm nay.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be out of reach (for sb/to sb)

    Thường dùng với động từ 'be', có thể thêm tân ngữ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.

  • remain out of reach

    Dùng với động từ như 'remain', 'stay' để nhấn mạnh trạng thái kéo dài.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn nói và viết để diễn tả sự không thể tiếp cận do giá cả, khả năng hoặc điều kiện. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không thể nói 'out of reach it').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'reach' là sự với tay: nếu thứ gì 'out of reach', nó nằm ngoài tầm tay của bạn — có thể là về tiền bạc, khoảng cách hay khả năng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The book is out of reach it on the shelf.

    ✓ The book is out of reach on the shelf.

    Không thêm tân ngữ 'it' sau 'out of reach' vì cụm này không cần tân ngữ.

  • ❌ He put the keys out of reach me.

    ✓ He put the keys out of my reach.

    Nếu muốn chỉ đối tượng, dùng 'out of sb's reach' chứ không thêm trực tiếp.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • beyond reach — giống nghĩa, nhưng 'out of reach' phổ biến hơn trong văn nói
  • unaffordable — chỉ riêng nghĩa 'quá đắt', không dùng cho nghĩa 'không thể đạt được'

↔️ Từ trái nghĩa

  • within reach — trong tầm với, có thể đạt được

🔗 Cụm hay đi kèm

out of reach for most peopleout of reach of childrenremain out of reachseem out of reach

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cuốn sách đó nằm ngoài tầm với của tôi.
  2. Giá của chiếc điện thoại mới hoàn toàn ngoài tầm tay của tôi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"out of reach" đi với giới từ gì?

Cụm này không cần giới từ bổ sung. Nếu muốn chỉ đối tượng, dùng 'out of sb's reach' (vd: out of children's reach).

›"out of reach" khác "beyond reach" thế nào?

Hai cụm gần như giống nhau, nhưng 'out of reach' phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày, còn 'beyond reach' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

›Dùng "out of reach" trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm này có sắc thái trung lập, có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

as you please

tùy thích, theo ý bạn

eat into sth

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

buy sth back

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

in two minds (about sth/doing sth)

Lưỡng lự, không quyết định được

take flight

chạy trốn, bỏ chạy

travel light

đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

#Transportation