Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
15 cụm từ
/əˈkaʊnt fɔːr/
chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể
/æd ˈʌp/
có logic, hợp lý
/æz fɑːr æz aɪ noʊ/
Theo những gì tôi biết
/æz fɑːr æz aɪm kənˈsɜːrnd/
theo tôi thì, đối với tôi thì
/kænt hoʊld ðɛər drɪŋk/
Không uống được rượu, dễ say
/kaʊnt ɑːn/
tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi
/drɪŋk ɪn ˈsʌmθɪŋ/
Hấp thụ hoặc thưởng thức cái gì đó bằng mắt hoặc tai với sự say mê.
/drɪŋk ˈsʌmwʌn ˈʌndər ðə ˈteɪbl/
uống rượu hơn ai đó mà không say bằng họ
/drɪŋk ʌp/
Uống hết (thức uống nào đó).
/ɛnd ʌp/
kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn
/ɡɪv ɔːf/
toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)
/nɑːt ˈsʌmwʌnz kʌp əv tiː/
không phải sở thích của ai
/rɪˈzʌlt ɪn/
dẫn đến, gây ra cái gì
/weɪk ʌp ænd smɛl ðə ˈkɔːfi/
Tỉnh ngộ, nhận thức được thực tế (thường là điều tiêu cực)
/ˈwɔːtər daʊn/
Làm cho cái gì đó yếu đi hoặc kém hiệu quả hơn