theo tôi thì, đối với tôi thì
Định nghĩa (tiếng Anh): in my opinion
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. theo quan điểm cá nhân của tôiAs far as I'm concerned, + clause
in my opinion
As far as I'm concerned, light pollution ruins the night sky.
Theo tôi, ô nhiễm ánh sáng đã phá hủy bầu trời đêm.
As far as I'm concerned, this is the best solution.
Đối với tôi, đây là giải pháp tốt nhất.
As far as I'm concerned, + clause
Dùng để bày tỏ quan điểm cá nhân, thường đứng đầu câu.
As far as [pronoun] + be + concerned, + clause
Có thể thay 'I' bằng đại từ khác (he/she/they) để thể hiện quan điểm của người khác.
Dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh quan điểm cá nhân. Không dùng trong văn quá trang trọng. Chú ý chia động từ 'be' theo chủ ngữ (I am → I'm, he is → he's).
Hình dung 'as far as' (xa đến mức) + 'I'm concerned' (tôi quan tâm) → 'đến mức tôi quan tâm thì...' → nghĩa là 'theo tôi'.
as far as i'm concerned ↔ as far as it goes
nói về phạm vi/giới hạn ('cho đến nay', 'trong phạm vi đó'), không phải quan điểm
❌ As far as I concern, this is wrong.
✓ As far as I'm concerned, this is wrong.
Thiếu động từ 'be' (am/is/are) sau chủ ngữ. Cần dùng 'I'm' (I am) chứ không phải 'I concern'.
❌ As far as me concerned, it's fine.
✓ As far as I'm concerned, it's fine.
Sai cấu trúc: phải dùng chủ ngữ + động từ (I'm) chứ không phải tân ngữ (me).
Cụm này có nghĩa là 'theo tôi thì' hoặc 'đối với tôi thì', dùng để bày tỏ quan điểm cá nhân. Ví dụ: 'As far as I'm concerned, this rule is unfair.' (Theo tôi, quy tắc này không công bằng).
Cụm này dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'in my opinion' hoặc 'from my perspective'.
Cấu trúc đầy đủ là 'As far as I'm concerned, + mệnh đề'. Chú ý phải có động từ 'be' (am/is/are) sau chủ ngữ. Ví dụ: 'As far as she's concerned, the project is a success.'