Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
16 cụm từ
/əˈkaʊnt fɔːr/
chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể
/æz eɪ ˈkɑːnsəkwɛns əv/
là hậu quả của cái gì
/æz fɑːr æz aɪ noʊ/
Theo những gì tôi biết
/æz juː pliːz/
tùy thích, theo ý bạn
/baɪ bæk/
Mua lại thứ mình đã bán trước đó
/kʌt daʊn ɑːn/
Cắt giảm, giảm bớt cái gì
/draɪv ɔːf/
lái xe rời đi
/iːt ˈɪn tuː/
làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)
/hæv kʌm ə lɔːŋ weɪ/
đã tiến bộ hoặc phát triển rất nhiều
/ɪn tuː maɪndz/
Lưỡng lự, không quyết định được
/mɑːrk ði ˈɛnd ʌv/
Đánh dấu sự kết thúc của điều gì đó
/aʊt əv ritʃ/
không thể với tới, quá đắt hoặc vượt quá khả năng
/pʊl aʊt/
lái xe rời khỏi dải đường (hoặc bãi đỗ)
/seɪv ɑːn/
tiết kiệm tiền cho việc gì đó
/teɪk flaɪt/
chạy trốn, bỏ chạy
/ˈtrævəl laɪt/
đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ