(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên
Định nghĩa (tiếng Anh): if somebody’s eyes or face light up, or something lights them up, they show happiness or excitement
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. (Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấnsb’s eyes/face light up | light sb up
to show happiness or excitement in someone’s eyes or face / to make someone happy or excited
Her eyes lit up when she saw the surprise gift.
Đôi mắt cô ấy sáng lên khi nhìn thấy món quà bất ngờ.
His joke really lit me up.
Câu đùa của anh ấy khiến tôi rất vui.
2. Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lênlight sth up / light + sth + up
to make a place brighter with light / to become bright or to make something bright with light
They lit up the garden with fairy lights.
Họ thắp sáng khu vườn bằng đèn dây.
The fireworks lit up the night sky.
Pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm.
sb’s eyes/face light up
Dạng tự nhiên nhất, chủ ngữ là bộ phận cơ thể (eyes/face)
sth lights sb up
Ít dùng hơn, thường là sự vật (tin tức, quà tặng) làm ai đó vui
light sth up
Dạng nghĩa đen, tân ngữ là vật (đèn, bầu trời)
S + light(s) + up
Không có tân ngữ, chủ ngữ tự sáng lên
S + light(s) + O + up
O là vật/người được làm sáng hoặc vui lên
🔗 Không tách được
Dùng chủ yếu để miêu tả niềm vui thể hiện trên gương mặt (eyes/face light up). Nghĩa đen (thắp sáng) cũng phổ biến. Không tách được (không nói 'light the room up' mà là 'light up the room').
Hình dung 'light' (ánh sáng) + 'up' (lên trên): niềm vui khiến gương mặt 'sáng lên' (light up) như có ánh sáng.
light up ↔ light on
'light on' là chạm nhẹ (vd: 'The bird lighted on the branch') hoặc ngẫu nhiên tìm thấy (vd: 'light on a solution'); 'light up' là thắp sáng hoặc vui mừng.
light up ↔ light up vs lighten up
'light up' là thắp sáng/làm vui vẻ; 'lighten up' là làm nhẹ nhàng hơn (tâm trạng, màu sắc) hoặc nới lỏng (quy tắc).
❌ Her face lighted up with joy.
✓ Her face lit up with joy.
'light up' là phrasal verb, quá khứ là 'lit up' (không phải 'lighted up' trong trường hợp này).
❌ He light up the room with a smile.
✓ He lit up the room with a smile.
Thì quá khứ của 'light up' là 'lit up' (không chia 'lighted' cho nghĩa bóng).
❌ She lit up it with a match.
✓ She lit it up with a match.
Khi tân ngữ là đại từ ('it'), phải tách: 'lit it up'.
Có, nghĩa đen là thắp sáng (vd: 'light up a candle'). Nghĩa bóng là tỏa sáng niềm vui.
Không đi với giới từ. Ví dụ: 'Her eyes lit up' (không có giới từ).
'light up' nhấn mạnh ánh sáng hoặc sự rạng rỡ đột ngột; 'brighten up' có thể dùng cho tâm trạng (vd: 'The news brightened up her mood').