学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Buy back là gì?

buy sth back/baɪ bæk/(verb)

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

Định nghĩa (tiếng Anh): To repurchase something that one has previously sold from the person who bought it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "buy back"

  1. 1. Mua lại thứ mình đã bán trước đóbuy + sth + back

    To repurchase something that one has previously sold

    • He bought back his book from George.

      Anh ấy đã mua lại cuốn sách của mình từ George.

    • The company bought back its shares from investors.

      Công ty đã mua lại cổ phiếu của mình từ các nhà đầu tư.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + buy + O + back

    Chủ ngữ + buy + tân ngữ (đồ vật) + back. Tân ngữ không thể là đại từ đứng giữa (KHÔNG: buy it back).

  • buy back + O

    Dạng rút gọn, tân ngữ đứng sau.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động mua lại thứ đã từng sở hữu. Không dùng với người (KHÔNG: buy back him). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: Bạn bán một chiếc xe, sau đó hối tiếc và 'buy back' (mua lại) nó. 'Back' thể hiện sự trở lại sở hữu.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • buy back ↔ buy out

    'Buy out' là mua toàn bộ cổ phần/quyền sở hữu của ai đó (vd: buy out a partner), còn 'buy back' là mua lại thứ mình đã bán.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He bought it back from George.

    ✓ He bought his book back from George.

    Phrasal verb 'buy back' KHÔNG tách được khi tân ngữ là đại từ. Phải dùng tân ngữ đầy đủ sau 'back' hoặc không tách.

  • ❌ She bought back to her old house.

    ✓ She bought her old house back.

    Thiếu tân ngữ trực tiếp (old house). 'Back' không thể đứng một mình sau 'bought' mà không có tân ngữ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • repurchase — Từ formal hơn, nghĩa tương tự nhưng ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • reacquire — Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm việc lấy lại bằng cách khác ngoài mua (vd qua pháp lý).

↔️ Từ trái nghĩa

  • sell — Hành động ngược lại: bán đi chứ không mua lại.

🔗 Cụm hay đi kèm

buy back sharesbuy back a productbuy back a companybuy back stocks

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã bán chiếc xe cũ năm ngoái, giờ muốn mua lại nó.
  2. Cô ấy hối tiếc vì đã bán đi cuốn sách hiếm, nên quyết định mua lại.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Buy back đi với giới từ gì?

Thường đi với 'from' để chỉ nguồn mua lại (vd: buy back from someone). Không dùng giới từ khác.

›Buy back khác buy again thế nào?

'Buy back' nhấn mạnh việc mua lại chính thứ mình đã bán trước đó. 'Buy again' đơn giản là mua lần nữa bất kỳ thứ gì, không nhất thiết là của mình.

›Buy back có thể dùng với người không?

Không. 'Buy back' chỉ dùng cho đồ vật, cổ phiếu, tài sản... Không dùng cho người (vd: KHÔNG nói 'buy back him').

🧩 Cụm từ liên quan

as you please

tùy thích, theo ý bạn

eat into sth

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

in two minds (about sth/doing sth)

Lưỡng lự, không quyết định được

take flight

chạy trốn, bỏ chạy

travel light

đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

save on sth

tiết kiệm tiền cho việc gì đó

#Transportation