学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR A2Thân mật

Hang out là gì?

hang out/hæŋ aʊt/(verb)

Dành nhiều thời gian ở một nơi hoặc với ai đó.

Định nghĩa (tiếng Anh): to spend a lot of time in a place

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 13Lịch Làm Việc Mới Từ Sáng Sớm - Kể Lại Điều Được Dặn Với Be Told To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "hang out"

  1. 1. Dành thời gian rảnh rỗi ở một địa điểm nào đó.hang out + (at/in + place)

    To spend a lot of time in a place, often with no specific purpose.

    • Teenagers often hang out at the shopping mall on weekends.

      Thanh thiếu niên thường tụ tập ở trung tâm thương mại vào cuối tuần.

    • We used to hang out in the park after school.

      Chúng tôi từng hay tụ tập ở công viên sau giờ học.

  2. 2. Dành thời gian với bạn bè, người thân.hang out + (with sb)

    To spend time with friends or people you like.

    • She loves hanging out with her cousins.

      Cô ấy thích dành thời gian với các anh chị em họ.

    • Do you want to hang out with us tonight?

      Bạn có muốn đi chơi với chúng tôi tối nay không?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • hang out + (at/in + place)

    Dùng khi nói về địa điểm tụ tập. Giới từ thường là 'at' (nơi cụ thể) hoặc 'in' (nơi rộng lớn hơn).

  • hang out + with sb

    Dùng khi nhấn mạnh việc dành thời gian với ai đó.

  • hang out + to V

    Ít dùng, nhưng có thể gặp trong cấu trúc 'hang out to do sth' (vd: hang out to watch a movie).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm từ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chia động từ theo chủ ngữ (hangs out, hung out, hanging out).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'Hang' (treo) + 'out' (ra ngoài) → treo mình ra ngoài, tức là không ở nhà, đi chơi hoặc tụ tập ở đâu đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • hang out ↔ hang up

    "Hang out" là tụ tập/đi chơi, còn "hang up" là treo điện thoại (kết thúc cuộc gọi) hoặc treo quần áo.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They hang out at the park yesterday.

    ✓ They hung out at the park yesterday.

    Sai thì động từ. 'Hang out' là động từ có quy tắc, quá khứ là 'hung out'.

  • ❌ She hangs out with him at the home.

    ✓ She hangs out with him at home.

    Sai giới từ. 'At home' (ở nhà) không có 'the', còn 'at the park' (ở công viên) có 'the'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • spend time — Cùng nghĩa dành thời gian, nhưng 'hang out' nhấn mạnh sự thư giãn, không mục đích cụ thể.
  • chill out — Cũng chỉ việc thư giãn, nhưng 'chill out' nhấn mạnh sự nghỉ ngơi hơn là tụ tập.

🔗 Cụm hay đi kèm

hang out at the mallhang out with friendshang out after schoolhang out online

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thích hang out ở quán cà phê gần nhà vào cuối tuần.
  2. Chúng tôi thường hang out với nhau sau giờ học.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"hang out" là gì?

Là cụm động từ chỉ việc dành thời gian rảnh rỗi ở một nơi nào đó, thường là với bạn bè.

›"hang out" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'at' (địa điểm cụ thể) hoặc 'in' (nơi rộng lớn), và 'with' (với ai đó).

›"hang out" có dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không. Cụm này mang sắc thái thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

shut sb/sth out

Không cho ai/cái gì tham gia hoặc ảnh hưởng đến mình; chặn không cho cảm xúc xâm nhập.

light up / light sth up

(Đôi mắt/gương mặt) sáng lên vì vui mừng hoặc hứng thú / làm ai đó vui vẻ, phấn chấn; Làm cho nơi nào đó sáng hơn / trở nên sáng hoặc làm cái gì sáng lên

come through

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

go after sth / go after sb/sth

Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)

bank on sb/sth

Dựa vào, tin tưởng vào ai/cái gì.

charity begins at home

Giúp đỡ người thân trước khi giúp người khác.

work on sb / work on sth

Cố gắng thuyết phục ai đó; Dành thời gian cải thiện hoặc sửa chữa cái gì đó; Làm việc về một dự án hoặc nhiệm vụ cụ thể

#People