góp phần vào việc gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to help to cause changes in the world's weather
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. góp phần gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng nào đócontribute to + noun/gerund
to help cause or worsen a situation
Burning fossil fuels contributes to climate change.
Đốt nhiên liệu hóa thạch góp phần gây biến đổi khí hậu.
Lack of exercise can contribute to heart disease.
Thiếu vận động có thể góp phần gây bệnh tim.
2. đóng góp vào thành công chungcontribute to + noun
to be one of the causes of a positive outcome
Her research contributed to the success of the project.
Nghiên cứu của cô ấy đã đóng góp vào thành công của dự án.
Volunteers contribute to making the event a success.
Tình nguyện viên đóng góp vào việc làm cho sự kiện thành công.
[Subject] contribute(s) to + noun/gerund
Chủ ngữ có thể là người, vật, hoặc hoạt động. Động từ chia theo chủ ngữ.
contribute to + V-ing
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. 'Contribute to' không tách được, tân ngữ luôn đứng sau 'to'. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa.
Hình dung 'contribute' (đóng góp) + 'to' (hướng tới) = đóng góp vào một mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể. Như 'tiền đóng góp vào quỹ' (contribute to the fund).
contribute to ↔ contribute for
'contribute to' dùng cho mục đích/nguyên nhân; 'contribute for' hiếm gặp, chỉ dùng trong trường hợp đóng góp cho một mục đích cụ thể (vd: contribute for charity).
❌ Smoking contributes climate change.
✓ Smoking contributes to climate change.
Thiếu giới từ 'to' – 'contribute' BẮT BUỘC đi với 'to' khi nói góp phần vào việc gì.
❌ She contributed it to the project.
✓ She contributed to the project.
'Contribute to' không tách được, không thể đặt tân ngữ là đại từ giữa 'contribute' và 'to'.
Chỉ đi với giới từ 'to'. Không bao giờ dùng 'contribute for' trong hầu hết trường hợp.
'Contribute to' nghĩa là góp phần (một trong nhiều nguyên nhân), còn 'lead to' nghĩa là dẫn đến (nguyên nhân chính).
Không. 'Contribute to' không tách được, tân ngữ phải đứng sau 'to'.