Dành nhiều thời gian ở một nơi hoặc với ai đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): to spend a lot of time in a place
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Dành thời gian rảnh rỗi ở một địa điểm nào đó.hang out + (at/in + place)
To spend a lot of time in a place, often with no specific purpose.
Teenagers often hang out at the shopping mall on weekends.
Thanh thiếu niên thường tụ tập ở trung tâm thương mại vào cuối tuần.
We used to hang out in the park after school.
Chúng tôi từng hay tụ tập ở công viên sau giờ học.
2. Dành thời gian với bạn bè, người thân.hang out + (with sb)
To spend time with friends or people you like.
She loves hanging out with her cousins.
Cô ấy thích dành thời gian với các anh chị em họ.
Do you want to hang out with us tonight?
Bạn có muốn đi chơi với chúng tôi tối nay không?
hang out + (at/in + place)
Dùng khi nói về địa điểm tụ tập. Giới từ thường là 'at' (nơi cụ thể) hoặc 'in' (nơi rộng lớn hơn).
hang out + with sb
Dùng khi nhấn mạnh việc dành thời gian với ai đó.
hang out + to V
Ít dùng, nhưng có thể gặp trong cấu trúc 'hang out to do sth' (vd: hang out to watch a movie).
🔗 Không tách được
Cụm từ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng trong văn viết trang trọng. Chia động từ theo chủ ngữ (hangs out, hung out, hanging out).
Hình ảnh: 'Hang' (treo) + 'out' (ra ngoài) → treo mình ra ngoài, tức là không ở nhà, đi chơi hoặc tụ tập ở đâu đó.
hang out ↔ hang up
"Hang out" là tụ tập/đi chơi, còn "hang up" là treo điện thoại (kết thúc cuộc gọi) hoặc treo quần áo.
❌ They hang out at the park yesterday.
✓ They hung out at the park yesterday.
Sai thì động từ. 'Hang out' là động từ có quy tắc, quá khứ là 'hung out'.
❌ She hangs out with him at the home.
✓ She hangs out with him at home.
Sai giới từ. 'At home' (ở nhà) không có 'the', còn 'at the park' (ở công viên) có 'the'.
Là cụm động từ chỉ việc dành thời gian rảnh rỗi ở một nơi nào đó, thường là với bạn bè.
Thường đi với 'at' (địa điểm cụ thể) hoặc 'in' (nơi rộng lớn), và 'with' (với ai đó).
Không. Cụm này mang sắc thái thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày.