学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

As far as i'm concerned là gì?

as far as I'm concerned/æz fɑːr æz aɪm kənˈsɜːrnd/(phrase)

theo tôi thì, đối với tôi thì

Định nghĩa (tiếng Anh): in my opinion

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 20Đi Tàu Hay Lái Xe Đến Munich - Nói "Miễn Là" Với Provided That/As Long As
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "as far as i'm concerned"

  1. 1. theo quan điểm cá nhân của tôiAs far as I'm concerned, + clause

    in my opinion

    • As far as I'm concerned, light pollution ruins the night sky.

      Theo tôi, ô nhiễm ánh sáng đã phá hủy bầu trời đêm.

    • As far as I'm concerned, this is the best solution.

      Đối với tôi, đây là giải pháp tốt nhất.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • As far as I'm concerned, + clause

    Dùng để bày tỏ quan điểm cá nhân, thường đứng đầu câu.

  • As far as [pronoun] + be + concerned, + clause

    Có thể thay 'I' bằng đại từ khác (he/she/they) để thể hiện quan điểm của người khác.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh quan điểm cá nhân. Không dùng trong văn quá trang trọng. Chú ý chia động từ 'be' theo chủ ngữ (I am → I'm, he is → he's).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'as far as' (xa đến mức) + 'I'm concerned' (tôi quan tâm) → 'đến mức tôi quan tâm thì...' → nghĩa là 'theo tôi'.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • as far as i'm concerned ↔ as far as it goes

    nói về phạm vi/giới hạn ('cho đến nay', 'trong phạm vi đó'), không phải quan điểm

Lỗi thường gặp

  • ❌ As far as I concern, this is wrong.

    ✓ As far as I'm concerned, this is wrong.

    Thiếu động từ 'be' (am/is/are) sau chủ ngữ. Cần dùng 'I'm' (I am) chứ không phải 'I concern'.

  • ❌ As far as me concerned, it's fine.

    ✓ As far as I'm concerned, it's fine.

    Sai cấu trúc: phải dùng chủ ngữ + động từ (I'm) chứ không phải tân ngữ (me).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • in my opinion — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
  • from my point of view — nhấn mạnh góc nhìn cá nhân

🔗 Cụm hay đi kèm

As far as I'm concerned, + opinionAs far as I'm concerned, + suggestionAs far as I'm concerned, + fact

✍️ Luyện dịch câu

  1. Theo tôi thì, đây là ý tưởng hay.
  2. Đối với tôi thì, việc học tiếng Anh rất quan trọng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"as far as i'm concerned" có nghĩa là gì?

Cụm này có nghĩa là 'theo tôi thì' hoặc 'đối với tôi thì', dùng để bày tỏ quan điểm cá nhân. Ví dụ: 'As far as I'm concerned, this rule is unfair.' (Theo tôi, quy tắc này không công bằng).

›"as far as i'm concerned" dùng trong văn nói hay văn viết?

Cụm này dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'in my opinion' hoặc 'from my perspective'.

›Cấu trúc đúng của "as far as i'm concerned" là gì?

Cấu trúc đầy đủ là 'As far as I'm concerned, + mệnh đề'. Chú ý phải có động từ 'be' (am/is/are) sau chủ ngữ. Ví dụ: 'As far as she's concerned, the project is a success.'

🧩 Cụm từ liên quan

cut sth down

Chặt đổ, làm ngã xuống bằng cách cắt

contribute to sth

góp phần vào việc gì

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

phase sth out

Loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước

give off sth

toả ra, phát ra (mùi, nhiệt, ánh sáng, v.v.)

result in sth

dẫn đến, gây ra cái gì

waste your breath

nói mà chẳng ai nghe, nói uổng công

in the nature of things

Đó là điều hiển nhiên, tự nhiên xảy ra theo quy luật thông thường.

#Environmental problems#Drink