Mua lại thứ mình đã bán trước đó
Định nghĩa (tiếng Anh): To repurchase something that one has previously sold from the person who bought it
1. Mua lại thứ mình đã bán trước đóbuy + sth + back
To repurchase something that one has previously sold
He bought back his book from George.
Anh ấy đã mua lại cuốn sách của mình từ George.
The company bought back its shares from investors.
Công ty đã mua lại cổ phiếu của mình từ các nhà đầu tư.
S + buy + O + back
Chủ ngữ + buy + tân ngữ (đồ vật) + back. Tân ngữ không thể là đại từ đứng giữa (KHÔNG: buy it back).
buy back + O
Dạng rút gọn, tân ngữ đứng sau.
🔗 Không tách được
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động mua lại thứ đã từng sở hữu. Không dùng với người (KHÔNG: buy back him). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
Hình ảnh: Bạn bán một chiếc xe, sau đó hối tiếc và 'buy back' (mua lại) nó. 'Back' thể hiện sự trở lại sở hữu.
buy back ↔ buy out
'Buy out' là mua toàn bộ cổ phần/quyền sở hữu của ai đó (vd: buy out a partner), còn 'buy back' là mua lại thứ mình đã bán.
❌ He bought it back from George.
✓ He bought his book back from George.
Phrasal verb 'buy back' KHÔNG tách được khi tân ngữ là đại từ. Phải dùng tân ngữ đầy đủ sau 'back' hoặc không tách.
❌ She bought back to her old house.
✓ She bought her old house back.
Thiếu tân ngữ trực tiếp (old house). 'Back' không thể đứng một mình sau 'bought' mà không có tân ngữ.
Thường đi với 'from' để chỉ nguồn mua lại (vd: buy back from someone). Không dùng giới từ khác.
'Buy back' nhấn mạnh việc mua lại chính thứ mình đã bán trước đó. 'Buy again' đơn giản là mua lần nữa bất kỳ thứ gì, không nhất thiết là của mình.
Không. 'Buy back' chỉ dùng cho đồ vật, cổ phiếu, tài sản... Không dùng cho người (vd: KHÔNG nói 'buy back him').