学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1Trang trọng

As a consequence of là gì?

as a (direct/indirect) consequence of sth/æz eɪ ˈkɑːnsəkwɛns əv/(phrase)

là hậu quả của cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): as a result of something, either directly or indirectly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 13Mua Hàng Số Lượng Lớn Ở Hợp Tác Xã Nông Trại - Bày Tỏ Tiếc Nuối Với If Only + Had V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "as a consequence of"

  1. 1. là kết quả trực tiếp hoặc gián tiếp của một sự việcas a (direct/indirect) consequence of + N/V-ing

    as a result of something, either directly or indirectly

    • Natural habitats were lost as a direct consequence of land-based transport development.

      Môi trường sống tự nhiên bị mất là hậu quả trực tiếp của sự phát triển giao thông đường bộ.

    • She failed the exam as a consequence of not studying enough.

      Cô ấy trượt kỳ thi là hậu quả của việc không học đủ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • as a consequence of + Noun/Noun Phrase

    Dùng sau cụm này là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ nguyên nhân.

  • as a consequence of + V-ing

    Cũng có thể dùng động từ thêm '-ing' để chỉ hành động gây ra hậu quả.

  • as a direct/indirect consequence of + sth

    Thêm 'direct' (trực tiếp) hoặc 'indirect' (gián tiếp) để phân loại hậu quả.

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này được dùng chủ yếu trong văn viết trang trọng, đặc biệt là học thuật hoặc báo chí. 'As a result of' có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn. Luôn đi kèm giới từ 'of' sau 'consequence'.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'consequence' = hậu quả, 'as a' = như là một → 'như là một hậu quả của'. Giống cấu trúc 'as a result of' nhưng trang trọng hơn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • as a consequence of ↔ consequently

    'consequently' là trạng từ (adv) đứng đầu câu, không đi kèm 'of'. Ví dụ: 'It rained; consequently, the match was cancelled.'

Lỗi thường gặp

  • ❌ He was late as a consequence his car broke down.

    ✓ He was late as a consequence of his car breaking down.

    Thiếu giới từ 'of' sau 'consequence'. Ngoài ra, động từ phải chia ở dạng V-ing hoặc danh từ.

  • ❌ As a consequence from the accident, he lost his job.

    ✓ As a consequence of the accident, he lost his job.

    Sai giới từ: phải dùng 'of' chứ không phải 'from' sau 'consequence'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • as a result of — Gần nghĩa nhất, nhưng ít trang trọng hơn.
  • due to — Ngắn gọn hơn, nhưng không nhấn mạnh tính chất hậu quả.

🔗 Cụm hay đi kèm

as a direct consequence ofas an indirect consequence ofas a natural consequence ofas a logical consequence of

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy bị sa thải là hậu quả trực tiếp của việc đi làm muộn liên tục.
  2. Bão lớn là hậu quả của biến đổi khí hậu.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›as a consequence of đi với giới từ gì?

BẮT BUỘC đi với giới từ 'of'. Không bao giờ dùng 'from' hoặc 'by'.

›as a consequence of khác as a result of thế nào?

Cả hai đều chỉ hậu quả, nhưng 'as a consequence of' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết học thuật. 'as a result of' tự nhiên hơn, dùng được trong cả văn nói.

›Dùng 'as a consequence of' trong văn nói được không?

Không khuyến khích. Trong hội thoại, hãy dùng 'because of' hoặc 'due to' để tự nhiên hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

as a result of sth

do là kết quả của

as you please

tùy thích, theo ý bạn

eat into sth

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

buy sth back

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

in two minds (about sth/doing sth)

Lưỡng lự, không quyết định được

take flight

chạy trốn, bỏ chạy

travel light

đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ

account for sth

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

#Transportation