学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Account for là gì?

account for sth/əˈkaʊnt fɔːr/(verb)

chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể

Định nghĩa (tiếng Anh): to be a particular amount or part of something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 15Điều Chỉnh Đơn Hàng Đồ Ăn Cho Văn Phòng - Nêu Điều Kiện Ngoại Lệ Với Unless
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "account for"

  1. 1. chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thểaccount for + N/Noun Phrase (percentage/amount)

    to be a particular amount or part of something

    • The Japanese market accounts for 35% of the company's revenue.

      Thị trường Nhật Bản chiếm 35% doanh thu của công ty.

    • Road transport accounts for a significant portion of air pollution in cities.

      Giao thông đường bộ chiếm một phần đáng kể ô nhiễm không khí ở các thành phố.

  2. 2. giải thích, lý giảiaccount for + N/V-ing

    to explain the reason for something

    • He couldn’t account for his absence yesterday.

      Anh ấy không thể giải thích cho sự vắng mặt của mình ngày hôm qua.

    • The theory accounts for many of the observed phenomena.

      Lý thuyết đó giải thích được nhiều hiện tượng quan sát được.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + account for + N/percentage

    Dùng với danh từ hoặc cụm chỉ tỷ lệ/phần trăm

  • S + account for + V-ing

    Dùng khi giải thích lý do cho hành động

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thống kê. Không tách 'for' ra khi có tân ngữ (KHÔNG BAO GIỜ 'account it for'). Chia động từ theo chủ ngữ (accounts/accounted).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'account' (tài khoản) + 'for' (để) = tài khoản này chiếm bao nhiêu % trong tổng thể. Hoặc liên tưởng đến 'for' chỉ mục đích: giải thích ĐỂ làm gì.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • account for ↔ account to

    'account to' không tồn tại; người học hay nhầm lẫn do ảnh hưởng tiếng Việt

Lỗi thường gặp

  • ❌ The market account for 35% of revenue.

    ✓ The market accounts for 35% of revenue.

    Quên chia động từ số nhiều (market là danh từ số ít nhưng ở đây là chủ ngữ số ít, cần 'accounts')

  • ❌ She accounted for her mistake to the manager.

    ✓ She accounted for her mistake to the manager.

    Câu đúng ngữ pháp, nhưng nghĩa không phù hợp (không dùng 'account for' với 'to sb'). Dùng 'explained her mistake to the manager' nếu muốn nói giải thích cho ai.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • make up — cũng chỉ tỷ lệ, nhưng nhấn mạnh vào việc cấu thành (vd: 'Women make up 50% of the workforce')
  • explain — chỉ nghĩa giải thích, không dùng cho tỷ lệ

🔗 Cụm hay đi kèm

account for a large/small proportion ofaccount for the differenceaccount for most of the costsaccount for the delay

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chiếc xe này chiếm 30% tổng doanh thu của công ty trong quý này.
  2. Lĩnh vực công nghệ chiếm phần lớn ngân sách của chính phủ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›account for đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'for'. Không bao giờ dùng với giới từ khác.

›account for khác make up thế nào?

'account for' nhấn mạnh vào việc chiếm tỷ lệ trong tổng thể (thường dùng trong thống kê). 'make up' nhấn mạnh vào việc cấu thành (vd: các thành phần cấu thành tổng thể).

›account for có thể tách ra không?

Không. Đây là phrasal verb KHÔNG tách được, luôn giữ nguyên 'account for'.

🧩 Cụm từ liên quan

make sth up

bịa đặt, bịa chuyện

as you please

tùy thích, theo ý bạn

eat into sth

làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)

buy sth back

Mua lại thứ mình đã bán trước đó

in two minds (about sth/doing sth)

Lưỡng lự, không quyết định được

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

open up / open up (to sb)

Mở lòng, chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ; trở nên cởi mở hơn

#Drink#Transportation#Human life