学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Light up là gì?

light up / light sth up/laɪt ʌp/(verb)

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

Định nghĩa (tiếng Anh): if somebody’s eyes or face light up, or something lights them up, they show happiness or excitement

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 28Kể Về Buổi Diễn Cuối Tuần - Nói Điều Khiến Mình Kinh Ngạc Với Be Amazed At
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "light up"

  1. 1. (Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấnsb’s eyes/face light up | light sb up

    to show happiness or excitement in someone’s eyes or face / to make someone happy or excited

    • Her eyes lit up when she saw the surprise gift.

      Đôi mắt cô ấy sáng lên khi nhìn thấy món quà bất ngờ.

    • His joke really lit me up.

      Câu đùa của anh ấy khiến tôi rất vui.

  2. 2. Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lênlight sth up / light + sth + up

    to make a place brighter with light / to become bright or to make something bright with light

    • They lit up the garden with fairy lights.

      Họ thắp sáng khu vườn bằng đèn dây.

    • The fireworks lit up the night sky.

      Pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sb’s eyes/face light up

    Dạng tự nhiên nhất, chủ ngữ là bộ phận cơ thể (eyes/face)

  • sth lights sb up

    Ít dùng hơn, thường là sự vật (tin tức, quà tặng) làm ai đó vui

  • light sth up

    Dạng nghĩa đen, tân ngữ là vật (đèn, bầu trời)

  • S + light(s) + up

    Không có tân ngữ, chủ ngữ tự sáng lên

  • S + light(s) + O + up

    O là vật/người được làm sáng hoặc vui lên

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng chủ yếu để miêu tả niềm vui thể hiện trên gương mặt (eyes/face light up). Nghĩa đen (thắp sáng) cũng phổ biến. Không tách được (không nói 'light the room up' mà là 'light up the room').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'light' (ánh sáng) + 'up' (lên trên): niềm vui khiến gương mặt 'sáng lên' (light up) như có ánh sáng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • light up ↔ light on

    'light on' là chạm nhẹ (vd: 'The bird lighted on the branch') hoặc ngẫu nhiên tìm thấy (vd: 'light on a solution'); 'light up' là thắp sáng hoặc vui mừng.

  • light up ↔ light up vs lighten up

    'light up' là thắp sáng/làm vui vẻ; 'lighten up' là làm nhẹ nhàng hơn (tâm trạng, màu sắc) hoặc nới lỏng (quy tắc).

Lỗi thường gặp

  • ❌ Her face lighted up with joy.

    ✓ Her face lit up with joy.

    'light up' là phrasal verb, quá khứ là 'lit up' (không phải 'lighted up' trong trường hợp này).

  • ❌ He light up the room with a smile.

    ✓ He lit up the room with a smile.

    Thì quá khứ của 'light up' là 'lit up' (không chia 'lighted' cho nghĩa bóng).

  • ❌ She lit up it with a match.

    ✓ She lit it up with a match.

    Khi tân ngữ là đại từ ('it'), phải tách: 'lit it up'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • brighten up — Giống nghĩa làm sáng lên, nhưng 'brighten up' có thể dùng cho tâm trạng (cheer up)
  • glow — Nghĩa là tỏa sáng (thường dùng cho vật), ít mang nghĩa cảm xúc hơn
  • illuminate — chính thức hơn, thường dùng cho ánh sáng vật lý
  • brighten — nhấn mạnh việc trở nên sáng hơn hoặc vui tươi hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • darken — Làm tối đi (ngược với light up nghĩa đen)
  • dull — Làm mờ nhạt (ngược với light up nghĩa bóng)

🔗 Cụm hay đi kèm

light up with joylight up someone’s daylight up the roomlight up the skylight up a roomlight up someone's face

✍️ Luyện dịch câu

  1. Nụ cười của con làm tôi vui cả ngày.
  2. Ánh đèn thành phố thắp sáng bầu trời đêm.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"light up" có nghĩa nào khác không?

Có, nghĩa đen là thắp sáng (vd: 'light up a candle'). Nghĩa bóng là tỏa sáng niềm vui.

›"light up" đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Ví dụ: 'Her eyes lit up' (không có giới từ).

›"light up" và "brighten up" khác nhau thế nào?

'light up' nhấn mạnh ánh sáng hoặc sự rạng rỡ đột ngột; 'brighten up' có thể dùng cho tâm trạng (vd: 'The news brightened up her mood').

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

shut sb/sth out

Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.

come through

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

hang out

Dành nhiều thời gian ở một nơi hoặc với ai đó.

go after sth / go after sb/sth

Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)

bank on sb/sth

Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.

charity begins at home

Giúp đỡ người thân trước khi giúp người khác.

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

#People#Environmental problems